Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88175.00 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88175.00 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88175.00 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NMX thành CZK
NMX/CZK: 1 NMX = 0.05398 CZK. Giá chuyển đổi 1 Nominex (NMX) thành Koruna Czech (CZK) là 0.05398 CZK hôm nay.

NMX
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NMX/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nominex (NMX) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NMX hiện có giá trị là 0.05398 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NMX hiện có giá 0.05398 CZK, nghĩa là mua 5 NMX sẽ mất 0.2699 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 18.53 NMX và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 92.63 NMX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NMX sang CZK
Chuyển đổi CZK sang NMX
Nominex
Koruna Czech
1 NMX
0.05398 CZK
Đổi 1 NMX sang 0.05398 CZK
2 NMX
0.1080 CZK
Đổi 2 NMX sang 0.1080 CZK
5 NMX
0.2699 CZK
Đổi 5 NMX sang 0.2699 CZK
10 NMX
0.5398 CZK
Đổi 10 NMX sang 0.5398 CZK
20 NMX
1.08 CZK
Đổi 20 NMX sang 1.08 CZK
50 NMX
2.7 CZK
Đổi 50 NMX sang 2.7 CZK
100 NMX
5.4 CZK
Đổi 100 NMX sang 5.4 CZK
200 NMX
10.8 CZK
Đổi 200 NMX sang 10.8 CZK
500 NMX
26.99 CZK
Đổi 500 NMX sang 26.99 CZK
1000 NMX
53.98 CZK
Đổi 1000 NMX sang 53.98 CZK
5000 NMX
269.89 CZK
Đổi 5000 NMX sang 269.89 CZK
10000 NMX
539.78 CZK
Đổi 10000 NMX sang 539.78 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NMX thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Nominex tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NMX sang CZK, lên đến 10000 NMX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Nominex
1 CZK
18.53 NMX
Đổi 1 CZK sang 18.53 NMX
10 CZK
185.26 NMX
Đổi 10 CZK sang 185.26 NMX
50 CZK
926.3 NMX
Đổi 50 CZK sang 926.3 NMX
100 CZK
1,852.6 NMX
Đổi 100 CZK sang 1,852.6 NMX
200 CZK
3,705.21 NMX
Đổi 200 CZK sang 3,705.21 NMX
500 CZK
9,263.02 NMX
Đổi 500 CZK sang 9,263.02 NMX
1000 CZK
18,526.04 NMX
Đổi 1000 CZK sang 18,526.04 NMX
2000 CZK
37,052.09 NMX
Đổi 2000 CZK sang 37,052.09 NMX
5000 CZK
92,630.22 NMX
Đổi 5000 CZK sang 92,630.22 NMX
10000 CZK
185,260.44 NMX
Đổi 10000 CZK sang 185,260.44 NMX
50000 CZK
926,302.21 NMX
Đổi 50000 CZK sang 926,302.21 NMX
100000 CZK
1,852,604.43 NMX
Đổi 100000 CZK sang 1,852,604.43 NMX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành NMX toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Nominex đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang NMX, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NMX/CZK
NMX/CZK: 1 NMX = 0.05398 CZK; 2026/01/01 18:14:39
Trong 1D vừa qua, Nominex đã thay đổi -0.24% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nominex(NMX) đã thay đổi -0.24% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành NMX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NMX sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Nominex/CZK
Giá Nominex cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.05437 CZK trong khi giá Nominex thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.05377 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nominex theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NMX theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05432 CZK | 0.05437 CZK | 0.05521 CZK | 0.05871 CZK |
Thấp | 0.05398 CZK | 0.05377 CZK | 0.05377 CZK | 0.05265 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.24% | -0.08% | -1.72% | -4.86% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NMX (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao d ịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NMX bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NMX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nominex
Số liệu thị trường NMX sang CZK
NMX/CZK:
Kč0.05398
Khối lượng NMX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NMX:
--
Nguồn cung lưu hành NMX:
0 NMX
Tỷ giá NMX sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nominex thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nominex là Kč0.05398 mỗi NMX, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NMX. Khối lượng giao dịch của Nominex đã thay đổi -100.00% (Kč-- CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NMX là Kč--.
Thông tin thêm về Nominex trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nominex phổ biến nhất là NMX sang CZK, trong đó mã của Nominex là NMX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC th ành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NMX sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NMX sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nominex phổ biến
NMX đến TWD
1 NMX thành NT$0.08228 TWD
NMX đến CNY
1 NMX thành ¥0.01834 CNY
NMX đến USD
1 NMX thành $0.002622 USD
NMX đến AUD
1 NMX thành AU$0.003930 AUD
NMX đến EUR
1 NMX thành €0.002234 EUR
NMX đến CAD
1 NMX thành C$0.003598 CAD
NMX đến CZK
1 NMX thành Kč0.05398 CZK
NMX đến KRW
1 NMX thành ₩3.79 KRW
NMX đến JPY
1 NMX thành ¥0.4112 JPY
NMX đến GBP
1 NMX thành £0.001949 GBP
NMX đến BRL
1 NMX thành R$0.01446 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

LIGHT đến CZK
1 LIGHT thành Kč12 CZK

FIL đến CZK
1 FIL thành Kč31.44 CZK

IP đến CZK
1 IP thành Kč38.61 CZK

TLM đến CZK
1 TLM thành Kč0.05484 CZK

PEPE đến CZK
1 PEPE thành Kč0.{4}9194 CZK

DOT đến CZK
1 DOT thành Kč39.92 CZK

A2Z đến CZK
1 A2Z thành Kč0.03779 CZK

DASH đến CZK
1 DASH thành Kč873.46 CZK

CAKE đến CZK
1 CAKE thành Kč40.67 CZK

HYPE đến CZK
1 HYPE thành Kč503.24 CZK
Bảng chuyển đổi từ NMX sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của Nominex đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NMX thành Koruna Czech đã thay đổi -0.08% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.24%, đạt mức cao nhất là 0.05432 CZK và mức thấp nhất là 0.05398 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 NMX là Kč0.05492 CZK , thay đổi -1.72% so với giá hiện tại. Nominex đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -46.69% so với năm trước.
-Kč
0.04728CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:14 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NMX | Kč0.02699 | Kč0.02705 | -0.24% |
1 NMX | Kč0.05398 | Kč0.05411 | -0.24% |
5 NMX | Kč0.2699 | Kč0.2705 | -0.24% |
10 NMX | Kč0.5398 | Kč0.5411 | -0.24% |
50 NMX | Kč2.7 | Kč2.71 | -0.24% |
100 NMX | Kč5.4 | Kč5.41 | -0.24% |
500 NMX | Kč26.99 | Kč27.05 | -0.24% |
1000 NMX | Kč53.98 | Kč54.11 | -0.24% |
Câu Hỏi Thường Gặp NMX/CZK
1 Nominex bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Nominex (NMX) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.05398.
Tôi có thể mua bao nhiêu NMX với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 18.53 NMX đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NMX sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NMX sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NMX bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 92.63 NMX, trong khi 5 NMX sẽ có giá khoảng 0.2699CZK.
Giá cao nhất của NMX/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NMX tính theo CZK là Kč153.17. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NMX/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nominex tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nominex (NMX) đã giảm 0.08%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nominex (NMX) đã giảm 1.72% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NMX thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nominex và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NMX/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NMX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NMX/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NMX/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NMX/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nominex và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








