Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90351.07 (+0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90351.07 (+0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90351.07 (+0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MDC thành MAD
MDC/MAD: 1 MDC = 5.49 MAD. Giá chuyển đổi 1 Meta Dollar Coin (MDC) thành Dirham Maroc (MAD) là 5.49 MAD hôm nay.

MDC
MAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MDC/MAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Meta Dollar Coin (MDC) thành Dirham Maroc (MAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MDC hiện có giá trị là 5.49 MAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MDC hiện có giá 5.49 MAD, nghĩa là mua 5 MDC sẽ mất 27.46 MAD. Tương tự, د.م.1 MAD có thể được chuyển đổi thành 0.1820 MDC và د.م.50 MAD có thể được chuyển đổi thành 0.9102 MDC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MDC sang MAD
Chuyển đổi MAD sang MDC
Meta Dollar Coin
Dirham Maroc
1 MDC
5.49 MAD
Đổi 1 MDC sang 5.49 MAD
2 MDC
10.99 MAD
Đổi 2 MDC sang 10.99 MAD
5 MDC
27.46 MAD
Đổi 5 MDC sang 27.46 MAD
10 MDC
54.93 MAD
Đổi 10 MDC sang 54.93 MAD
20 MDC
109.86 MAD
Đổi 20 MDC sang 109.86 MAD
50 MDC
274.65 MAD
Đổi 50 MDC sang 274.65 MAD
100 MDC
549.3 MAD
Đổi 100 MDC sang 549.3 MAD
200 MDC
1,098.6 MAD
Đổi 200 MDC sang 1,098.6 MAD
500 MDC
2,746.5 MAD
Đổi 500 MDC sang 2,746.5 MAD
1000 MDC
5,493 MAD
Đổi 1000 MDC sang 5,493 MAD
5000 MDC
27,464.99 MAD
Đổi 5000 MDC sang 27,464.99 MAD
10000 MDC
54,929.98 MAD
Đổi 10000 MDC sang 54,929.98 MAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDC thành MAD toàn diện, cho thấy giá trị của Meta Dollar Coin tính theo Dirham Maroc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDC sang MAD, lên đến 10000 MDC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham Maroc
Meta Dollar Coin
1 MAD
0.1820 MDC
Đổi 1 MAD sang 0.1820 MDC
10 MAD
1.82 MDC
Đổi 10 MAD sang 1.82 MDC
50 MAD
9.1 MDC
Đổi 50 MAD sang 9.1 MDC
100 MAD
18.2 MDC
Đổi 100 MAD sang 18.2 MDC
200 MAD
36.41 MDC
Đổi 200 MAD sang 36.41 MDC
500 MAD
91.02 MDC
Đổi 500 MAD sang 91.02 MDC
1000 MAD
182.05 MDC
Đổi 1000 MAD sang 182.05 MDC
2000 MAD
364.1 MDC
Đổi 2000 MAD sang 364.1 MDC
5000 MAD
910.25 MDC
Đổi 5000 MAD sang 910.25 MDC
10000 MAD
1,820.5 MDC
Đổi 10000 MAD sang 1,820.5 MDC
50000 MAD
9,102.5 MDC
Đổi 50000 MAD sang 9,102.5 MDC
100000 MAD
18,204.99 MDC
Đổi 100000 MAD sang 18,204.99 MDC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAD thành MDC toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham Maroc tính theo Meta Dollar Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAD sang MDC, lên đến 100000 MAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MDC/MAD
MDC/MAD: 1 MDC = 5.49 MAD; 2026/01/03 21:13:56
Trong 1D vừa qua, Meta Dollar Coin đã thay đổi +8.76% thành MAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Meta Dollar Coin(MDC) đã thay đổi +8.76% thành MAD trong khi đó Dirham Maroc(MAD) đã thay đổi % thành MDC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MDC sang MAD: Biến động và thay đổi giá của Meta Dollar Coin/MAD
Giá Meta Dollar Coin cao nhất theo MAD 7 ngày qua là 5.89 MAD trong khi giá Meta Dollar Coin thấp nhất theo MAD trong 7 ngày qua là 3.72 MAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Meta Dollar Coin theo MAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MDC theo MAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 5.89 MAD | 5.89 MAD | 5.89 MAD | 8.24 MAD |
Thấp | 4.49 MAD | 3.72 MAD | 2.6 MAD | 1.92 MAD |
Bình thường | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.76% | +27.55% | +100.99% | +7.06% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MDC (hoặc USDT) bằng MAD (Moroccan Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MDC bằng MAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MDC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Meta Dollar Coin
Số liệu thị trường MDC sang MAD
MDC/MAD:
د.م.5.49
Khối lượng MDC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MDC:
--
Nguồn cung lưu hành MDC:
0 MDC
Tỷ giá MDC sang MAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Meta Dollar Coin thành Dirham Maroc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Meta Dollar Coin là د.م.5.49 mỗi MDC, với tổng vốn hoá thị trường của د.م.0 MAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MDC. Khối lượng giao dịch của Meta Dollar Coin đã thay đổi 0.00% (د.م.0 MAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MDC là د.م.0.
Thông tin thêm về Meta Dollar Coin trên Bitget
Thông tin Dirham Maroc
Ký hiệu của MAD là د.م..
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Meta Dollar Coin phổ biến nhất là MDC sang MAD, trong đó mã của Meta Dollar Coin là MDC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MDC sang MAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MDC sang MAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Meta Dollar Coin phổ biến
MDC đến TWD
1 MDC thành NT$18.86 TWD
MDC đến MAD
1 MDC thành د.م.5.49 MAD
MDC đến CNY
1 MDC thành ¥4.2 CNY
MDC đến USD
1 MDC thành $0.6011 USD
MDC đến AUD
1 MDC thành AU$0.8982 AUD
MDC đến EUR
1 MDC thành €0.5125 EUR
MDC đến CAD
1 MDC thành C$0.8258 CAD
MDC đến KRW
1 MDC thành ₩867.11 KRW
MDC đến JPY
1 MDC thành ¥94.25 JPY
MDC đến GBP
1 MDC thành £0.4463 GBP
MDC đến BRL
1 MDC thành R$3.26 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MAD

