Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
KIKICat sang Króna Iceland (KIKI sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KIKI thành ISK

KIKI/ISK: 1 KIKI = 0.01239 ISK. Giá chuyển đổi 1 KIKICat (KIKI) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01239 ISK hôm nay.
KIKI
KIKI
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KIKI/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi KIKICat (KIKI) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KIKI hiện có giá trị là 0.01239 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KIKI hiện có giá 0.01239 ISK, nghĩa là mua 5 KIKI sẽ mất 0.06194 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 80.73 KIKI và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 403.63 KIKI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KIKI sang ISK

Chuyển đổi ISK sang KIKI

KIKICat
Króna Iceland
1 KIKI
0.01239  ISK
Đổi 1 KIKI sang 0.01239 ISK
2 KIKI
0.02478  ISK
Đổi 2 KIKI sang 0.02478 ISK
5 KIKI
0.06194  ISK
Đổi 5 KIKI sang 0.06194 ISK
10 KIKI
0.1239  ISK
Đổi 10 KIKI sang 0.1239 ISK
20 KIKI
0.2478  ISK
Đổi 20 KIKI sang 0.2478 ISK
50 KIKI
0.6194  ISK
Đổi 50 KIKI sang 0.6194 ISK
100 KIKI
1.24  ISK
Đổi 100 KIKI sang 1.24 ISK
200 KIKI
2.48  ISK
Đổi 200 KIKI sang 2.48 ISK
500 KIKI
6.19  ISK
Đổi 500 KIKI sang 6.19 ISK
1000 KIKI
12.39  ISK
Đổi 1000 KIKI sang 12.39 ISK
5000 KIKI
61.94  ISK
Đổi 5000 KIKI sang 61.94 ISK
10000 KIKI
123.88  ISK
Đổi 10000 KIKI sang 123.88 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KIKI thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của KIKICat tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KIKI sang ISK, lên đến 10000 KIKI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
KIKICat
1 ISK
80.73 KIKI
Đổi 1 ISK sang 80.73 KIKI
10 ISK
807.26 KIKI
Đổi 10 ISK sang 807.26 KIKI
50 ISK
4,036.3 KIKI
Đổi 50 ISK sang 4,036.3 KIKI
100 ISK
8,072.61 KIKI
Đổi 100 ISK sang 8,072.61 KIKI
200 ISK
16,145.21 KIKI
Đổi 200 ISK sang 16,145.21 KIKI
500 ISK
40,363.04 KIKI
Đổi 500 ISK sang 40,363.04 KIKI
1000 ISK
80,726.07 KIKI
Đổi 1000 ISK sang 80,726.07 KIKI
2000 ISK
161,452.15 KIKI
Đổi 2000 ISK sang 161,452.15 KIKI
5000 ISK
403,630.36 KIKI
Đổi 5000 ISK sang 403,630.36 KIKI
10000 ISK
807,260.73 KIKI
Đổi 10000 ISK sang 807,260.73 KIKI
50000 ISK
4,036,303.65 KIKI
Đổi 50000 ISK sang 4,036,303.65 KIKI
100000 ISK
8,072,607.3 KIKI
Đổi 100000 ISK sang 8,072,607.3 KIKI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành KIKI toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo KIKICat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang KIKI, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KIKI/ISK

KIKI/ISK: 1 KIKI = 0.01239 ISK; 2026/01/02 01:07:10
Trong 1D vừa qua, KIKICat đã thay đổi -4.03% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy KIKICat(KIKI) đã thay đổi -4.03% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành KIKI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KIKI sang ISK: Biến động và thay đổi giá của KIKICat/ISK

Giá KIKICat cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.01465 ISK trong khi giá KIKICat thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.01089 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá KIKICat theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KIKI theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01301 ISK
0.01465 ISK
0.01805 ISK
0.04329 ISK
Thấp
0.01151 ISK
0.01089 ISK
0.01089 ISK
0.01089 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.03%
-18.99%
-30.66%
-71.72%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KIKI (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KIKI bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KIKI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin KIKICat

Số liệu thị trường KIKI sang ISK

KIKI/ISK:
kr0.01239
Khối lượng KIKI 24 giờ:
kr6,197,640.09
Vốn hóa thị trường KIKI:
kr12,387,418.08
Nguồn cung lưu hành KIKI:
999.99M KIKI

Tỷ giá KIKI sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi KIKICat thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của KIKICat là kr0.01239 mỗi KIKI, với tổng vốn hoá thị trường của kr12,387,418.08 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,987,650 KIKI. Khối lượng giao dịch của KIKICat đã thay đổi -1.92% (kr-121,375.65 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KIKI là kr6,319,015.75.

Thông tin thêm về KIKICat trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá KIKICat phổ biến nhất là KIKI sang ISK, trong đó mã của KIKICat là KIKI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KIKI sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KIKI sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi KIKICat phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KIKI đến TWD
1 KIKI thành NT$0.003097 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KIKI đến CNY
1 KIKI thành ¥0.0006917 CNY
popular info Króna Iceland
KIKI đến ISK
1 KIKI thành kr0.01239 ISK
popular info Đô la Mỹ
KIKI đến USD
1 KIKI thành $0.{4}9886 USD
popular info Đô la Úc
KIKI đến AUD
1 KIKI thành AU$0.0001483 AUD
popular info Euro
KIKI đến EUR
1 KIKI thành €0.{4}8414 EUR
popular info Đô la Canada
KIKI đến CAD
1 KIKI thành C$0.0001357 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KIKI đến KRW
1 KIKI thành ₩0.1428 KRW
popular info Yên Nhật
KIKI đến JPY
1 KIKI thành ¥0.01550 JPY
popular info Bảng Anh
KIKI đến GBP
1 KIKI thành £0.{4}7338 GBP
popular info Real Brazil
KIKI đến BRL
1 KIKI thành R$0.0005453 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Pepe
PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0006131 ISK
other assets Dogecoin
DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr15.78 ISK
other assets Filecoin
FIL đến ISK
1 FIL thành kr186.56 ISK
other assets River
RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr1,913.66 ISK
other assets KGeN
KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr25.56 ISK
other assets Avalanche
AVAX đến ISK
1 AVAX thành kr1,693.59 ISK
other assets Polkadot
DOT đến ISK
1 DOT thành kr249.54 ISK
other assets Aergo
AERGO đến ISK
1 AERGO thành kr8.66 ISK
other assets Story
IP đến ISK
1 IP thành kr243.13 ISK
other assets ZEROBASE
ZBT đến ISK
1 ZBT thành kr18.72 ISK

Bảng chuyển đổi từ KIKI sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của KIKICat đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KIKI thành Króna Iceland đã thay đổi -18.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.03%, đạt mức cao nhất là 0.01301 ISK và mức thấp nhất là 0.01151 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 KIKI là kr0.01759 ISK , thay đổi -30.66% so với giá hiện tại. KIKICat đã thay đổi
-kr
7.49ISK
, tương đương mức thay đổi -99.84% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 01:07 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KIKI
kr0.006194kr0.006441
-4.03%
1 KIKI
kr0.01239kr0.01288
-4.03%
5 KIKI
kr0.06194kr0.06441
-4.03%
10 KIKI
kr0.1239kr0.1288
-4.03%
50 KIKI
kr0.6194kr0.6441
-4.03%
100 KIKI
kr1.24kr1.29
-4.03%
500 KIKI
kr6.19kr6.44
-4.03%
1000 KIKI
kr12.39kr12.88
-4.03%

Câu Hỏi Thường Gặp KIKI/ISK

1 KIKICat bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 KIKICat (KIKI) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01239.
Tôi có thể mua bao nhiêu KIKI với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 80.73 KIKI đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KIKI sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KIKI sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KIKI bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 403.63 KIKI, trong khi 5 KIKI sẽ có giá khoảng 0.06194ISK.
Giá cao nhất của KIKI/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KIKI tính theo ISK là kr12.57. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KIKI/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của KIKICat tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi KIKICat (KIKI) đã giảm 18.99%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi KIKICat (KIKI) đã giảm 30.66% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KIKI thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa KIKICat và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KIKI/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KIKI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KIKI/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KIKI/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KIKI/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của KIKICat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp KIKICat: KIKI sang Đô la Mỹ (USD), KIKI sang Euro (EUR), KIKI sang Bảng Anh (GBP), KIKI sang Đô la Canada (CAD), KIKI sang Rupee Ấn Độ (INR), KIKI sang Rupee Pakistan (PKR), KIKI sang Real Brazil (BRL), KIKI sang ...
Giá của KIKICat ở Mỹ là $0.C$0.00013579886 USD. Ngoài ra, giá của KIKICat là €0.{4}8414 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7338 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008894 INR ở Ấn Độ, ₨0.02770 PKR ở Pakistan, R$0.0005453 BRL ở Brazil, ...
Cặp KIKICat phổ biến nhất là KIKI sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 KIKICat (KIKI) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.01239.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget