Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91322.61 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91322.61 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91322.61 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MAVIA thành BGN
MAVIA/BGN: 1 MAVIA = 0.1183 BGN. Giá chuyển đổi 1 Heroes of Mavia (MAVIA) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.1183 BGN hôm nay.

MAVIA
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAVIA/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Heroes of Mavia (MAVIA) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAVIA hiện có giá trị là 0.1183 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAVIA hiện có giá 0.1183 BGN, nghĩa là mua 5 MAVIA sẽ mất 0.5914 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 8.45 MAVIA và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 42.27 MAVIA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MAVIA sang BGN
Chuyển đổi BGN sang MAVIA
Heroes of Mavia
Lev Bulgari
1 MAVIA
0.1183 BGN
Đổi 1 MAVIA sang 0.1183 BGN
2 MAVIA
0.2366 BGN
Đổi 2 MAVIA sang 0.2366 BGN
5 MAVIA
0.5914 BGN
Đổi 5 MAVIA sang 0.5914 BGN
10 MAVIA
1.18 BGN
Đổi 10 MAVIA sang 1.18 BGN
20 MAVIA
2.37 BGN
Đổi 20 MAVIA sang 2.37 BGN
50 MAVIA
5.91 BGN
Đổi 50 MAVIA sang 5.91 BGN
100 MAVIA
11.83 BGN
Đổi 100 MAVIA sang 11.83 BGN
200 MAVIA
23.66 BGN
Đổi 200 MAVIA sang 23.66 BGN
500 MAVIA
59.14 BGN
Đổi 500 MAVIA sang 59.14 BGN
1000 MAVIA
118.28 BGN
Đổi 1000 MAVIA sang 118.28 BGN
5000 MAVIA
591.41 BGN
Đổi 5000 MAVIA sang 591.41 BGN
10000 MAVIA
1,182.82 BGN
Đổi 10000 MAVIA sang 1,182.82 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAVIA thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của Heroes of Mavia tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAVIA sang BGN, lên đến 10000 MAVIA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
Heroes of Mavia
1 BGN
8.45 MAVIA
Đổi 1 BGN sang 8.45 MAVIA
10 BGN
84.54 MAVIA
Đổi 10 BGN sang 84.54 MAVIA
50 BGN
422.72 MAVIA
Đổi 50 BGN sang 422.72 MAVIA
100 BGN
845.44 MAVIA
Đổi 100 BGN sang 845.44 MAVIA
200 BGN
1,690.87 MAVIA
Đổi 200 BGN sang 1,690.87 MAVIA
500 BGN
4,227.18 MAVIA
Đổi 500 BGN sang 4,227.18 MAVIA
1000 BGN
8,454.35 MAVIA
Đổi 1000 BGN sang 8,454.35 MAVIA
2000 BGN
16,908.7 MAVIA
Đổi 2000 BGN sang 16,908.7 MAVIA
5000 BGN
42,271.76 MAVIA
Đổi 5000 BGN sang 42,271.76 MAVIA
10000 BGN
84,543.52 MAVIA
Đổi 10000 BGN sang 84,543.52 MAVIA
50000 BGN
422,717.61 MAVIA
Đổi 50000 BGN sang 422,717.61 MAVIA
100000 BGN
845,435.21 MAVIA
Đổi 100000 BGN sang 845,435.21 MAVIA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành MAVIA toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo Heroes of Mavia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang MAVIA, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MAVIA/BGN
MAVIA/BGN: 1 MAVIA = 0.1183 BGN; 2026/01/04 16:54:13
Trong 1D vừa qua, Heroes of Mavia đã thay đổi +11.41% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Heroes of Mavia(MAVIA) đã thay đổi +11.41% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành MAVIA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MAVIA sang BGN: Biến động và thay đổi giá của /BGN
Giá cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.1198 BGN trong khi giá thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.08492 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAVIA theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1198 BGN | 0.1198 BGN | 0.1198 BGN | 0.4342 BGN |
Thấp | 0.1019 BGN | 0.08492 BGN | 0.07969 BGN | 0.07702 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +11.41% | +32.46% | +33.72% | -48.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MAVIA (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAVIA bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAVIA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Heroes of Mavia
Số liệu thị trường MAVIA sang BGN
MAVIA/BGN:
лв0.1183
Khối lượng MAVIA 24 giờ:
лв8,898,699.67
Vốn hóa thị trường MAVIA:
лв26,570,242.34
Nguồn cung lưu hành MAVIA:
224.63M MAVIA
Tỷ giá MAVIA sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Heroes of Mavia thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Heroes of Mavia là лв0.1183 mỗi MAVIA, với tổng vốn hoá thị trường của лв26,570,242.34 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của 224,634,180 MAVIA. Khối lượng giao dịch của Heroes of Mavia đã thay đổi +31.22% (лв2,117,394.67 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MAVIA là лв6,781,305.
Thông tin thêm về Heroes of Mavia trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Heroes of Mavia phổ biến nhất là MAVIA sang BGN, trong đó mã của Heroes of Mavia là MAVIA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MAVIA sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MAVIA sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Heroes of Mavia phổ biến
MAVIA đến TWD
1 MAVIA thành NT$2.22 TWD
MAVIA đến CNY
1 MAVIA thành ¥0.4957 CNY
MAVIA đến USD
1 MAVIA thành $0.07088 USD
MAVIA đến AUD
1 MAVIA thành AU$0.1059 AUD
MAVIA đến EUR
1 MAVIA thành €0.06042 EUR
MAVIA đến CAD
1 MAVIA thành C$0.09738 CAD
MAVIA đến BGN
1 MAVIA thành лв0.1183 BGN
MAVIA đến KRW
1 MAVIA thành ₩102.25 KRW
MAVIA đến JPY
1 MAVIA thành ¥11.11 JPY
MAVIA đến GBP
1 MAVIA thành £0.05263 GBP
MAVIA đến BRL
1 MAVIA thành R$0.3844 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

