Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hiblocks sang Kyat Myanmar (HIBS sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HIBS thành MMK

HIBS/MMK: 1 HIBS = 0.01537 MMK. Giá chuyển đổi 1 Hiblocks (HIBS) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.01537 MMK hôm nay.
HIBS
HIBS
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HIBS/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hiblocks (HIBS) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HIBS hiện có giá trị là 0.01537 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HIBS hiện có giá 0.01537 MMK, nghĩa là mua 5 HIBS sẽ mất 0.07683 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 65.08 HIBS và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 325.41 HIBS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HIBS sang MMK

Chuyển đổi MMK sang HIBS

Hiblocks
Kyat Myanmar
1 HIBS
0.01537  MMK
Đổi 1 HIBS sang 0.01537 MMK
2 HIBS
0.03073  MMK
Đổi 2 HIBS sang 0.03073 MMK
5 HIBS
0.07683  MMK
Đổi 5 HIBS sang 0.07683 MMK
10 HIBS
0.1537  MMK
Đổi 10 HIBS sang 0.1537 MMK
20 HIBS
0.3073  MMK
Đổi 20 HIBS sang 0.3073 MMK
50 HIBS
0.7683  MMK
Đổi 50 HIBS sang 0.7683 MMK
100 HIBS
1.54  MMK
Đổi 100 HIBS sang 1.54 MMK
200 HIBS
3.07  MMK
Đổi 200 HIBS sang 3.07 MMK
500 HIBS
7.68  MMK
Đổi 500 HIBS sang 7.68 MMK
1000 HIBS
15.37  MMK
Đổi 1000 HIBS sang 15.37 MMK
5000 HIBS
76.83  MMK
Đổi 5000 HIBS sang 76.83 MMK
10000 HIBS
153.65  MMK
Đổi 10000 HIBS sang 153.65 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HIBS thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Hiblocks tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HIBS sang MMK, lên đến 10000 HIBS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Hiblocks
1 MMK
65.08 HIBS
Đổi 1 MMK sang 65.08 HIBS
10 MMK
650.83 HIBS
Đổi 10 MMK sang 650.83 HIBS
50 MMK
3,254.15 HIBS
Đổi 50 MMK sang 3,254.15 HIBS
100 MMK
6,508.29 HIBS
Đổi 100 MMK sang 6,508.29 HIBS
200 MMK
13,016.58 HIBS
Đổi 200 MMK sang 13,016.58 HIBS
500 MMK
32,541.46 HIBS
Đổi 500 MMK sang 32,541.46 HIBS
1000 MMK
65,082.91 HIBS
Đổi 1000 MMK sang 65,082.91 HIBS
2000 MMK
130,165.82 HIBS
Đổi 2000 MMK sang 130,165.82 HIBS
5000 MMK
325,414.55 HIBS
Đổi 5000 MMK sang 325,414.55 HIBS
10000 MMK
650,829.1 HIBS
Đổi 10000 MMK sang 650,829.1 HIBS
50000 MMK
3,254,145.51 HIBS
Đổi 50000 MMK sang 3,254,145.51 HIBS
100000 MMK
6,508,291.01 HIBS
Đổi 100000 MMK sang 6,508,291.01 HIBS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành HIBS toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Hiblocks đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang HIBS, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HIBS/MMK

HIBS/MMK: 1 HIBS = 0.01537 MMK; 2026/01/01 11:47:48
Trong 1D vừa qua, Hiblocks đã thay đổi +3.36% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hiblocks(HIBS) đã thay đổi +3.36% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành HIBS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HIBS sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Hiblocks/MMK

Giá Hiblocks cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.01467 MMK trong khi giá Hiblocks thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.01054 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hiblocks theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HIBS theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01467 MMK
0.01467 MMK
0.01467 MMK
0.01467 MMK
Thấp
0.01118 MMK
0.01054 MMK
0.008042 MMK
0.008028 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.36%
+9.42%
+37.47%
+27.89%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HIBS (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HIBS bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HIBS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hiblocks

Số liệu thị trường HIBS sang MMK

HIBS/MMK:
Ks0.01537
Khối lượng HIBS 24 giờ:
Ks26,371,486.36
Vốn hóa thị trường HIBS:
Ks154,978,387.77
Nguồn cung lưu hành HIBS:
10.09B HIBS

Tỷ giá HIBS sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hiblocks thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hiblocks là Ks0.01537 mỗi HIBS, với tổng vốn hoá thị trường của Ks154,978,387.77 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,086,445,000 HIBS. Khối lượng giao dịch của Hiblocks đã thay đổi +6.58% (Ks1,628,763.93 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HIBS là Ks24,742,722.42.

Thông tin thêm về Hiblocks trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hiblocks phổ biến nhất là HIBS sang MMK, trong đó mã của Hiblocks là HIBS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HIBS sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HIBS sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hiblocks phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HIBS đến TWD
1 HIBS thành NT$0.0002297 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HIBS đến CNY
1 HIBS thành ¥0.{4}5119 CNY
popular info Đô la Mỹ
HIBS đến USD
1 HIBS thành $0.{5}7318 USD
popular info Đô la Úc
HIBS đến AUD
1 HIBS thành AU$0.{4}1097 AUD
popular info Euro
HIBS đến EUR
1 HIBS thành €0.{5}6237 EUR
popular info Đô la Canada
HIBS đến CAD
1 HIBS thành C$0.{4}1004 CAD
popular info Kyat Myanmar
HIBS đến MMK
1 HIBS thành Ks0.01537 MMK
popular info Won Hàn Quốc
HIBS đến KRW
1 HIBS thành ₩0.01057 KRW
popular info Yên Nhật
HIBS đến JPY
1 HIBS thành ¥0.001148 JPY
popular info Bảng Anh
HIBS đến GBP
1 HIBS thành £0.{5}5441 GBP
popular info Real Brazil
HIBS đến BRL
1 HIBS thành R$0.{4}4036 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến MMK
1 BROCCOLI thành Ks45.92 MMK
other assets Bitlight
LIGHT đến MMK
1 LIGHT thành Ks5,736.52 MMK
other assets Alien Worlds
TLM đến MMK
1 TLM thành Ks6.36 MMK
other assets Mubarak
MUBARAK đến MMK
1 MUBARAK thành Ks38.98 MMK
other assets Amp
AMP đến MMK
1 AMP thành Ks4.78 MMK
other assets Radworks
RAD đến MMK
1 RAD thành Ks735.96 MMK
other assets Aergo
AERGO đến MMK
1 AERGO thành Ks138.4 MMK
other assets Lagrange
LA đến MMK
1 LA thành Ks676.12 MMK
other assets Defi App
HOME đến MMK
1 HOME thành Ks44.96 MMK
other assets Cookie DAO
COOKIE đến MMK
1 COOKIE thành Ks92.07 MMK

Bảng chuyển đổi từ HIBS sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của Hiblocks đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HIBS thành Kyat Myanmar đã thay đổi +9.42% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.36%, đạt mức cao nhất là 0.01467 MMK và mức thấp nhất là 0.01118 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 HIBS là Ks0.01221 MMK , thay đổi +37.47% so với giá hiện tại. Hiblocks đã thay đổi
-Ks
0.02187MMK
, tương đương mức thay đổi -65.41% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:47 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HIBS
Ks0.007683Ks0.007495
+3.36%
1 HIBS
Ks0.01537Ks0.01499
+3.36%
5 HIBS
Ks0.07683Ks0.07495
+3.36%
10 HIBS
Ks0.1537Ks0.1499
+3.36%
50 HIBS
Ks0.7683Ks0.7495
+3.36%
100 HIBS
Ks1.54Ks1.5
+3.36%
500 HIBS
Ks7.68Ks7.49
+3.36%
1000 HIBS
Ks15.37Ks14.99
+3.36%

Câu Hỏi Thường Gặp HIBS/MMK

1 Hiblocks bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Hiblocks (HIBS) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.01537.
Tôi có thể mua bao nhiêu HIBS với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 65.08 HIBS đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HIBS sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HIBS sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HIBS bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 325.41 HIBS, trong khi 5 HIBS sẽ có giá khoảng 0.07683MMK.
Giá cao nhất của HIBS/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HIBS tính theo MMK là Ks53.73. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HIBS/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hiblocks tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hiblocks (HIBS) đã tăng 9.42%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hiblocks (HIBS) đã tăng 37.47% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HIBS thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hiblocks và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HIBS/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HIBS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HIBS/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HIBS/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HIBS/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hiblocks và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hiblocks: HIBS sang Đô la Mỹ (USD), HIBS sang Euro (EUR), HIBS sang Bảng Anh (GBP), HIBS sang Đô la Canada (CAD), HIBS sang Rupee Ấn Độ (INR), HIBS sang Rupee Pakistan (PKR), HIBS sang Real Brazil (BRL), HIBS sang ...
Giá của Hiblocks ở Mỹ là $0.₹0.00065857318 USD. Ngoài ra, giá của Hiblocks là €0.{5}6237 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}5441 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1004 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002051 PKR ở Pakistan, R$0.{4}4036 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hiblocks phổ biến nhất là HIBS sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Hiblocks (HIBS) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.01537.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget