Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93396.85 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93396.85 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93396.85 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MAVIA thành HUF
MAVIA/HUF: 1 MAVIA = 24.66 HUF. Giá chuyển đổi 1 Heroes of Mavia (MAVIA) thành Forint Hungary (HUF) là 24.66 HUF hôm nay.

MAVIA
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAVIA/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Heroes of Mavia (MAVIA) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAVIA hiện có giá trị là 24.66 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAVIA hiện có giá 24.66 HUF, nghĩa là mua 5 MAVIA sẽ mất 123.28 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.04056 MAVIA và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.2028 MAVIA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MAVIA sang HUF
Chuyển đổi HUF sang MAVIA
Heroes of Mavia
Forint Hungary
1 MAVIA
24.66 HUF
Đổi 1 MAVIA sang 24.66 HUF
2 MAVIA
49.31 HUF
Đổi 2 MAVIA sang 49.31 HUF
5 MAVIA
123.28 HUF
Đổi 5 MAVIA sang 123.28 HUF
10 MAVIA
246.56 HUF
Đổi 10 MAVIA sang 246.56 HUF
20 MAVIA
493.11 HUF
Đổi 20 MAVIA sang 493.11 HUF
50 MAVIA
1,232.78 HUF
Đổi 50 MAVIA sang 1,232.78 HUF
100 MAVIA
2,465.55 HUF
Đổi 100 MAVIA sang 2,465.55 HUF
200 MAVIA
4,931.11 HUF
Đổi 200 MAVIA sang 4,931.11 HUF
500 MAVIA
12,327.77 HUF
Đổi 500 MAVIA sang 12,327.77 HUF
1000 MAVIA
24,655.54 HUF
Đổi 1000 MAVIA sang 24,655.54 HUF
5000 MAVIA
123,277.72 HUF
Đổi 5000 MAVIA sang 123,277.72 HUF
10000 MAVIA
246,555.44 HUF
Đổi 10000 MAVIA sang 246,555.44 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAVIA thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Heroes of Mavia tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAVIA sang HUF, lên đến 10000 MAVIA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Heroes of Mavia
1 HUF
0.04056 MAVIA
Đổi 1 HUF sang 0.04056 MAVIA
10 HUF
0.4056 MAVIA
Đổi 10 HUF sang 0.4056 MAVIA
50 HUF
2.03 MAVIA
Đổi 50 HUF sang 2.03 MAVIA
100 HUF
4.06 MAVIA
Đổi 100 HUF sang 4.06 MAVIA
200 HUF
8.11 MAVIA
Đổi 200 HUF sang 8.11 MAVIA
500 HUF
20.28 MAVIA
Đổi 500 HUF sang 20.28 MAVIA
1000 HUF
40.56 MAVIA
Đổi 1000 HUF sang 40.56 MAVIA
2000 HUF
81.12 MAVIA
Đổi 2000 HUF sang 81.12 MAVIA
5000 HUF
202.79 MAVIA
Đổi 5000 HUF sang 202.79 MAVIA
10000 HUF
405.59 MAVIA
Đổi 10000 HUF sang 405.59 MAVIA
50000 HUF
2,027.94 MAVIA
Đổi 50000 HUF sang 2,027.94 MAVIA
100000 HUF
4,055.88 MAVIA
Đổi 100000 HUF sang 4,055.88 MAVIA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành MAVIA toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Heroes of Mavia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang MAVIA, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MAVIA/HUF
MAVIA/HUF: 1 MAVIA = 24.66 HUF; 2026/01/06 16:19:27
Trong 1D vừa qua, Heroes of Mavia đã thay đổi -2.97% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Heroes of Mavia(MAVIA) đã thay đổi -2.97% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành MAVIA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MAVIA sang HUF: Biến động và thay đổi giá của /HUF
Giá cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 28.53 HUF trong khi giá thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 18.34 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAVIA theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 26.4 HUF | 28.53 HUF | 28.53 HUF | 85.59 HUF |
Thấp | 22.88 HUF | 18.34 HUF | 15.71 HUF | 15.18 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.97% | +30.08% | +26.90% | -39.55% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MAVIA (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAVIA bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAVIA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Heroes of Mavia
Số liệu thị trường MAVIA sang HUF
MAVIA/HUF:
Ft24.66
Khối lượng MAVIA 24 giờ:
Ft2,121,508,474.87
Vốn hóa thị trường MAVIA:
Ft5,538,477,911.16
Nguồn cung lưu hành MAVIA:
224.63M MAVIA
Tỷ giá MAVIA sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Heroes of Mavia thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Heroes of Mavia là Ft24.66 mỗi MAVIA, với tổng vốn hoá thị trường của Ft5,538,477,911.16 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 224,634,180 MAVIA. Khối lượng giao dịch của Heroes of Mavia đã thay đổi -48.03% (Ft-1,960,364,301.41 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MAVIA là Ft4,081,872,776.27.
Thông tin thêm về Heroes of Mavia trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Heroes of Mavia phổ biến nhất là MAVIA sang HUF, trong đó mã của Heroes of Mavia là MAVIA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79979.53 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69263.13 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128999.54 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 505234.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442430.18 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MAVIA sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MAVIA sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Heroes of Mavia phổ biến
MAVIA đến TWD
1 MAVIA thành NT$2.36 TWD
MAVIA đến CNY
1 MAVIA thành ¥0.5235 CNY
MAVIA đến USD
1 MAVIA thành $0.07496 USD
MAVIA đến AUD
1 MAVIA thành AU$0.1114 AUD
MAVIA đến EUR
1 MAVIA thành €0.06400 EUR
MAVIA đến CAD
1 MAVIA thành C$0.1032 CAD
MAVIA đến KRW
1 MAVIA thành ₩108.54 KRW
MAVIA đến JPY
1 MAVIA thành ¥11.72 JPY
MAVIA đến GBP
1 MAVIA thành £0.05542 GBP
MAVIA đến HUF
1 MAVIA thành Ft24.66 HUF
MAVIA đến BRL
1 MAVIA thành R$0.4043 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

