Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87744.70 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87744.70 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87744.70 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LVN thành MNT
LVN/MNT: 1 LVN = 5.15 MNT. Giá chuyển đổi 1 Levana Protocol (LVN) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 5.15 MNT hôm nay.

LVN
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LVN/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Levana Protocol (LVN) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LVN hiện có giá trị là 5.15 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LVN hiện có giá 5.15 MNT, nghĩa là mua 5 LVN sẽ mất 25.76 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.1941 LVN và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.9706 LVN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LVN sang MNT
Chuyển đổi MNT sang LVN
Levana Protocol
Tugrik Mông Cổ
1 LVN
5.15 MNT
Đổi 1 LVN sang 5.15 MNT
2 LVN
10.3 MNT
Đổi 2 LVN sang 10.3 MNT
5 LVN
25.76 MNT
Đổi 5 LVN sang 25.76 MNT
10 LVN
51.51 MNT
Đổi 10 LVN sang 51.51 MNT
20 LVN
103.02 MNT
Đổi 20 LVN sang 103.02 MNT
50 LVN
257.56 MNT
Đổi 50 LVN sang 257.56 MNT
100 LVN
515.12 MNT
Đổi 100 LVN sang 515.12 MNT
200 LVN
1,030.25 MNT
Đổi 200 LVN sang 1,030.25 MNT
500 LVN
2,575.62 MNT
Đổi 500 LVN sang 2,575.62 MNT
1000 LVN
5,151.25 MNT
Đổi 1000 LVN sang 5,151.25 MNT
5000 LVN
25,756.25 MNT
Đổi 5000 LVN sang 25,756.25 MNT
10000 LVN
51,512.49 MNT
Đổi 10000 LVN sang 51,512.49 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LVN thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Levana Protocol tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LVN sang MNT, lên đến 10000 LVN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Levana Protocol
1 MNT
0.1941 LVN
Đổi 1 MNT sang 0.1941 LVN
10 MNT
1.94 LVN
Đổi 10 MNT sang 1.94 LVN
50 MNT
9.71 LVN
Đổi 50 MNT sang 9.71 LVN
100 MNT
19.41 LVN
Đổi 100 MNT sang 19.41 LVN
200 MNT
38.83 LVN
Đổi 200 MNT sang 38.83 LVN
500 MNT
97.06 LVN
Đổi 500 MNT sang 97.06 LVN
1000 MNT
194.13 LVN
Đổi 1000 MNT sang 194.13 LVN
2000 MNT
388.26 LVN
Đổi 2000 MNT sang 388.26 LVN
5000 MNT
970.64 LVN
Đổi 5000 MNT sang 970.64 LVN
10000 MNT
1,941.28 LVN
Đổi 10000 MNT sang 1,941.28 LVN
50000 MNT
9,706.38 LVN
Đổi 50000 MNT sang 9,706.38 LVN
100000 MNT
19,412.77 LVN
Đổi 100000 MNT sang 19,412.77 LVN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành LVN toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Levana Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang LVN, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LVN/MNT
LVN/MNT: 1 LVN = 5.15 MNT; 2026/01/01 08:41:40
Trong 1D vừa qua, Levana Protocol đã thay đổi +7.74% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Levana Protocol(LVN) đã thay đổi +7.74% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành LVN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LVN sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Levana Protocol/MNT
Giá Levana Protocol cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 5.68 MNT trong khi giá Levana Protocol thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 4.67 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Levana Protocol theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LVN theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 5.15 MNT | 5.68 MNT | 7.24 MNT | 22.89 MNT |
Thấp | 4.78 MNT | 4.67 MNT | 4.67 MNT | 4.67 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.74% | -4.41% | -20.03% | -69.65% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LVN (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LVN bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LVN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Levana Protocol
Số liệu thị trường LVN sang MNT
LVN/MNT: