Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92333.35 (+0.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92333.35 (+0.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.70%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92333.35 (+0.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NOM thành EUR
NOM/EUR: 1 NOM = 0.007075 EUR. Giá chuyển đổi 1 Nomina (NOM) thành Euro (EUR) là 0.007075 EUR hôm nay.

NOM
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOM/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nomina (NOM) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOM hiện có giá trị là 0.007075 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOM hiện có giá 0.007075 EUR, nghĩa là mua 5 NOM sẽ mất 0.03538 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 141.34 NOM và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 706.71 NOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NOM sang EUR
Chuyển đổi EUR sang NOM
Nomina
Euro
1 NOM
0.007075 EUR
Đổi 1 NOM sang 0.007075 EUR
2 NOM
0.01415 EUR
Đổi 2 NOM sang 0.01415 EUR
5 NOM
0.03538 EUR
Đổi 5 NOM sang 0.03538 EUR
10 NOM
0.07075 EUR
Đổi 10 NOM sang 0.07075 EUR
20 NOM
0.1415 EUR
Đổi 20 NOM sang 0.1415 EUR
50 NOM
0.3538 EUR
Đổi 50 NOM sang 0.3538 EUR
100 NOM
0.7075 EUR
Đổi 100 NOM sang 0.7075 EUR
200 NOM
1.42 EUR
Đổi 200 NOM sang 1.42 EUR
500 NOM
3.54 EUR
Đổi 500 NOM sang 3.54 EUR
1000 NOM
7.08 EUR
Đổi 1000 NOM sang 7.08 EUR
5000 NOM
35.38 EUR
Đổi 5000 NOM sang 35.38 EUR
10000 NOM
70.75 EUR
Đổi 10000 NOM sang 70.75 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NOM thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Nomina tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOM sang EUR, lên đến 10000 NOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Nomina
1 EUR
141.34 NOM
Đổi 1 EUR sang 141.34 NOM
10 EUR
1,413.41 NOM
Đổi 10 EUR sang 1,413.41 NOM
50 EUR
7,067.06 NOM
Đổi 50 EUR sang 7,067.06 NOM
100 EUR
14,134.13 NOM
Đổi 100 EUR sang 14,134.13 NOM
200 EUR
28,268.26 NOM
Đổi 200 EUR sang 28,268.26 NOM
500 EUR
70,670.64 NOM
Đổi 500 EUR sang 70,670.64 NOM
1000 EUR
141,341.29 NOM
Đổi 1000 EUR sang 141,341.29 NOM
2000 EUR
282,682.57 NOM
Đổi 2000 EUR sang 282,682.57 NOM
5000 EUR
706,706.44 NOM
Đổi 5000 EUR sang 706,706.44 NOM
10000 EUR
1,413,412.87