Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90369.99 (+1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90369.99 (+1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90369.99 (+1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LMT thành IDR
LMT/IDR: 1 LMT = 1.24 IDR. Giá chuyển đổi 1 Limitus (LMT) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 1.24 IDR hôm nay.

LMT
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LMT/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Limitus (LMT) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LMT hiện có giá trị là 1.24 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LMT hiện có giá 1.24 IDR, nghĩa là mua 5 LMT sẽ mất 6.18 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.8094 LMT và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 4.05 LMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LMT sang IDR
Chuyển đổi IDR sang LMT
Limitus
Rupiah Indonesia
1 LMT
1.24 IDR
Đổi 1 LMT sang 1.24 IDR
2 LMT
2.47 IDR
Đổi 2 LMT sang 2.47 IDR
5 LMT
6.18 IDR
Đổi 5 LMT sang 6.18 IDR
10 LMT
12.36 IDR
Đổi 10 LMT sang 12.36 IDR
20 LMT
24.71 IDR
Đổi 20 LMT sang 24.71 IDR
50 LMT
61.78 IDR
Đổi 50 LMT sang 61.78 IDR
100 LMT
123.55 IDR
Đổi 100 LMT sang 123.55 IDR
200 LMT
247.11 IDR
Đổi 200 LMT sang 247.11 IDR
500 LMT
617.77 IDR
Đổi 500 LMT sang 617.77 IDR
1000 LMT
1,235.55 IDR
Đổi 1000 LMT sang 1,235.55 IDR
5000 LMT
6,177.73 IDR
Đổi 5000 LMT sang 6,177.73 IDR
10000 LMT
12,355.45 IDR
Đổi 10000 LMT sang 12,355.45 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LMT thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của Limitus tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LMT sang IDR, lên đến 10000 LMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
Limitus
1 IDR
0.8094 LMT
Đổi 1 IDR sang 0.8094 LMT
10 IDR
8.09 LMT
Đổi 10 IDR sang 8.09 LMT
50 IDR
40.47 LMT
Đổi 50 IDR sang 40.47 LMT
100 IDR
80.94 LMT
Đổi 100 IDR sang 80.94 LMT
200 IDR
161.87 LMT
Đổi 200 IDR sang 161.87 LMT
500 IDR
404.68 LMT
Đổi 500 IDR sang 404.68 LMT
1000 IDR
809.36 LMT
Đổi 1000 IDR sang 809.36 LMT
2000 IDR
1,618.72 LMT
Đổi 2000 IDR sang 1,618.72 LMT
5000 IDR
4,046.8 LMT
Đổi 5000 IDR sang 4,046.8 LMT
10000 IDR
8,093.59 LMT
Đổi 10000 IDR sang 8,093.59 LMT
50000 IDR
40,467.96 LMT
Đổi 50000 IDR sang 40,467.96 LMT
100000 IDR
80,935.92 LMT
Đổi 100000 IDR sang 80,935.92 LMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành LMT toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo Limitus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang LMT, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LMT/IDR
LMT/IDR: 1 LMT = 1.24 IDR; 2026/01/03 03:49:25
Trong 1D vừa qua, Limitus đã thay đổi +5.80% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Limitus(LMT) đã thay đổi +5.80% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành LMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LMT sang IDR: Biến động và thay đổi giá của Limitus/IDR
Giá Limitus cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 1.37 IDR trong khi giá Limitus thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 1.15 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Limitus theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LMT theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.24 IDR | 1.37 IDR | 1.65 IDR | 16.48 IDR |
Thấp | 1.17 IDR | 1.15 IDR | 1.06 IDR | 1.06 IDR |
Bình thường | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.80% | -7.47% | -25.30% | -90.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LMT (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LMT bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Limitus
Số liệu thị trường LMT sang IDR
LMT/IDR:
Rp1.24
Khối lượng LMT 24 giờ:
Rp1,208,853,083.49
Vốn hóa thị trường LMT:
Rp1,025,674,645.18
Nguồn cung lưu hành LMT:
830.14M LMT
Tỷ giá LMT sang IDR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Limitus thành Rupiah Indonesia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Limitus là Rp1.24 mỗi LMT, với tổng vốn hoá thị trường của Rp1,025,674,645.18 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của 830,139,200 LMT. Khối lượng giao dịch của Limitus đã thay đổi +1.12% (Rp13,377,373.2 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LMT là Rp1,195,475,710.29.
Thông tin thêm về Limitus trên Bitget
Thông tin Rupiah Indonesia
Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Limitus phổ biến nhất là LMT sang IDR, trong đó mã của Limitus là LMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LMT sang IDR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LMT sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Limitus phổ biến
LMT đến TWD
1 LMT thành NT$0.002321 TWD
LMT đến CNY
1 LMT thành ¥0.0005174 CNY
LMT đến USD
1 LMT thành $0.{4}7397 USD
LMT đến AUD
1 LMT thành AU$0.0001105 AUD
LMT đến IDR
1 LMT thành Rp1.24 IDR
LMT đến EUR
1 LMT thành €0.{4}6308 EUR
LMT đến CAD
1 LMT thành C$0.0001016 CAD
LMT đến KRW
1 LMT thành ₩0.1067 KRW
LMT đến JPY
1 LMT thành ¥0.01160 JPY
LMT đến GBP
1 LMT thành £0.{4}5493 GBP
LMT đến BRL
1 LMT thành R$0.0004012 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IDR