SUI đến HUF
1 SUI thành Ft642.66 HUF

BREV đến HUF
1 BREV thành Ft125.84 HUF

JASMY đến HUF
1 JASMY thành Ft2.89 HUF

ZK đến HUF
1 ZK thành Ft12.01 HUF

XCN đến HUF
1 XCN thành Ft3.27 HUF

WIF đến HUF
1 WIF thành Ft141.72 HUF

RENDER đến HUF
1 RENDER thành Ft829.83 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft772.37 HUF

TAO đến HUF
1 TAO thành Ft95,449.89 HUF

BabyDoge đến HUF
1 BabyDoge thành Ft0.{6}2427 HUF
Bảng chuyển đổi từ MAVIA sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Heroes of Mavia đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MAVIA thành Forint Hungary đã thay đổi +30.08% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.97%, đạt mức cao nhất là 26.4 HUF và mức thấp nhất là 22.88 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 MAVIA là Ft19.39 HUF , thay đổi +26.90% so với giá hiện tại. Heroes of Mavia đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -93.56% so với năm trước.
-Ft
359.62HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:19 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MAVIA | Ft12.33 | Ft12.71 | -2.97% |
1 MAVIA | Ft24.66 | Ft25.42 | -2.97% |
5 MAVIA | Ft123.28 | Ft127.08 | -2.97% |
10 MAVIA | Ft246.56 | Ft254.15 | -2.97% |
50 MAVIA | Ft1,232.78 | Ft1,270.76 | -2.97% |
100 MAVIA | Ft2,465.55 | Ft2,541.52 | -2.97% |
500 MAVIA | Ft12,327.77 | Ft12,707.6 | -2.97% |
1000 MAVIA | Ft24,655.54 | Ft25,415.2 | -2.97% |
Câu Hỏi Thường Gặp MAVIA/HUF
1 Heroes of Mavia bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Heroes of Mavia (MAVIA) trong Forint Hungary (HUF) là Ft24.66.
Tôi có thể mua bao nhiêu MAVIA với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04056 MAVIA đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MAVIA sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MAVIA sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MAVIA bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 0.2028 MAVIA, trong khi 5 MAVIA sẽ có giá khoảng 123.28HUF.
Giá cao nhất của MAVIA/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MAVIA tính theo HUF là Ft3,521.43. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MAVIA/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Heroes of Mavia (MAVIA) đã tăng 30.08%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Heroes of Mavia (MAVIA) đã tăng 26.90% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MAVIA thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Heroes of Mavia và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MAVIA/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MAVIA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MAVIA/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MAVIA/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MAVIA/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Heroes of Mavia và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Heroes of Mavia: MAVIA sang Đô la Mỹ (USD), MAVIA sang Euro (EUR), MAVIA sang Bảng Anh (GBP), MAVIA sang Đô la Canada (CAD), MAVIA sang Rupee Ấn Độ (INR), MAVIA sang Rupee Pakistan (PKR), MAVIA sang Real Brazil (BRL), MAVIA sang ...
Giá của Heroes of Mavia ở Mỹ là $0.07496 USD. Ngoài ra, giá của Heroes of Mavia là €0.06400 EUR ở khu vực đồng euro, £0.05542 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1032 CAD ở Canada, ₹6.76 INR ở Ấn Độ, ₨20.98 PKR ở Pakistan, R$0.4043 BRL ở Brazil, ...
Cặp Heroes of Mavia phổ biến nhất là MAVIA sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Heroes of Mavia (MAVIA) ở Forint Hungary (HUF) là Ft24.66.
Giá của Heroes of Mavia ở Mỹ là $0.07496 USD. Ngoài ra, giá của Heroes of Mavia là €0.06400 EUR ở khu vực đồng euro, £0.05542 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1032 CAD ở Canada, ₹6.76 INR ở Ấn Độ, ₨20.98 PKR ở Pakistan, R$0.4043 BRL ở Brazil, ...
Cặp Heroes of Mavia phổ biến nhất là MAVIA sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Heroes of Mavia (MAVIA) ở Forint Hungary (HUF) là Ft24.66.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































