Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hiblocks sang Dinar Iraq (HIBS sang IQD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HIBS thành IQD

HIBS/IQD: 1 HIBS = 0.007221 IQD. Giá chuyển đổi 1 Hiblocks (HIBS) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.007221 IQD hôm nay.
HIBS
HIBS
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HIBS/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hiblocks (HIBS) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HIBS hiện có giá trị là 0.007221 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HIBS hiện có giá 0.007221 IQD, nghĩa là mua 5 HIBS sẽ mất 0.03610 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 138.49 HIBS và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 692.46 HIBS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HIBS sang IQD

Chuyển đổi IQD sang HIBS

Hiblocks
Dinar Iraq
1 HIBS
0.007221  IQD
Đổi 1 HIBS sang 0.007221 IQD
2 HIBS
0.01444  IQD
Đổi 2 HIBS sang 0.01444 IQD
5 HIBS
0.03610  IQD
Đổi 5 HIBS sang 0.03610 IQD
10 HIBS
0.07221  IQD
Đổi 10 HIBS sang 0.07221 IQD
20 HIBS
0.1444  IQD
Đổi 20 HIBS sang 0.1444 IQD
50 HIBS
0.3610  IQD
Đổi 50 HIBS sang 0.3610 IQD
100 HIBS
0.7221  IQD
Đổi 100 HIBS sang 0.7221 IQD
200 HIBS
1.44  IQD
Đổi 200 HIBS sang 1.44 IQD
500 HIBS
3.61  IQD
Đổi 500 HIBS sang 3.61 IQD
1000 HIBS
7.22  IQD
Đổi 1000 HIBS sang 7.22 IQD
5000 HIBS
36.1  IQD
Đổi 5000 HIBS sang 36.1 IQD
10000 HIBS
72.21  IQD
Đổi 10000 HIBS sang 72.21 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HIBS thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của Hiblocks tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HIBS sang IQD, lên đến 10000 HIBS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
Hiblocks
1 IQD
138.49 HIBS
Đổi 1 IQD sang 138.49 HIBS
10 IQD
1,384.93 HIBS
Đổi 10 IQD sang 1,384.93 HIBS
50 IQD
6,924.63 HIBS
Đổi 50 IQD sang 6,924.63 HIBS
100 IQD
13,849.25 HIBS
Đổi 100 IQD sang 13,849.25 HIBS
200 IQD
27,698.5 HIBS
Đổi 200 IQD sang 27,698.5 HIBS
500 IQD
69,246.26 HIBS
Đổi 500 IQD sang 69,246.26 HIBS
1000 IQD
138,492.52 HIBS
Đổi 1000 IQD sang 138,492.52 HIBS
2000 IQD
276,985.04 HIBS
Đổi 2000 IQD sang 276,985.04 HIBS
5000 IQD
692,462.6 HIBS
Đổi 5000 IQD sang 692,462.6 HIBS
10000 IQD
1,384,925.2 HIBS
Đổi 10000 IQD sang 1,384,925.2 HIBS
50000 IQD
6,924,626 HIBS
Đổi 50000 IQD sang 6,924,626 HIBS
100000 IQD
13,849,252 HIBS
Đổi 100000 IQD sang 13,849,252 HIBS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành HIBS toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo Hiblocks đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang HIBS, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HIBS/IQD

HIBS/IQD: 1 HIBS = 0.007221 IQD; 2026/01/01 10:06:31
Trong 1D vừa qua, Hiblocks đã thay đổi +3.13% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hiblocks(HIBS) đã thay đổi +3.13% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành HIBS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HIBS sang IQD: Biến động và thay đổi giá của Hiblocks/IQD

Giá Hiblocks cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 0.009162 IQD trong khi giá Hiblocks thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 0.006584 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hiblocks theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HIBS theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.009162 IQD
0.009162 IQD
0.009162 IQD
0.009162 IQD
Thấp
0.006983 IQD
0.006584 IQD
0.005021 IQD
0.005012 IQD
Bình thường
0 IQD
0 IQD
0 IQD
0 IQD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.13%
+9.37%
+42.28%
+27.72%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HIBS (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HIBS bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HIBS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hiblocks

Số liệu thị trường HIBS sang IQD

HIBS/IQD:
ع.د0.007221
Khối lượng HIBS 24 giờ:
ع.د16,000,854.16
Vốn hóa thị trường HIBS:
ع.د72,830,248.56
Nguồn cung lưu hành HIBS:
10.09B HIBS

Tỷ giá HIBS sang IQD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hiblocks thành Dinar Iraq đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hiblocks là ع.د0.007221 mỗi HIBS, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د72,830,248.56 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,086,445,000 HIBS. Khối lượng giao dịch của Hiblocks đã thay đổi +2.64% (ع.د412,119.38 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HIBS là ع.د15,588,734.78.

Thông tin thêm về Hiblocks trên Bitget

Thông tin Dinar Iraq

Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hiblocks phổ biến nhất là HIBS sang IQD, trong đó mã của Hiblocks là HIBS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HIBS sang IQD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HIBS sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hiblocks phổ biến

popular info Dinar Iraq
HIBS đến IQD
1 HIBS thành ع.د0.007221 IQD
popular info Đô la Đài Loan mới
HIBS đến TWD
1 HIBS thành NT$0.0001729 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HIBS đến CNY
1 HIBS thành ¥0.{4}3853 CNY
popular info Đô la Mỹ
HIBS đến USD
1 HIBS thành $0.{5}5508 USD
popular info Đô la Úc
HIBS đến AUD
1 HIBS thành AU$0.{5}8257 AUD
popular info Euro
HIBS đến EUR
1 HIBS thành €0.{5}4694 EUR
popular info Đô la Canada
HIBS đến CAD
1 HIBS thành C$0.{5}7560 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HIBS đến KRW
1 HIBS thành ₩0.007953 KRW
popular info Yên Nhật
HIBS đến JPY
1 HIBS thành ¥0.0008640 JPY
popular info Bảng Anh
HIBS đến GBP
1 HIBS thành £0.{5}4096 GBP
popular info Real Brazil
HIBS đến BRL
1 HIBS thành R$0.{4}3038 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang IQD

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến IQD
1 BROCCOLI thành ع.د24.78 IQD
other assets Bitlight
LIGHT đến IQD
1 LIGHT thành ع.د3,353.98 IQD
other assets Alien Worlds
TLM đến IQD
1 TLM thành ع.د3.85 IQD
other assets Amp
AMP đến IQD
1 AMP thành ع.د2.76 IQD
other assets Mubarak
MUBARAK đến IQD
1 MUBARAK thành ع.د24.77 IQD
other assets Radworks
RAD đến IQD
1 RAD thành ع.د464.29 IQD
other assets BNB
BNB đến IQD
1 BNB thành ع.د1,126,727.52 IQD
other assets Lagrange
LA đến IQD
1 LA thành ع.د420.16 IQD
other assets Solana
SOL đến IQD
1 SOL thành ع.د163,665.22 IQD
other assets XRP
XRP đến IQD
1 XRP thành ع.د2,424.26 IQD

Bảng chuyển đổi từ HIBS sang IQD

Tỷ giá hoán đổi của Hiblocks đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HIBS thành Dinar Iraq đã thay đổi +9.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.13%, đạt mức cao nhất là 0.009162 IQD và mức thấp nhất là 0.006983 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 HIBS là ع.د0.005080 IQD , thay đổi +42.28% so với giá hiện tại. Hiblocks đã thay đổi
-ع.د
0.01370IQD
, tương đương mức thay đổi -65.54% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:06 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HIBS
ع.د0.003610ع.د0.003501
+3.13%
1 HIBS
ع.د0.007221ع.د0.007002
+3.13%
5 HIBS
ع.د0.03610ع.د0.03501
+3.13%
10 HIBS
ع.د0.07221ع.د0.07002
+3.13%
50 HIBS
ع.د0.3610ع.د0.3501
+3.13%
100 HIBS
ع.د0.7221ع.د0.7002
+3.13%
500 HIBS
ع.د3.61ع.د3.5
+3.13%
1000 HIBS
ع.د7.22ع.د7
+3.13%

Câu Hỏi Thường Gặp HIBS/IQD

1 Hiblocks bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 Hiblocks (HIBS) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د0.007221.
Tôi có thể mua bao nhiêu HIBS với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 138.49 HIBS đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HIBS sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HIBS sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HIBS bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 692.46 HIBS, trong khi 5 HIBS sẽ có giá khoảng 0.03610IQD.
Giá cao nhất của HIBS/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HIBS tính theo IQD là ع.د33.55. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HIBS/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hiblocks tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hiblocks (HIBS) đã tăng 9.37%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hiblocks (HIBS) đã tăng 42.28% so với Dinar Iraq (IQD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HIBS thành IQD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hiblocks và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HIBS/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HIBS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HIBS/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HIBS/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HIBS/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hiblocks và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hiblocks: HIBS sang Đô la Mỹ (USD), HIBS sang Euro (EUR), HIBS sang Bảng Anh (GBP), HIBS sang Đô la Canada (CAD), HIBS sang Rupee Ấn Độ (INR), HIBS sang Rupee Pakistan (PKR), HIBS sang Real Brazil (BRL), HIBS sang ...
Giá của Hiblocks ở Mỹ là $0.₹0.00049565508 USD. Ngoài ra, giá của Hiblocks là €0.{5}4694 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}4096 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}7560 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001543 PKR ở Pakistan, R$0.{4}3038 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hiblocks phổ biến nhất là HIBS sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 Hiblocks (HIBS) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د0.007221.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget