Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93450.01 (-0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93450.01 (-0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93450.01 (-0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HXD thành INR
HXD/INR: 1 HXD = 0.1321 INR. Giá chuyển đổi 1 Honeyland (HXD) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.1321 INR hôm nay.

HXD
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HXD/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Honeyland (HXD) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HXD hiện có giá trị là 0.1321 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HXD hiện có giá 0.1321 INR, nghĩa là mua 5 HXD sẽ mất 0.6605 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 7.57 HXD và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 37.85 HXD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HXD sang INR
Chuyển đổi INR sang HXD
Honeyland
Rupee Ấn Độ
1 HXD
0.1321 INR
Đổi 1 HXD sang 0.1321 INR
2 HXD
0.2642 INR
Đổi 2 HXD sang 0.2642 INR
5 HXD
0.6605 INR
Đổi 5 HXD sang 0.6605 INR
10 HXD
1.32 INR
Đổi 10 HXD sang 1.32 INR
20 HXD
2.64 INR
Đổi 20 HXD sang 2.64 INR
50 HXD
6.6 INR
Đổi 50 HXD sang 6.6 INR
100 HXD
13.21 INR
Đổi 100 HXD sang 13.21 INR
200 HXD
26.42 INR
Đổi 200 HXD sang 26.42 INR
500 HXD
66.05 INR
Đổi 500 HXD sang 66.05 INR
1000 HXD
132.1 INR
Đổi 1000 HXD sang 132.1 INR
5000 HXD
660.48 INR
Đổi 5000 HXD sang 660.48 INR
10000 HXD
1,320.96 INR
Đổi 10000 HXD sang 1,320.96 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HXD thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Honeyland tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HXD sang INR, lên đến 10000 HXD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Honeyland
1 INR
7.57 HXD
Đổi 1 INR sang 7.57 HXD
10 INR
75.7 HXD
Đổi 10 INR sang 75.7 HXD
50 INR
378.51 HXD
Đổi 50 INR sang 378.51 HXD
100 INR
757.02 HXD
Đổi 100 INR sang 757.02 HXD
200 INR
1,514.05 HXD
Đổi 200 INR sang 1,514.05 HXD
500 INR
3,785.12 HXD
Đổi 500 INR sang 3,785.12 HXD
1000 INR
7,570.23 HXD
Đổi 1000 INR sang 7,570.23 HXD
2000 INR
15,140.47 HXD
Đổi 2000 INR sang 15,140.47 HXD
5000 INR
37,851.16 HXD
Đổi 5000 INR sang 37,851.16 HXD
10000 INR
75,702.33 HXD
Đổi 10000 INR sang 75,702.33 HXD
50000 INR
378,511.63 HXD
Đổi 50000 INR sang 378,511.63 HXD
100000 INR
757,023.27 HXD
Đổi 100000 INR sang 757,023.27 HXD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành HXD toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Honeyland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang HXD, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HXD/INR
HXD/INR: 1 HXD = 0.1321 INR; 2026/01/06 16:10:33
Trong 1D vừa qua, Honeyland đã thay đổi -1.58% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Honeyland(HXD) đã thay đổi -1.58% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành HXD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HXD sang INR: Biến động và thay đổi giá của Honeyland/INR
Giá Honeyland cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.1471 INR trong khi giá Honeyland thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.1259 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Honeyland theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HXD theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1397 INR | 0.1471 INR | 0.1845 INR | 0.4124 INR |
Thấp | 0.1298 INR | 0.1259 INR | 0.1259 INR | 0.1259 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.58% | -1.36% | -21.14% | -64.16% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HXD (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HXD bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HXD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Honeyland
Số liệu thị trường HXD sang INR
HXD/INR:
₹0.1321
Khối lượng HXD 24 giờ:
₹1,379,271.2
Vốn hóa thị trường HXD:
₹52,901,075.49
Nguồn cung lưu hành HXD:
400.47M HXD
Tỷ giá HXD sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Honeyland thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Honeyland là ₹0.1321 mỗi HXD, với tổng vốn hoá thị trường của ₹52,901,075.49 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 400,473,440 HXD. Khối lượng giao dịch của Honeyland đã thay đổi -23.37% (₹-420,730.63 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HXD là ₹1,800,001.83.
Thông tin thêm về Honeyland trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Honeyland phổ biến nhất là HXD sang INR, trong đó mã của Honeyland là HXD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79979.53 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69263.13 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128999.54 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 505234.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442430.18 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HXD sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HXD sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Honeyland phổ biến
HXD đến TWD
1 HXD thành NT$0.04613 TWD
HXD đến CNY
1 HXD thành ¥0.01024 CNY
HXD đến USD
1 HXD thành $0.001466 USD
HXD đến AUD
1 HXD thành AU$0.002179 AUD
HXD đến EUR
1 HXD thành €0.001251 EUR
HXD đến CAD
1 HXD thành C$0.002018 CAD
HXD đến INR
1 HXD thành ₹0.1321 INR
HXD đến KRW
1 HXD thành ₩2.12 KRW
HXD đến JPY
1 HXD thành ¥0.2292 JPY
HXD đến GBP
1 HXD thành £0.001084 GBP
HXD đến BRL
1 HXD thành R$0.007905 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

SUI đến INR
1 SUI thành ₹175.75 INR

BREV đến INR
1 BREV thành ₹34.48 INR

JASMY đến INR
1 JASMY thành ₹0.7931 INR

ZK đến INR
1 ZK thành ₹3.29 INR

XCN đến INR
1 XCN thành ₹0.8958 INR

WIF đến INR
1 WIF thành ₹38.76 INR

RENDER đến INR
1 RENDER thành ₹226.49 INR

XRP đến INR
1 XRP thành ₹210.85 INR

TAO đến INR
1 TAO thành ₹26,152.09 INR

BabyDoge đến INR
1 BabyDoge thành ₹0.{7}6648 INR
Bảng chuyển đổi từ HXD sang INR
Tỷ giá hoán đổi của Honeyland đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HXD thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -1.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.58%, đạt mức cao nhất là 0.1397 INR và mức thấp nhất là 0.1298 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 HXD là ₹0.1676 INR , thay đổi -21.14% so với giá hiện tại. Honeyland đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.90% so với năm trước.
-₹
1.74INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:10 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HXD | ₹0.06605 | ₹0.06711 | -1.58% |
1 HXD | ₹0.1321 | ₹0.1342 | -1.58% |
5 HXD | ₹0.6605 | ₹0.6711 | -1.58% |
10 HXD | ₹1.32 | ₹1.34 | -1.58% |
50 HXD | ₹6.6 | ₹6.71 | -1.58% |
100 HXD | ₹13.21 | ₹13.42 | -1.58% |
500 HXD | ₹66.05 | ₹67.11 | -1.58% |
1000 HXD | ₹132.1 | ₹134.22 | -1.58% |
Câu Hỏi Thường Gặp HXD/INR
1 Honeyland bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Honeyland (HXD) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.1321.
Tôi có thể mua bao nhiêu HXD với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.57 HXD đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HXD sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HXD sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HXD bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 37.85 HXD, trong khi 5 HXD sẽ có giá khoảng 0.6605INR.
Giá cao nhất của HXD/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HXD tính theo INR là ₹31.7. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HXD/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Honeyland tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Honeyland (HXD) đã giảm 1.36%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Honeyland (HXD) đã giảm 21.14% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HXD thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Honeyland và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HXD/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HXD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HXD/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HXD/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HXD/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Honeyland và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