BTC đến IDR
1 BTC thành Rp1,506,393,631.28 IDR

XRP đến IDR
1 XRP thành Rp33,786.44 IDR

ETH đến IDR
1 ETH thành Rp52,125,489.37 IDR

SOL đến IDR
1 SOL thành Rp2,209,038.74 IDR

DOGE đến IDR
1 DOGE thành Rp2,393.15 IDR

PEPE đến IDR
1 PEPE thành Rp0.1037 IDR

ADA đến IDR
1 ADA thành Rp6,588.7 IDR

SPHERE đến IDR
1 SPHERE thành Rp0.9068 IDR

SUI đến IDR
1 SUI thành Rp27,824.99 IDR

SHIB đến IDR
1 SHIB thành Rp0.1355 IDR
Bảng chuyển đổi từ LMT sang IDR
Tỷ giá hoán đổi của Limitus đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LMT thành Rupiah Indonesia đã thay đổi -7.47% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.80%, đạt mức cao nhất là 1.24 IDR và mức thấp nhất là 1.17 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 LMT là Rp1.65 IDR , thay đổi -25.30% so với giá hiện tại. Limitus đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.95% so với năm trước.
-Rp
2,407.61IDR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:49 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LMT | Rp0.6178 | Rp0.5839 | +5.80% |
1 LMT | Rp1.24 | Rp1.17 | +5.80% |
5 LMT | Rp6.18 | Rp5.84 | +5.80% |
10 LMT | Rp12.36 | Rp11.68 | +5.80% |
50 LMT | Rp61.78 | Rp58.39 | +5.80% |
100 LMT | Rp123.55 | Rp116.78 | +5.80% |
500 LMT | Rp617.77 | Rp583.91 | +5.80% |
1000 LMT | Rp1,235.55 | Rp1,167.81 | +5.80% |
Câu Hỏi Thường Gặp LMT/IDR
1 Limitus bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 Limitus (LMT) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1.24.
Tôi có thể mua bao nhiêu LMT với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.8094 LMT đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LMT sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LMT sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LMT bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 4.05 LMT, trong khi 5 LMT sẽ có giá khoảng 6.18IDR.
Giá cao nhất của LMT/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LMT tính theo IDR là Rp4,208.24. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LMT/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Limitus tính theo IDR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Limitus (LMT) đã giảm 7.47%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Limitus (LMT) đã giảm 25.30% so với Rupiah Indonesia (IDR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LMT thành IDR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Limitus và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LMT/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LMT/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LMT/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LMT/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Limitus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Limitus: LMT sang Đô la Mỹ (USD), LMT sang Euro (EUR), LMT sang Bảng Anh (GBP), LMT sang Đô la Canada (CAD), LMT sang Rupee Ấn Độ (INR), LMT sang Rupee Pakistan (PKR), LMT sang Real Brazil (BRL), LMT sang ...
Giá của Limitus ở Mỹ là $0.C$0.00010167397 USD. Ngoài ra, giá của Limitus là €0.{4}6308 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5493 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006659 INR ở Ấn Độ, ₨0.02072 PKR ở Pakistan, R$0.0004012 BRL ở Brazil, ...
Cặp Limitus phổ biến nhất là LMT sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 Limitus (LMT) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1.24.
Giá của Limitus ở Mỹ là $0.C$0.00010167397 USD. Ngoài ra, giá của Limitus là €0.{4}6308 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5493 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006659 INR ở Ấn Độ, ₨0.02072 PKR ở Pakistan, R$0.0004012 BRL ở Brazil, ...
Cặp Limitus phổ biến nhất là LMT sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 Limitus (LMT) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1.24.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































