Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
KIKICat sang Rupee Nepal (KIKI sang NPR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KIKI thành NPR

KIKI/NPR: 1 KIKI = 0.01367 NPR. Giá chuyển đổi 1 KIKICat (KIKI) thành Rupee Nepal (NPR) là 0.01367 NPR hôm nay.
KIKI
KIKI
NPR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KIKI/NPR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi KIKICat (KIKI) thành Rupee Nepal (NPR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KIKI hiện có giá trị là 0.01367 NPR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KIKI hiện có giá 0.01367 NPR, nghĩa là mua 5 KIKI sẽ mất 0.06837 NPR. Tương tự, ₨1 NPR có thể được chuyển đổi thành 73.13 KIKI và ₨50 NPR có thể được chuyển đổi thành 365.64 KIKI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KIKI sang NPR

Chuyển đổi NPR sang KIKI

KIKICat
Rupee Nepal
1 KIKI
0.01367  NPR
Đổi 1 KIKI sang 0.01367 NPR
2 KIKI
0.02735  NPR
Đổi 2 KIKI sang 0.02735 NPR
5 KIKI
0.06837  NPR
Đổi 5 KIKI sang 0.06837 NPR
10 KIKI
0.1367  NPR
Đổi 10 KIKI sang 0.1367 NPR
20 KIKI
0.2735  NPR
Đổi 20 KIKI sang 0.2735 NPR
50 KIKI
0.6837  NPR
Đổi 50 KIKI sang 0.6837 NPR
100 KIKI
1.37  NPR
Đổi 100 KIKI sang 1.37 NPR
200 KIKI
2.73  NPR
Đổi 200 KIKI sang 2.73 NPR
500 KIKI
6.84  NPR
Đổi 500 KIKI sang 6.84 NPR
1000 KIKI
13.67  NPR
Đổi 1000 KIKI sang 13.67 NPR
5000 KIKI
68.37  NPR
Đổi 5000 KIKI sang 68.37 NPR
10000 KIKI
136.75  NPR
Đổi 10000 KIKI sang 136.75 NPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KIKI thành NPR toàn diện, cho thấy giá trị của KIKICat tính theo Rupee Nepal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KIKI sang NPR, lên đến 10000 KIKI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Nepal
KIKICat
1 NPR
73.13 KIKI
Đổi 1 NPR sang 73.13 KIKI
10 NPR
731.28 KIKI
Đổi 10 NPR sang 731.28 KIKI
50 NPR
3,656.38 KIKI
Đổi 50 NPR sang 3,656.38 KIKI
100 NPR
7,312.76 KIKI
Đổi 100 NPR sang 7,312.76 KIKI
200 NPR
14,625.52 KIKI
Đổi 200 NPR sang 14,625.52 KIKI
500 NPR
36,563.8 KIKI
Đổi 500 NPR sang 36,563.8 KIKI
1000 NPR
73,127.6 KIKI
Đổi 1000 NPR sang 73,127.6 KIKI
2000 NPR
146,255.21 KIKI
Đổi 2000 NPR sang 146,255.21 KIKI
5000 NPR
365,638.02 KIKI
Đổi 5000 NPR sang 365,638.02 KIKI
10000 NPR
731,276.03 KIKI
Đổi 10000 NPR sang 731,276.03 KIKI
50000 NPR
3,656,380.16 KIKI
Đổi 50000 NPR sang 3,656,380.16 KIKI
100000 NPR
7,312,760.31 KIKI
Đổi 100000 NPR sang 7,312,760.31 KIKI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NPR thành KIKI toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Nepal tính theo KIKICat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NPR sang KIKI, lên đến 100000 NPR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KIKI/NPR

KIKI/NPR: 1 KIKI = 0.01367 NPR; 2026/01/01 23:19:51
Trong 1D vừa qua, KIKICat đã thay đổi +2.10% thành NPR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy KIKICat(KIKI) đã thay đổi +2.10% thành NPR trong khi đó Rupee Nepal(NPR) đã thay đổi % thành KIKI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KIKI sang NPR: Biến động và thay đổi giá của KIKICat/NPR

Giá KIKICat cao nhất theo NPR 7 ngày qua là 0.01685 NPR trong khi giá KIKICat thấp nhất theo NPR trong 7 ngày qua là 0.01253 NPR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá KIKICat theo NPR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KIKI theo NPR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01497 NPR
0.01685 NPR
0.02076 NPR
0.04979 NPR
Thấp
0.01324 NPR
0.01253 NPR
0.01253 NPR
0.01253 NPR
Bình thường
0 NPR
0 NPR
0 NPR
0 NPR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.10%
-7.63%
-31.53%
-70.78%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KIKI (hoặc USDT) bằng NPR (Nepalese Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KIKI bằng NPR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KIKI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin KIKICat

