Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88329.56 (+1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88329.56 (+1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88329.56 (+1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NMX thành IDR
NMX/IDR: 1 NMX = 43.76 IDR. Giá chuyển đổi 1 Nominex (NMX) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 43.76 IDR hôm nay.

NMX
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NMX/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nominex (NMX) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NMX hiện có giá trị là 43.76 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NMX hiện có giá 43.76 IDR, nghĩa là mua 5 NMX sẽ mất 218.81 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.02285 NMX và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.1143 NMX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NMX sang IDR
Chuyển đổi IDR sang NMX
Nominex
Rupiah Indonesia
1 NMX
43.76 IDR
Đổi 1 NMX sang 43.76 IDR
2 NMX
87.52 IDR
Đổi 2 NMX sang 87.52 IDR
5 NMX
218.81 IDR
Đổi 5 NMX sang 218.81 IDR
10 NMX
437.62 IDR
Đổi 10 NMX sang 437.62 IDR
20 NMX
875.25 IDR
Đổi 20 NMX sang 875.25 IDR
50 NMX
2,188.12 IDR
Đổi 50 NMX sang 2,188.12 IDR
100 NMX
4,376.25 IDR
Đổi 100 NMX sang 4,376.25 IDR
200 NMX
8,752.5 IDR
Đổi 200 NMX sang 8,752.5 IDR
500 NMX
21,881.24 IDR
Đổi 500 NMX sang 21,881.24 IDR
1000 NMX
43,762.48 IDR
Đổi 1000 NMX sang 43,762.48 IDR
5000 NMX
218,812.41 IDR
Đổi 5000 NMX sang 218,812.41 IDR
10000 NMX
437,624.83 IDR
Đổi 10000 NMX sang 437,624.83 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NMX thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của Nominex tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NMX sang IDR, lên đến 10000 NMX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
Nominex
1 IDR
0.02285 NMX
Đổi 1 IDR sang 0.02285 NMX
10 IDR
0.2285 NMX
Đổi 10 IDR sang 0.2285 NMX
50 IDR
1.14 NMX
Đổi 50 IDR sang 1.14 NMX
100 IDR
2.29 NMX
Đổi 100 IDR sang 2.29 NMX
200