Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hydranet sang Euro (HDN sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HDN thành EUR

HDN/EUR: 1 HDN = 0.02713 EUR. Giá chuyển đổi 1 Hydranet (HDN) thành Euro (EUR) là 0.02713 EUR hôm nay.
HDN
HDN
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HDN/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hydranet (HDN) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HDN hiện có giá trị là 0.02713 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HDN hiện có giá 0.02713 EUR, nghĩa là mua 5 HDN sẽ mất 0.1356 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 36.86 HDN và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 184.31 HDN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HDN sang EUR

Chuyển đổi EUR sang HDN

Hydranet
Euro
1 HDN
0.02713  EUR
Đổi 1 HDN sang 0.02713 EUR
2 HDN
0.05426  EUR
Đổi 2 HDN sang 0.05426 EUR
5 HDN
0.1356  EUR
Đổi 5 HDN sang 0.1356 EUR
10 HDN
0.2713  EUR
Đổi 10 HDN sang 0.2713 EUR
20 HDN
0.5426  EUR
Đổi 20 HDN sang 0.5426 EUR
50 HDN
1.36  EUR
Đổi 50 HDN sang 1.36 EUR
100 HDN
2.71  EUR
Đổi 100 HDN sang 2.71 EUR
200 HDN
5.43  EUR
Đổi 200 HDN sang 5.43 EUR
500 HDN
13.56  EUR
Đổi 500 HDN sang 13.56 EUR
1000 HDN
27.13  EUR
Đổi 1000 HDN sang 27.13 EUR
5000 HDN
135.64  EUR
Đổi 5000 HDN sang 135.64 EUR
10000 HDN
271.28  EUR
Đổi 10000 HDN sang 271.28 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HDN thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Hydranet tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HDN sang EUR, lên đến 10000 HDN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Hydranet
1 EUR
36.86 HDN
Đổi 1 EUR sang 36.86 HDN
10 EUR
368.62 HDN
Đổi 10 EUR sang 368.62 HDN
50 EUR
1,843.12 HDN
Đổi 50 EUR sang 1,843.12 HDN
100 EUR
3,686.24 HDN
Đổi 100 EUR sang 3,686.24 HDN
200 EUR
7,372.47 HDN
Đổi 200 EUR sang 7,372.47 HDN
500 EUR
18,431.18 HDN
Đổi 500 EUR sang 18,431.18 HDN
1000 EUR
36,862.36 HDN
Đổi 1000 EUR sang 36,862.36 HDN
2000 EUR
73,724.72 HDN
Đổi 2000 EUR sang 73,724.72 HDN
5000 EUR
184,311.81 HDN
Đổi 5000 EUR sang 184,311.81 HDN
10000 EUR
368,623.61 HDN
Đổi 10000 EUR sang 368,623.61 HDN
50000 EUR
1,843,118.07 HDN
Đổi 50000 EUR sang 1,843,118.07 HDN
100000 EUR
3,686,236.14 HDN
Đổi 100000 EUR sang 3,686,236.14 HDN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành HDN toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Hydranet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang HDN, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HDN/EUR

HDN/EUR: 1 HDN = 0.02713 EUR; 2026/01/01 14:44:02
Trong 1D vừa qua, Hydranet đã thay đổi +2.26% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hydranet(HDN) đã thay đổi +2.26% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành HDN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HDN sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Hydranet/EUR

Giá Hydranet cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.02897 EUR trong khi giá Hydranet thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.02592 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hydranet theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HDN theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02716 EUR
0.02897 EUR
0.02912 EUR
0.03479 EUR
Thấp
0.02642 EUR
0.02592 EUR
0.02300 EUR
0.01752 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.26%
+4.00%
-3.16%
-21.57%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HDN (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HDN bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HDN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hydranet

Số liệu thị trường HDN sang EUR

HDN/EUR:
€0.02713
Khối lượng HDN 24 giờ:
€129,381.46
Vốn hóa thị trường HDN:
€5,073,282.44
Nguồn cung lưu hành HDN:
187.01M HDN

Tỷ giá HDN sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hydranet thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hydranet là €0.02713 mỗi HDN, với tổng vốn hoá thị trường của €5,073,282.44 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 187,013,170 HDN. Khối lượng giao dịch của Hydranet đã thay đổi +1.22% (€1,558.17 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HDN là €127,823.3.