MYX đến MAD
1 MYX thành د.م.57.31 MAD

WLFI đến MAD
1 WLFI thành د.م.1.62 MAD

TRUMP đến MAD
1 TRUMP thành د.م.48.67 MAD

BCH đến MAD
1 BCH thành د.م.5,999.7 MAD

B đến MAD
1 B thành د.م.1.93 MAD

COAI đến MAD
1 COAI thành د.م.4.24 MAD

PI đến MAD
1 PI thành د.م.1.91 MAD

LUNC đến MAD
1 LUNC thành د.م.0.0004029 MAD

ELIZAOS đến MAD
1 ELIZAOS thành د.م.0.04784 MAD

VIRTUAL đến MAD
1 VIRTUAL thành د.م.7.71 MAD
Bảng chuyển đổi từ MDC sang MAD
Tỷ giá hoán đổi của Meta Dollar Coin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MDC thành Dirham Maroc đã thay đổi +27.55% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +8.76%, đạt mức cao nhất là 5.89 MAD và mức thấp nhất là 4.49 MAD . Một tháng trước, giá trị của 1 MDC là د.م.2.73 MAD , thay đổi +100.99% so với giá hiện tại. Meta Dollar Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +7.06% so với năm trước.
+د.م.
5.49MAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:13 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MDC | د.م.2.75 | د.م.2.53 | +8.76% |
1 MDC | د.م.5.49 | د.م.5.05 | +8.76% |
5 MDC | د.م.27.46 | د.م.25.25 | +8.76% |
10 MDC | د.م.54.93 | د.م.50.5 | +8.76% |
50 MDC | د.م.274.65 | د.م.252.52 | +8.76% |
100 MDC | د.م.549.3 | د.م.505.04 | +8.76% |
500 MDC | د.م.2,746.5 | د.م.2,525.19 | +8.76% |
1000 MDC | د.م.5,493 | د.م.5,050.39 | +8.76% |
Câu Hỏi Thường Gặp MDC/MAD
1 Meta Dollar Coin bằng bao nhiêu MAD?
Hiện tại, giá 1 Meta Dollar Coin (MDC) trong Dirham Maroc (MAD) là د.م.5.49.
Tôi có thể mua bao nhiêu MDC với 1 MAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1820 MDC đối với MAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MDC sang MAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MDC sang MAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MDC bất kỳ sang MAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MAD tương đương 0.9102 MDC, trong khi 5 MDC sẽ có giá khoảng 27.46MAD.
Giá cao nhất của MDC/MAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MDC tính theo MAD là د.م.8.24. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MDC/MAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Meta Dollar Coin tính theo MAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Meta Dollar Coin (MDC) đã tăng 27.55%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Meta Dollar Coin (MDC) đã tăng 100.99% so với Dirham Maroc (MAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MDC thành MAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Meta Dollar Coin và Dirham Maroc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MDC/MAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MDC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MDC/MAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MDC/MAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MDC/MAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Meta Dollar Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Meta Dollar Coin: MDC sang Đô la Mỹ (USD), MDC sang Euro (EUR), MDC sang Bảng Anh (GBP), MDC sang Đô la Canada (CAD), MDC sang Rupee Ấn Độ (INR), MDC sang Rupee Pakistan (PKR), MDC sang Real Brazil (BRL), MDC sang ...
Giá của Meta Dollar Coin ở Mỹ là $0.6011 USD. Ngoài ra, giá của Meta Dollar Coin là €0.5125 EUR ở khu vực đồng euro, £0.4463 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.8258 CAD ở Canada, ₹54.11 INR ở Ấn Độ, ₨168.25 PKR ở Pakistan, R$3.26 BRL ở Brazil, ...
Cặp Meta Dollar Coin phổ biến nhất là MDC sang Dirham Maroc(MAD). Giá của 1 Meta Dollar Coin (MDC) ở Dirham Maroc (MAD) là د.م.5.49.
Giá của Meta Dollar Coin ở Mỹ là $0.6011 USD. Ngoài ra, giá của Meta Dollar Coin là €0.5125 EUR ở khu vực đồng euro, £0.4463 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.8258 CAD ở Canada, ₹54.11 INR ở Ấn Độ, ₨168.25 PKR ở Pakistan, R$3.26 BRL ở Brazil, ...
Cặp Meta Dollar Coin phổ biến nhất là MDC sang Dirham Maroc(MAD). Giá của 1 Meta Dollar Coin (MDC) ở Dirham Maroc (MAD) là د.م.5.49.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































