Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90018.67 (+1.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90018.67 (+1.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90018.67 (+1.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LMT thành KZT
LMT/KZT: 1 LMT = 0.03752 KZT. Giá chuyển đổi 1 Limitus (LMT) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 0.03752 KZT hôm nay.

LMT
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LMT/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Limitus (LMT) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LMT hiện có giá trị là 0.03752 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LMT hiện có giá 0.03752 KZT, nghĩa là mua 5 LMT sẽ mất 0.1876 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 26.65 LMT và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 133.27 LMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LMT sang KZT
Chuyển đổi KZT sang LMT
Limitus
Tenge Kazakhstan
1 LMT
0.03752 KZT
Đổi 1 LMT sang 0.03752 KZT
2 LMT
0.07504 KZT
Đổi 2 LMT sang 0.07504 KZT
5 LMT
0.1876 KZT
Đổi 5 LMT sang 0.1876 KZT
10 LMT
0.3752 KZT
Đổi 10 LMT sang 0.3752 KZT
20 LMT
0.7504 KZT
Đổi 20 LMT sang 0.7504 KZT
50 LMT
1.88 KZT
Đổi 50 LMT sang 1.88 KZT
100 LMT
3.75 KZT
Đổi 100 LMT sang 3.75 KZT
200 LMT
7.5 KZT
Đổi 200 LMT sang 7.5 KZT
500 LMT
18.76 KZT
Đổi 500 LMT sang 18.76 KZT
1000 LMT
37.52 KZT
Đổi 1000 LMT sang 37.52 KZT
5000 LMT
187.59 KZT
Đổi 5000 LMT sang 187.59 KZT
10000 LMT
375.19 KZT
Đổi 10000 LMT sang 375.19 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LMT thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của Limitus tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LMT sang KZT, lên đến 10000 LMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
Limitus
1 KZT
26.65 LMT
Đổi 1 KZT sang 26.65 LMT
10 KZT
266.54 LMT
Đổi 10 KZT sang 266.54 LMT
50 KZT
1,332.68 LMT
Đổi 50 KZT sang 1,332.68 LMT
100 KZT
2,665.35 LMT
Đổi 100 KZT sang 2,665.35 LMT
200 KZT
5,330.7 LMT
Đổi 200 KZT sang 5,330.7 LMT
500 KZT
13,326.76 LMT
Đổi 500 KZT sang 13,326.76 LMT
1000 KZT
26,653.51 LMT
Đổi 1000 KZT sang 26,653.51 LMT
2000 KZT
53,307.02 LMT
Đổi 2000 KZT sang 53,307.02 LMT
5000 KZT
133,267.56 LMT
Đổi 5000 KZT sang 133,267.56 LMT
10000 KZT
266,535.12 LMT
Đổi 10000 KZT sang 266,535.12 LMT
50000 KZT
1,332,675.61 LMT
Đổi 50000 KZT sang 1,332,675.61 LMT
100000 KZT
2,665,351.22 LMT
Đổi 100000 KZT sang 2,665,351.22 LMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành LMT toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo Limitus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang LMT, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LMT/KZT
LMT/KZT: 1 LMT = 0.03752 KZT; 2026/01/03 05:32:20
Trong 1D vừa qua, Limitus đã thay đổi +5.78% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Limitus(LMT) đã thay đổi +5.78% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành LMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LMT sang KZT: Biến động và thay đổi giá của Limitus/KZT
Giá Limitus cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 0.04157 KZT trong khi giá Limitus thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 0.03494 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Limitus theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LMT theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03753 KZT | 0.04157 KZT | 0.05024 KZT | 0.5005 KZT |
Thấp | 0.03546 KZT | 0.03494 KZT | 0.03233 KZT | 0.03233 KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.78% | -7.48% | -25.30% | -90.74% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LMT (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LMT bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Limitus
Số liệu thị trường LMT sang KZT
LMT/KZT: