Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93770.00 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93770.00 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93770.00 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HXD thành KWD
HXD/KWD: 1 HXD = 0.0004553 KWD. Giá chuyển đổi 1 Honeyland (HXD) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.0004553 KWD hôm nay.

HXD
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HXD/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Honeyland (HXD) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HXD hiện có giá trị là 0.0004553 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HXD hiện có giá 0.0004553 KWD, nghĩa là mua 5 HXD sẽ mất 0.002277 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 2,196.21 HXD và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 10,981.05 HXD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HXD sang KWD
Chuyển đổi KWD sang HXD
Honeyland
Dinar Kuwait
1 HXD
0.0004553 KWD
Đổi 1 HXD sang 0.0004553 KWD
2 HXD
0.0009107 KWD
Đổi 2 HXD sang 0.0009107 KWD
5 HXD
0.002277 KWD
Đổi 5 HXD sang 0.002277 KWD
10 HXD
0.004553 KWD
Đổi 10 HXD sang 0.004553 KWD
20 HXD
0.009107 KWD
Đổi 20 HXD sang 0.009107 KWD
50 HXD
0.02277 KWD
Đổi 50 HXD sang 0.02277 KWD
100 HXD
0.04553 KWD
Đổi 100 HXD sang 0.04553 KWD
200 HXD
0.09107 KWD
Đổi 200 HXD sang 0.09107 KWD
500 HXD
0.2277 KWD
Đổi 500 HXD sang 0.2277 KWD
1000 HXD
0.4553 KWD
Đổi 1000 HXD sang 0.4553 KWD
5000 HXD
2.28 KWD
Đổi 5000 HXD sang 2.28 KWD
10000 HXD
4.55 KWD
Đổi 10000 HXD sang 4.55 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HXD thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Honeyland tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HXD sang KWD, lên đến 10000 HXD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Honeyland
1 KWD
2,196.21 HXD
Đổi 1 KWD sang 2,196.21 HXD
10 KWD
21,962.1 HXD
Đổi 10 KWD sang 21,962.1 HXD
50 KWD
109,810.51 HXD
Đổi 50 KWD sang 109,810.51 HXD
100 KWD
219,621.02 HXD
Đổi 100 KWD sang 219,621.02 HXD
200 KWD
439,242.04 HXD
Đổi 200 KWD sang 439,242.04 HXD
500 KWD
1,098,105.1 HXD
Đổi 500 KWD sang 1,098,105.1 HXD
1000 KWD
2,196,210.2 HXD
Đổi 1000 KWD sang 2,196,210.2 HXD
2000 KWD
4,392,420.4 HXD
Đổi 2000 KWD sang 4,392,420.4 HXD
5000 KWD
10,981,051.01 HXD
Đổi 5000 KWD sang 10,981,051.01 HXD
10000 KWD
21,962,102.02 HXD
Đổi 10000 KWD sang 21,962,102.02 HXD
50000 KWD
109,810,510.09 HXD
Đổi 50000 KWD sang 109,810,510.09 HXD
100000 KWD
219,621,020.19 HXD
Đổi 100000 KWD sang 219,621,020.19 HXD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành HXD toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Honeyland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang HXD, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HXD/KWD
HXD/KWD: 1 HXD = 0.0004553 KWD; 2026/01/06 01:57:54
Trong 1D vừa qua, Honeyland đã thay đổi -2.31% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Honeyland(HXD) đã thay đổi -2.31% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành HXD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HXD sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Honeyland/KWD
Giá Honeyland cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.0005009 KWD trong khi giá Honeyland thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.0004286 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Honeyland theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HXD theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0004990 KWD | 0.0005009 KWD | 0.0006283 KWD | 0.001404 KWD |
Thấp | 0.0004444 KWD | 0.0004286 KWD | 0.0004286 KWD | 0.0004286 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.31% | -1.75% | -21.46% | -63.92% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HXD (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HXD bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HXD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Honeyland
Số liệu thị trường HXD sang KWD
HXD/KWD:
د.ك0.0004553
Khối lượng HXD 24 giờ:
د.ك5,112.68
Vốn hóa thị trường HXD:
د.ك182,347.51
Nguồn cung lưu hành HXD:
400.47M HXD
Tỷ giá HXD sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Honeyland thành Dinar Kuwait đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Honeyland là د.ك0.0004553 mỗi HXD, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك182,347.51 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 400,473,440 HXD. Khối lượng giao dịch của Honeyland đã thay đổi -17.77% (د.ك-1,104.68 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HXD là د.ك6,217.37.
Thông tin thêm về Honeyland trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Honeyland phổ biến nhất là HXD sang KWD, trong đó mã của Honeyland là HXD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79923.32 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69169.46 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128990.17 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506555.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452584.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HXD sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HXD sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Honeyland phổ biến
HXD đến TWD
1 HXD thành NT$0.04672 TWD
HXD đến CNY
1 HXD thành ¥0.01037 CNY
HXD đến KWD
1 HXD thành د.ك0.0004553 KWD
HXD đến USD
1 HXD thành $0.001484 USD
HXD đến AUD
1 HXD thành AU$0.002209 AUD
HXD đến EUR
1 HXD thành €0.001266 EUR
HXD đến CAD
1 HXD thành C$0.002043 CAD
HXD đến KRW
1 HXD thành ₩2.15 KRW
HXD đến JPY
1 HXD thành ¥0.2322 JPY
HXD đến GBP
1 HXD thành £0.001096 GBP
HXD đến BRL
1 HXD thành R$0.008023 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك28,834.26 KWD

XRP đến KWD
1 XRP thành د.ك0.7281 KWD

ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك991.39 KWD

SOL đến KWD
1 SOL thành د.ك42.31 KWD

SUI đến KWD
1 SUI thành د.ك0.6010 KWD

SHIB đến KWD
1 SHIB thành د.ك0.{5}2876 KWD

ADA đến KWD
1 ADA thành د.ك0.1309 KWD

XCN đến KWD
1 XCN thành د.ك0.002769 KWD

LINK đến KWD
1 LINK thành د.ك4.25 KWD

RENDER đến KWD
1 RENDER thành د.ك0.6878 KWD
Bảng chuyển đổi từ HXD sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của Honeyland đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HXD thành Dinar Kuwait đã thay đổi -1.75% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.31%, đạt mức cao nhất là 0.0004990 KWD và mức thấp nhất là 0.0004444 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 HXD là د.ك0.0005794 KWD , thay đổi -21.46% so với giá hiện tại. Honeyland đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.87% so với năm trước.
-د.ك
0.005918KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:57 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HXD | د.ك0.0002277 | د.ك0.0002330 | -2.31% |
1 HXD | د.ك0.0004553 | د.ك0.0004661 | -2.31% |
5 HXD | د.ك0.002277 | د.ك0.002330 | -2.31% |
10 HXD | د.ك0.004553 | د.ك0.004661 | -2.31% |
50 HXD | د.ك0.02277 | د.ك0.02330 | -2.31% |
100 HXD | د.ك0.04553 | د.ك0.04661 | -2.31% |
500 HXD | د.ك0.2277 | د.ك0.2330 | -2.31% |
1000 HXD | د.ك0.4553 | د.ك0.4661 | -2.31% |
Câu Hỏi Thường Gặp HXD/KWD
1 Honeyland bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Honeyland (HXD) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.0004553.
Tôi có thể mua bao nhiêu HXD với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2,196.21 HXD đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HXD sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HXD sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HXD bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 10,981.05 HXD, trong khi 5 HXD sẽ có giá khoảng 0.002277KWD.
Giá cao nhất của HXD/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HXD tính theo KWD là د.ك0.1079. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HXD/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Honeyland tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Honeyland (HXD) đã giảm 1.75%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Honeyland (HXD) đã giảm 21.46% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HXD thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Honeyland và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HXD/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HXD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HXD/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HXD/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể t ăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HXD/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Honeyland và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Honeyland: HXD sang Đô la Mỹ (USD), HXD sang Euro (EUR), HXD sang Bảng Anh (GBP), HXD sang Đô la Canada (CAD), HXD sang Rupee Ấn Độ (INR), HXD sang Rupee Pakistan (PKR), HXD sang Real Brazil (BRL), HXD sang ...
Giá của Honeyland ở Mỹ là $0.001484 USD. Ngoài ra, giá của Honeyland là €0.001266 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001096 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002043 CAD ở Canada, ₹0.1339 INR ở Ấn Độ, ₨0.4156 PKR ở Pakistan, R$0.008023 BRL ở Brazil, ...
Cặp Honeyland phổ biến nhất là HXD sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Honeyland (HXD) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.0004553.
Giá của Honeyland ở Mỹ là $0.001484 USD. Ngoài ra, giá của Honeyland là €0.001266 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001096 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002043 CAD ở Canada, ₹0.1339 INR ở Ấn Độ, ₨0.4156 PKR ở Pakistan, R$0.008023 BRL ở Brazil, ...
Cặp Honeyland phổ biến nhất là HXD sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Honeyland (HXD) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.0004553.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil











