Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90133.51 (-0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90133.51 (-0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90133.51 (-0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOSICO thành KES
HOSICO/KES: 1 HOSICO = 0.2409 KES. Giá chuyển đổi 1 Hosico (HOSICO) thành Shilling Kenya (KES) là 0.2409 KES hôm nay.

HOSICO
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOSICO/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hosico (HOSICO) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOSICO hiện có giá trị là 0.2409 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOSICO hiện có giá 0.2409 KES, nghĩa là mua 5 HOSICO sẽ mất 1.2 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 4.15 HOSICO và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 20.76 HOSICO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOSICO sang KES
Chuyển đổi KES sang HOSICO
Hosico
Shilling Kenya
1 HOSICO
0.2409 KES
Đổi 1 HOSICO sang 0.2409 KES
2 HOSICO
0.4818 KES
Đổi 2 HOSICO sang 0.4818 KES
5 HOSICO
1.2 KES
Đổi 5 HOSICO sang 1.2 KES
10 HOSICO
2.41 KES
Đổi 10 HOSICO sang 2.41 KES
20 HOSICO
4.82 KES
Đổi 20 HOSICO sang 4.82 KES
50 HOSICO
12.04 KES
Đổi 50 HOSICO sang 12.04 KES
100 HOSICO
24.09 KES
Đổi 100 HOSICO sang 24.09 KES
200 HOSICO
48.18 KES
Đổi 200 HOSICO sang 48.18 KES
500 HOSICO
120.45 KES
Đổi 500 HOSICO sang 120.45 KES
1000 HOSICO
240.89 KES
Đổi 1000 HOSICO sang 240.89 KES
5000 HOSICO
1,204.46 KES
Đổi 5000 HOSICO sang 1,204.46 KES
10000 HOSICO
2,408.92 KES
Đổi 10000 HOSICO sang 2,408.92 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOSICO thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Hosico tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOSICO sang KES, lên đến 10000 HOSICO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Hosico
1 KES
4.15 HOSICO
Đổi 1 KES sang 4.15 HOSICO
10 KES
41.51 HOSICO
Đổi 10 KES sang 41.51 HOSICO
50 KES
207.56 HOSICO
Đổi 50 KES sang 207.56 HOSICO
100 KES
415.12 HOSICO
Đổi 100 KES sang 415.12 HOSICO
200 KES
830.25 HOSICO
Đổi 200 KES sang 830.25 HOSICO
500 KES
2,075.62 HOSICO
Đổi 500 KES sang 2,075.62 HOSICO
1000 KES
4,151.24 HOSICO
Đổi 1000 KES sang 4,151.24 HOSICO
2000 KES
8,302.48 HOSICO
Đổi 2000 KES sang 8,302.48 HOSICO
5000 KES
20,756.19 HOSICO
Đổi 5000 KES sang 20,756.19 HOSICO
10000 KES
41,512.38 HOSICO
Đổi 10000 KES sang 41,512.38 HOSICO
50000 KES
207,561.9 HOSICO
Đổi 50000 KES sang 207,561.9 HOSICO
100000 KES
415,123.79 HOSICO
Đổi 100000 KES sang 415,123.79 HOSICO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành HOSICO toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Hosico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang HOSICO, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOSICO/KES
HOSICO/KES: 1 HOSICO = 0.2409 KES; 2026/01/03 18:23:15
Trong 1D vừa qua, Hosico đã thay đổi +7.65% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hosico(HOSICO) đã thay đổi +7.65% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành HOSICO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOSICO sang KES: Biến động và thay đổi giá của Hosico/KES
Giá Hosico cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.2808 KES trong khi giá Hosico thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.1366 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hosico theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOSICO theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2808 KES | 0.2808 KES | 0.2808 KES | 1.13 KES |
Thấp | 0.2257 KES | 0.1366 KES | 0.1292 KES | 0.1292 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.65% | +68.68% | -5.49% | -73.55% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOSICO (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOSICO bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOSICO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hosico
Số liệu thị trường HOSICO sang KES
HOSICO/KES:
KSh0.2409
Khối lượng HOSICO 24 giờ:
KSh56,512,861.05
Vốn hóa thị trường HOSICO:
KSh240,891,596.17
Nguồn cung lưu hành HOSICO:
1000.00M HOSICO
Tỷ giá HOSICO sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hosico thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hosico là KSh0.2409 mỗi HOSICO, với tổng vốn hoá thị trường của KSh240,891,596.17 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,998,340 HOSICO. Khối lượng giao dịch của Hosico đã thay đổi +11.55% (KSh5,850,081.79 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOSICO là KSh50,662,779.27.
Thông tin thêm về Hosico trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hosico phổ biến nhất là HOSICO sang KES, trong đó mã của Hosico là HOSICO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOSICO sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOSICO sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hosico phổ biến
HOSICO đến TWD
1 HOSICO thành NT$0.05863 TWD
HOSICO đến KES
1 HOSICO thành KSh0.2409 KES
HOSICO đến CNY
1 HOSICO thành ¥0.01307 CNY
HOSICO đến USD
1 HOSICO thành $0.001869 USD
HOSICO đến AUD
1 HOSICO thành AU$0.002793 AUD
HOSICO đến EUR
1 HOSICO thành €0.001594 EUR
HOSICO đến CAD
1 HOSICO thành C$0.002568 CAD
HOSICO đến KRW
1 HOSICO thành ₩2.7 KRW
HOSICO đến JPY
1 HOSICO thành ¥0.2930 JPY
HOSICO đến GBP
1 HOSICO thành £0.001388 GBP
HOSICO đến BRL
1 HOSICO thành R$0.01014 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

MYX đến KES
1 MYX thành KSh793.47 KES

WLFI đến KES
1 WLFI thành KSh22.31 KES

B đến KES
1 B thành KSh27.27 KES

PI đến KES
1 PI thành KSh26.9 KES

BCH đến KES
1 BCH thành KSh82,431.89 KES

ELIZAOS đến KES
1 ELIZAOS thành KSh0.6959 KES

VIRTUAL đến KES
1 VIRTUAL thành KSh107.87 KES

COAI đến KES
1 COAI thành KSh59.41 KES

AIA đến KES
1 AIA thành KSh15.55 KES

FLOW đến KES
1 FLOW thành KSh11.57 KES
Bảng chuyển đổi từ HOSICO sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Hosico đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOSICO thành Shilling Kenya đã thay đổi +68.68% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.65%, đạt mức cao nhất là 0.2808 KES và mức thấp nhất là 0.2257 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 HOSICO là KSh0.2549 KES , thay đổi -5.49% so với giá hiện tại. Hosico đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.79% so với năm trước.
+KSh
0.2412KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:23 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOSICO | KSh0.1204 | KSh0.1119 | +7.65% |
1 HOSICO | KSh0.2409 | KSh0.2238 | +7.65% |
5 HOSICO | KSh1.2 | KSh1.12 | +7.65% |
10 HOSICO | KSh2.41 | KSh2.24 | +7.65% |
50 HOSICO | KSh12.04 | KSh11.19 | +7.65% |
100 HOSICO | KSh24.09 | KSh22.38 | +7.65% |
500 HOSICO | KSh120.45 | KSh111.88 | +7.65% |
1000 HOSICO | KSh240.89 | KSh223.77 | +7.65% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOSICO/KES
1 Hosico bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Hosico (HOSICO) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.2409.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOSICO với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.15 HOSICO đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOSICO sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOSICO sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOSICO bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 20.76 HOSICO, trong khi 5 HOSICO sẽ có giá khoảng 1.2KES.
Giá cao nhất của HOSICO/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOSICO tính theo KES là KSh9.75. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOSICO/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hosico tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hosico (HOSICO) đã tăng 68.68%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hosico (HOSICO) đã giảm 5.49% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOSICO thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hosico và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOSICO/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOSICO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOSICO/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOSICO/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến vi ệc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOSICO/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hosico và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hosico: HOSICO sang Đô la Mỹ (USD), HOSICO sang Euro (EUR), HOSICO sang Bảng Anh (GBP), HOSICO sang Đô la Canada (CAD), HOSICO sang Rupee Ấn Độ (INR), HOSICO sang Rupee Pakistan (PKR), HOSICO sang Real Brazil (BRL), HOSICO sang ...
Giá của Hosico ở Mỹ là $0.001869 USD. Ngoài ra, giá của Hosico là €0.001594 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001388 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002568 CAD ở Canada, ₹0.1682 INR ở Ấn Độ, ₨0.5231 PKR ở Pakistan, R$0.01014 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hosico phổ biến nhất là HOSICO sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Hosico (HOSICO) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.2409.
Giá của Hosico ở Mỹ là $0.001869 USD. Ngoài ra, giá của Hosico là €0.001594 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001388 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002568 CAD ở Canada, ₹0.1682 INR ở Ấn Độ, ₨0.5231 PKR ở Pakistan, R$0.01014 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hosico phổ biến nhất là HOSICO sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Hosico (HOSICO) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.2409.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