Số liệu thị trường KIKI sang NPR

KIKI/NPR:
₨0.01367
Khối lượng KIKI 24 giờ:
₨6,897,652.64
Vốn hóa thị trường KIKI:
₨13,674,557.79
Nguồn cung lưu hành KIKI:
999.99M KIKI

Tỷ giá KIKI sang NPR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi KIKICat thành Rupee Nepal đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của KIKICat là ₨0.01367 mỗi KIKI, với tổng vốn hoá thị trường của ₨13,674,557.79 NPR dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,987,650 KIKI. Khối lượng giao dịch của KIKICat đã thay đổi -0.52% (₨-36,041.34 NPR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KIKI là ₨6,933,693.98.

Thông tin thêm về KIKICat trên Bitget

Thông tin Rupee Nepal

Gii thiu v Đng Rupee Nepal (NPR)

Đng Rupee Nepal (NPR), tin t chính thc ca Nepal đưc gii thiu vào nhng năm 1930, không ch là phương tin trao đi mà còn th hin di sn văn hóa ca quc gia và hành trình qua nhng thách thc và cơ hi kinh tế. Đng tin này thưng đưc viết tt là NPR và đưc biu th bng ký hiu Rs.

Bi cnh lch s

Vic gii thiu đng Rupee Nepal là mt bưc phát trin quan trng trong lch s tin t ca Nepal. Nó đã thay thế đng Mohar bc vào thi k tr vì ca Vua Tribhuvan, tưng trưng cho mt bưc chuyn mình hưng ti mt nn kinh tế hin đi hóa và tiêu chun hóa hơn. S chuyn đi này đánh du n lc ca Nepal trong vic xây dng mt bn sc kinh tế đc lp, khác bit so vi các nưc láng ging là n Đ và Trung Quc.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca đng Rupee Nepal phn ánh di sn văn hóa và lch s phong phú ca đt nưc. Các t tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các v vua đưc tôn kính, nhng biu tưng quc gia quan trng như núi Everest và hình nh đa dng v đng vt hoang dã ca Nepal. Nhng yếu t này không ch thúc đy các giao dch kinh tế mà còn là nhc nh hàng ngày v bn sc và nim t hào đc đáo ca Nepal.

Vai trò kinh tế

Đng Rupee có vai trò trung tâm trong nn kinh tế Nepal, nn kinh tế này ch yếu đưc thúc đy bi nông nghip, kiu hi, du lch và lĩnh vc dch v ngày càng phát trin. Là đng tin chính, nó h tr các ngành này, thúc đy giao thương, đu tư và các hot đng tài chính hàng ngày ca ngưi dân Nepal.

Chính sách tin t và lm phát

Đưc qun lý bi Ngân hàng Nepal Rastra Bank, ngân hàng trung ương ca đt nưc, đng Rupee Nepal đã đi mt vi nhng thách thc như lm phát và s n đnh ca tin t. Các chính sách tin t ca ngân hàng nhm mc đích n đnh đng tin và kim soát lm phát, điu cc k quan trng cho s tăng trưng và n đnh kinh tế trong mt quc gia có nhiu thách thc xã hi - kinh tế đáng k.

Thương mi quc tế và Đng Rupee Nepal

Trong thương mi quc tế, s n đnh ca đng Rupee là rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Nepal như dt may, thm và đ th công. Mt đng Rupee n đnh là cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng quc tế và thu hút đu tư nưc ngoài.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t ngưi Nepal làm vic c ngoài, đc bit là Trung Đông, n Đ và Đông Nam Á, là mt ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang đng Rupee, đóng mt vai trò quan trng trong vic h tr các h gia đình và đóng góp vào nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá KIKICat phổ biến nhất là KIKI sang NPR, trong đó mã của KIKICat là KIKI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NPR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KIKI sang NPR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KIKI sang NPR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi KIKICat phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KIKI đến TWD
1 KIKI thành NT$0.002973 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KIKI đến CNY
1 KIKI thành ¥0.0006638 CNY
popular info Đô la Mỹ
KIKI đến USD
1 KIKI thành $0.{4}9488 USD
popular info Đô la Úc
KIKI đến AUD
1 KIKI thành AU$0.0001423 AUD
popular info Euro
KIKI đến EUR
1 KIKI thành €0.{4}8076 EUR
popular info Đô la Canada
KIKI đến CAD
1 KIKI thành C$0.0001302 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KIKI đến KRW
1 KIKI thành ₩0.1370 KRW
popular info Rupee Nepal
KIKI đến NPR
1 KIKI thành ₨0.01367 NPR
popular info Yên Nhật
KIKI đến JPY
1 KIKI thành ¥0.01487 JPY
popular info Bảng Anh
KIKI đến GBP
1 KIKI thành £0.{4}7042 GBP
popular info Real Brazil
KIKI đến BRL
1 KIKI thành R$0.0005233 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang NPR