Thông tin thêm về Hydranet trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hydranet phổ biến nhất là HDN sang EUR, trong đó mã của Hydranet là HDN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HDN sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HDN sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hydranet phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HDN đến TWD
1 HDN thành NT$0.9989 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HDN đến CNY
1 HDN thành ¥0.2227 CNY
popular info Đô la Mỹ
HDN đến USD
1 HDN thành $0.03183 USD
popular info Đô la Úc
HDN đến AUD
1 HDN thành AU$0.04772 AUD
popular info Euro
HDN đến EUR
1 HDN thành €0.02713 EUR
popular info Đô la Canada
HDN đến CAD
1 HDN thành C$0.04369 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HDN đến KRW
1 HDN thành ₩45.96 KRW
popular info Yên Nhật
HDN đến JPY
1 HDN thành ¥4.99 JPY
popular info Bảng Anh
HDN đến GBP
1 HDN thành £0.02367 GBP
popular info Real Brazil
HDN đến BRL
1 HDN thành R$0.1756 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Bitlight
LIGHT đến EUR
1 LIGHT thành €0.5362 EUR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.01888 EUR
other assets Alien Worlds
TLM đến EUR
1 TLM thành €0.002453 EUR
other assets Mubarak
MUBARAK đến EUR
1 MUBARAK thành €0.01530 EUR
other assets Story
IP đến EUR
1 IP thành €1.76 EUR
other assets Radworks
RAD đến EUR
1 RAD thành €0.2841 EUR
other assets Aergo
AERGO đến EUR
1 AERGO thành €0.05408 EUR
other assets PancakeSwap
CAKE đến EUR
1 CAKE thành €1.69 EUR
other assets KGeN
KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1750 EUR
other assets Lagrange
LA đến EUR
1 LA thành €0.2666 EUR

Bảng chuyển đổi từ HDN sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Hydranet đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HDN thành Euro đã thay đổi +4.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.26%, đạt mức cao nhất là 0.02716 EUR và mức thấp nhất là 0.02642 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 HDN là €0.02801 EUR , thay đổi -3.16% so với giá hiện tại. Hydranet đã thay đổi
-
0.008234EUR
, tương đương mức thay đổi -23.29% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:44 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HDN
€0.01356€0.01326
+2.26%
1 HDN
€0.02713€0.02653
+2.26%
5 HDN
€0.1356€0.1326
+2.26%
10 HDN
€0.2713€0.2653
+2.26%
50 HDN
€1.36€1.33
+2.26%
100 HDN
€2.71€2.65
+2.26%
500 HDN
€13.56€13.26
+2.26%
1000 HDN
€27.13€26.53
+2.26%

Câu Hỏi Thường Gặp HDN/EUR

1 Hydranet bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Hydranet (HDN) trong Euro (EUR) là €0.02713.
Tôi có thể mua bao nhiêu HDN với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 36.86 HDN đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HDN sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HDN sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HDN bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 184.31 HDN, trong khi 5 HDN sẽ có giá khoảng 0.1356EUR.
Giá cao nhất của HDN/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HDN tính theo EUR là €0.1502. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HDN/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hydranet tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hydranet (HDN) đã tăng 4.00%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hydranet (HDN) đã giảm 3.16% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HDN thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hydranet và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HDN/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HDN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HDN/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HDN/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HDN/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hydranet và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hydranet: HDN sang Đô la Mỹ (USD), HDN sang Euro (EUR), HDN sang Bảng Anh (GBP), HDN sang Đô la Canada (CAD), HDN sang Rupee Ấn Độ (INR), HDN sang Rupee Pakistan (PKR), HDN sang Real Brazil (BRL), HDN sang ...
Giá của Hydranet ở Mỹ là $0.03183 USD. Ngoài ra, giá của Hydranet là €0.02713 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02367 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04369 CAD ở Canada, ₹2.86 INR ở Ấn Độ, ₨8.92 PKR ở Pakistan, R$0.1756 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hydranet phổ biến nhất là HDN sang Euro(EUR). Giá của 1 Hydranet (HDN) ở Euro (EUR) là €0.02713.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget