Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.89%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88664.95 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.89%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88664.95 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.89%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88664.95 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOSICO thành MKD
HOSICO/MKD: 1 HOSICO = 0.08388 MKD. Giá chuyển đổi 1 Hosico (HOSICO) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.08388 MKD hôm nay.

HOSICO
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOSICO/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hosico (HOSICO) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOSICO hiện có giá trị là 0.08388 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOSICO hiện có giá 0.08388 MKD, nghĩa là mua 5 HOSICO sẽ mất 0.4194 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 11.92 HOSICO và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 59.61 HOSICO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOSICO sang MKD
Chuyển đổi MKD sang HOSICO
Hosico
Denar Macedonia
1 HOSICO
0.08388 MKD
Đổi 1 HOSICO sang 0.08388 MKD
2 HOSICO
0.1678 MKD
Đổi 2 HOSICO sang 0.1678 MKD
5 HOSICO
0.4194 MKD
Đổi 5 HOSICO sang 0.4194 MKD
10 HOSICO
0.8388 MKD
Đổi 10 HOSICO sang 0.8388 MKD
20 HOSICO
1.68 MKD
Đổi 20 HOSICO sang 1.68 MKD
50 HOSICO
4.19 MKD
Đổi 50 HOSICO sang 4.19 MKD
100 HOSICO
8.39 MKD
Đổi 100 HOSICO sang 8.39 MKD
200 HOSICO
16.78 MKD
Đổi 200 HOSICO sang 16.78 MKD
500 HOSICO
41.94 MKD
Đổi 500 HOSICO sang 41.94 MKD
1000 HOSICO
83.88 MKD
Đổi 1000 HOSICO sang 83.88 MKD
5000 HOSICO
419.4 MKD
Đổi 5000 HOSICO sang 419.4 MKD
10000 HOSICO
838.8 MKD
Đổi 10000 HOSICO sang 838.8 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOSICO thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Hosico tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOSICO sang MKD, lên đến 10000 HOSICO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Hosico
1 MKD
11.92 HOSICO
Đổi 1 MKD sang 11.92 HOSICO
10 MKD
119.22 HOSICO
Đổi 10 MKD sang 119.22 HOSICO
50 MKD
596.09 HOSICO
Đổi 50 MKD sang 596.09 HOSICO
100 MKD
1,192.18 HOSICO
Đổi 100 MKD sang 1,192.18 HOSICO
200 MKD
2,384.35 HOSICO
Đổi 200 MKD sang 2,384.35 HOSICO
500 MKD
5,960.89 HOSICO
Đổi 500 MKD sang 5,960.89 HOSICO
1000 MKD
11,921.77 HOSICO
Đổi 1000 MKD sang 11,921.77 HOSICO
2000 MKD
23,843.55 HOSICO
Đổi 2000 MKD sang 23,843.55 HOSICO
5000 MKD
59,608.87 HOSICO
Đổi 5000 MKD sang 59,608.87 HOSICO
10000 MKD
119,217.75 HOSICO
Đổi 10000 MKD sang 119,217.75 HOSICO
50000 MKD
596,088.74 HOSICO
Đổi 50000 MKD sang 596,088.74 HOSICO
100000 MKD
1,192,177.48 HOSICO
Đổi 100000 MKD sang 1,192,177.48 HOSICO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành HOSICO toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Hosico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang HOSICO, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOSICO/MKD
HOSICO/MKD: 1 HOSICO = 0.08388 MKD; 2026/01/02 05:38:19
Trong 1D vừa qua, Hosico đã thay đổi +16.28% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hosico(HOSICO) đã thay đổi +16.28% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành HOSICO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOSICO sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Hosico/MKD
Giá Hosico cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.09743 MKD trong khi giá Hosico thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.05546 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hosico theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOSICO theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.09091 MKD | 0.09743 MKD | 0.1166 MKD | 0.4584 MKD |
Thấp | 0.06779 MKD | 0.05546 MKD | 0.05247 MKD | 0.05247 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +16.28% | +46.54% | -20.80% | -78.12% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOSICO (hoặc USDT) b ằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOSICO bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOSICO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hosico
Số liệu thị trường HOSICO sang MKD
HOSICO/MKD:
ден0.08388
Khối lượng HOSICO 24 giờ:
ден18,592,974.93
Vốn hóa thị trường HOSICO:
ден83,879,984.03
Nguồn cung lưu hành HOSICO:
1000.00M HOSICO
Tỷ giá HOSICO sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hosico thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hosico là ден0.08388 mỗi HOSICO, với tổng vốn hoá thị trường của ден83,879,984.03 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,998,340 HOSICO. Khối lượng giao dịch của Hosico đã thay đổi -12.88% (ден-2,749,901.58 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOSICO là ден21,342,876.52.
Thông tin thêm về Hosico trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hosico phổ biến nhất là HOSICO sang MKD, trong đó mã của Hosico là HOSICO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOSICO sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOSICO sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hosico phổ biến
HOSICO đến TWD
1 HOSICO thành NT$0.05034 TWD
HOSICO đến CNY
1 HOSICO thành ¥0.01121 CNY
HOSICO đến MKD
1 HOSICO thành ден0.08388 MKD
HOSICO đến USD
1 HOSICO thành $0.001603 USD
HOSICO đến AUD
1 HOSICO thành AU$0.002393 AUD
HOSICO đến EUR
1 HOSICO thành €0.001363 EUR
HOSICO đến CAD
1 HOSICO thành C$0.002198 CAD
HOSICO đến KRW
1 HOSICO thành ₩2.31 KRW
HOSICO đến JPY
1 HOSICO thành ¥0.2514 JPY
HOSICO đến GBP
1 HOSICO thành £0.001189 GBP
HOSICO đến BRL
1 HOSICO thành R$0.008859 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

PEPE đến MKD
1 PEPE thành ден0.0002680 MKD

AVAX đ ến MKD
1 AVAX thành ден709.52 MKD

FIL đến MKD
1 FIL thành ден76.92 MKD

DOGE đến MKD
1 DOGE thành ден6.69 MKD

DOT đến MKD
1 DOT thành ден103.8 MKD

VELO đến MKD
1 VELO thành ден0.3839 MKD

RIVER đến MKD
1 RIVER thành ден629.37 MKD

FLOKI đến MKD
1 FLOKI thành ден0.002321 MKD

IP đến MKD
1 IP thành ден115.21 MKD

H đến MKD
1 H thành ден9.21 MKD
Bảng chuyển đổi t ừ HOSICO sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Hosico đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOSICO thành Denar Macedonia đã thay đổi +46.54% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +16.28%, đạt mức cao nhất là 0.09091 MKD và mức thấp nhất là 0.06779 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 HOSICO là ден0.1060 MKD , thay đổi -20.80% so với giá hiện tại. Hosico đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.10% so với năm trước.
+ден
0.08437MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:38 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOSICO | ден0.04194 | ден0.03603 | +16.28% |
1 HOSICO | ден0.08388 | ден0.07207 | +16.28% |
5 HOSICO | ден0.4194 | ден0.3603 | +16.28% |
10 HOSICO | ден0.8388 | ден0.7207 | +16.28% |
50 HOSICO | ден4.19 | ден3.6 | +16.28% |
100 HOSICO | ден8.39 | ден7.21 | +16.28% |
500 HOSICO | ден41.94 | ден36.03 | +16.28% |
1000 HOSICO | ден83.88 | ден72.07 | +16.28% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOSICO/MKD
1 Hosico bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Hosico (HOSICO) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.08388.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOSICO với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.92 HOSICO đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOSICO sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOSICO sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOSICO bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 59.61 HOSICO, trong khi 5 HOSICO sẽ có giá khoảng 0.4194MKD.
Giá cao nhất của HOSICO/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOSICO tính theo MKD là ден3.96. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOSICO/MKD có vượt m ức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hosico tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hosico (HOSICO) đã tăng 46.54%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hosico (HOSICO) đã giảm 20.80% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOSICO thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hosico và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOSICO/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOSICO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOSICO/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOSICO/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOSICO/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hosico và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hosico: HOSICO sang Đô la Mỹ (USD), HOSICO sang Euro (EUR), HOSICO sang Bảng Anh (GBP), HOSICO sang Đô la Canada (CAD), HOSICO sang Rupee Ấn Độ (INR), HOSICO sang Rupee Pakistan (PKR), HOSICO sang Real Brazil (BRL), HOSICO sang ...
Giá của Hosico ở Mỹ là $0.001603 USD. Ngoài ra, giá của Hosico là €0.001363 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001189 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002198 CAD ở Canada, ₹0.1442 INR ở Ấn Độ, ₨0.4492 PKR ở Pakistan, R$0.008859 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hosico phổ biến nhất là HOSICO sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Hosico (HOSICO) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.08388.
Giá của Hosico ở Mỹ là $0.001603 USD. Ngoài ra, giá của Hosico là €0.001363 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001189 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002198 CAD ở Canada, ₹0.1442 INR ở Ấn Độ, ₨0.4492 PKR ở Pakistan, R$0.008859 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hosico phổ biến nhất là HOSICO sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Hosico (HOSICO) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.08388.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin m ới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