BONK đến BGN
1 BONK thành лв0.{4}2053 BGN

SHIB đến BGN
1 SHIB thành лв0.{4}1514 BGN

FLOKI đến BGN
1 FLOKI thành лв0.{4}9646 BGN

PENGU đến BGN
1 PENGU thành лв0.02169 BGN

SIDUS đến BGN
1 SIDUS thành лв0.0007061 BGN

COLLECT đến BGN
1 COLLECT thành лв0.1275 BGN

FET đến BGN
1 FET thành лв0.4389 BGN

WIF đến BGN
1 WIF thành лв0.6736 BGN

PIPPIN đến BGN
1 PIPPIN thành лв0.8016 BGN

RENDER đến BGN
1 RENDER thành лв3.06 BGN
Bảng chuyển đổi từ MAVIA sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của Heroes of Mavia đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MAVIA thành Lev Bulgari đã thay đổi +32.46% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +11.41%, đạt mức cao nhất là 0.1198 BGN và mức thấp nhất là 0.1019 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 MAVIA là лв0.08929 BGN , thay đổi +33.72% so với giá hiện tại. Heroes of Mavia đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.05% so với năm trước.
-лв
1.82BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:54 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MAVIA | лв0.05914 | лв0.05325 | +11.41% |
1 MAVIA | лв0.1183 | лв0.1065 | +11.41% |
5 MAVIA | лв0.5914 | лв0.5325 | +11.41% |
10 MAVIA | лв1.18 | лв1.07 | +11.41% |
50 MAVIA | лв5.91 | лв5.33 | +11.41% |
100 MAVIA | лв11.83 | лв10.65 | +11.41% |
500 MAVIA | лв59.14 | лв53.25 | +11.41% |
1000 MAVIA | лв118.28 | лв106.51 | +11.41% |
Câu Hỏi Thường Gặp MAVIA/BGN
1 Heroes of Mavia bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 Heroes of Mavia (MAVIA) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.1183.
Tôi có thể mua bao nhiêu MAVIA với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.45 MAVIA đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MAVIA sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MAVIA sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MAVIA bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 42.27 MAVIA, trong khi 5 MAVIA sẽ có giá khoảng 0.5914BGN.
Giá cao nhất của MAVIA/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MAVIA tính theo BGN là лв17.87. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MAVIA/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Heroes of Mavia (MAVIA) đã tăng 32.46%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Heroes of Mavia (MAVIA) đã tăng 33.72% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MAVIA thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Heroes of Mavia và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MAVIA/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MAVIA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MAVIA/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MAVIA/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MAVIA/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Heroes of Mavia và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị tr ường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Heroes of Mavia: MAVIA sang Đô la Mỹ (USD), MAVIA sang Euro (EUR), MAVIA sang Bảng Anh (GBP), MAVIA sang Đô la Canada (CAD), MAVIA sang Rupee Ấn Độ (INR), MAVIA sang Rupee Pakistan (PKR), MAVIA sang Real Brazil (BRL), MAVIA sang ...
Giá của Heroes of Mavia ở Mỹ là $0.07088 USD. Ngoài ra, giá của Heroes of Mavia là €0.06042 EUR ở khu vực đồng euro, £0.05263 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.09738 CAD ở Canada, ₹6.38 INR ở Ấn Độ, ₨19.84 PKR ở Pakistan, R$0.3844 BRL ở Brazil, ...
Cặp Heroes of Mavia phổ biến nhất là MAVIA sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Heroes of Mavia (MAVIA) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.1183.
Giá của Heroes of Mavia ở Mỹ là $0.07088 USD. Ngoài ra, giá của Heroes of Mavia là €0.06042 EUR ở khu vực đồng euro, £0.05263 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.09738 CAD ở Canada, ₹6.38 INR ở Ấn Độ, ₨19.84 PKR ở Pakistan, R$0.3844 BRL ở Brazil, ...
Cặp Heroes of Mavia phổ biến nhất là MAVIA sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Heroes of Mavia (MAVIA) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.1183.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