other assets Dogecoin
DOGE đến NPR
1 DOGE thành ₨18.22 NPR
other assets Pepe
PEPE đến NPR
1 PEPE thành ₨0.0007077 NPR
other assets Filecoin
FIL đến NPR
1 FIL thành ₨214.3 NPR
other assets KGeN
KGEN đến NPR
1 KGEN thành ₨29.45 NPR
other assets River
RIVER đến NPR
1 RIVER thành ₨2,136.41 NPR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến NPR
1 BROCCOLI thành ₨3.06 NPR
other assets Polkadot
DOT đến NPR
1 DOT thành ₨289.55 NPR
other assets Alien Worlds
TLM đến NPR
1 TLM thành ₨0.3895 NPR
other assets Avalanche
AVAX đến NPR
1 AVAX thành ₨1,955.8 NPR
other assets Aergo
AERGO đến NPR
1 AERGO thành ₨9.01 NPR

Bảng chuyển đổi từ KIKI sang NPR

Tỷ giá hoán đổi của KIKICat đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KIKI thành Rupee Nepal đã thay đổi -7.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.10%, đạt mức cao nhất là 0.01497 NPR và mức thấp nhất là 0.01324 NPR . Một tháng trước, giá trị của 1 KIKI là ₨0.02017 NPR , thay đổi -31.53% so với giá hiện tại. KIKICat đã thay đổi
-
8.49NPR
, tương đương mức thay đổi -99.83% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 23:19 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KIKI
₨0.006837₨0.006692
+2.10%
1 KIKI
₨0.01367₨0.01338
+2.10%
5 KIKI
₨0.06837₨0.06692
+2.10%
10 KIKI
₨0.1367₨0.1338
+2.10%
50 KIKI
₨0.6837₨0.6692
+2.10%
100 KIKI
₨1.37₨1.34
+2.10%
500 KIKI
₨6.84₨6.69
+2.10%
1000 KIKI
₨13.67₨13.38
+2.10%

Câu Hỏi Thường Gặp KIKI/NPR

1 KIKICat bằng bao nhiêu NPR?
Hiện tại, giá 1 KIKICat (KIKI) trong Rupee Nepal (NPR) là ₨0.01367.
Tôi có thể mua bao nhiêu KIKI với 1 NPR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 73.13 KIKI đối với NPR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KIKI sang NPR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KIKI sang NPR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KIKI bất kỳ sang NPR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NPR tương đương 365.64 KIKI, trong khi 5 KIKI sẽ có giá khoảng 0.06837NPR.
Giá cao nhất của KIKI/NPR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KIKI tính theo NPR là ₨14.45. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KIKI/NPR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của KIKICat tính theo NPR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi KIKICat (KIKI) đã giảm 7.63%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi KIKICat (KIKI) đã giảm 31.53% so với Rupee Nepal (NPR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KIKI thành NPR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa KIKICat và Rupee Nepal, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KIKI/NPR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KIKI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KIKI/NPR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KIKI/NPR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KIKI/NPR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của KIKICat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp KIKICat: KIKI sang Đô la Mỹ (USD), KIKI sang Euro (EUR), KIKI sang Bảng Anh (GBP), KIKI sang Đô la Canada (CAD), KIKI sang Rupee Ấn Độ (INR), KIKI sang Rupee Pakistan (PKR), KIKI sang Real Brazil (BRL), KIKI sang ...
Giá của KIKICat ở Mỹ là $0.C$0.00013029488 USD. Ngoài ra, giá của KIKICat là €0.{4}8076 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7042 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008536 INR ở Ấn Độ, ₨0.02659 PKR ở Pakistan, R$0.0005233 BRL ở Brazil, ...
Cặp KIKICat phổ biến nhất là KIKI sang Rupee Nepal(NPR). Giá của 1 KIKICat (KIKI) ở Rupee Nepal (NPR) là ₨0.01367.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget