Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Heavenland sang Rial Oman (HTO sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HTO thành OMR

HTO/OMR: 1 HTO = 0.0001434 OMR. Giá chuyển đổi 1 Heavenland (HTO) thành Rial Oman (OMR) là 0.0001434 OMR hôm nay.
HTO
HTO
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HTO/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Heavenland (HTO) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HTO hiện có giá trị là 0.0001434 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HTO hiện có giá 0.0001434 OMR, nghĩa là mua 5 HTO sẽ mất 0.0007172 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 6,971.85 HTO và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 34,859.26 HTO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HTO sang OMR

Chuyển đổi OMR sang HTO

Heavenland
Rial Oman
1 HTO
0.0001434  OMR
Đổi 1 HTO sang 0.0001434 OMR
2 HTO
0.0002869  OMR
Đổi 2 HTO sang 0.0002869 OMR
5 HTO
0.0007172  OMR
Đổi 5 HTO sang 0.0007172 OMR
10 HTO
0.001434  OMR
Đổi 10 HTO sang 0.001434 OMR
20 HTO
0.002869  OMR
Đổi 20 HTO sang 0.002869 OMR
50 HTO
0.007172  OMR
Đổi 50 HTO sang 0.007172 OMR
100 HTO
0.01434  OMR
Đổi 100 HTO sang 0.01434 OMR
200 HTO
0.02869  OMR
Đổi 200 HTO sang 0.02869 OMR
500 HTO
0.07172  OMR
Đổi 500 HTO sang 0.07172 OMR
1000 HTO
0.1434  OMR
Đổi 1000 HTO sang 0.1434 OMR
5000 HTO
0.7172  OMR
Đổi 5000 HTO sang 0.7172 OMR
10000 HTO
1.43  OMR
Đổi 10000 HTO sang 1.43 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HTO thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Heavenland tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HTO sang OMR, lên đến 10000 HTO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Heavenland
1 OMR
6,971.85 HTO
Đổi 1 OMR sang 6,971.85 HTO
10 OMR
69,718.52 HTO
Đổi 10 OMR sang 69,718.52 HTO
50 OMR
348,592.62 HTO
Đổi 50 OMR sang 348,592.62 HTO
100 OMR
697,185.24 HTO
Đổi 100 OMR sang 697,185.24 HTO
200 OMR
1,394,370.48 HTO
Đổi 200 OMR sang 1,394,370.48 HTO
500 OMR
3,485,926.2 HTO
Đổi 500 OMR sang 3,485,926.2 HTO
1000 OMR
6,971,852.39 HTO
Đổi 1000 OMR sang 6,971,852.39 HTO
2000 OMR
13,943,704.78 HTO
Đổi 2000 OMR sang 13,943,704.78 HTO
5000 OMR
34,859,261.95 HTO
Đổi 5000 OMR sang 34,859,261.95 HTO
10000 OMR
69,718,523.91 HTO
Đổi 10000 OMR sang 69,718,523.91 HTO
50000 OMR
348,592,619.53 HTO
Đổi 50000 OMR sang 348,592,619.53 HTO
100000 OMR
697,185,239.05 HTO
Đổi 100000 OMR sang 697,185,239.05 HTO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành HTO toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Heavenland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang HTO, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HTO/OMR

HTO/OMR: 1 HTO = 0.0001434 OMR; 2026/01/04 02:48:13
Trong 1D vừa qua, Heavenland đã thay đổi +0.00% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Heavenland(HTO) đã thay đổi +0.00% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành HTO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HTO sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Heavenland/OMR

Giá Heavenland cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.0001434 OMR trong khi giá Heavenland thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.0001393 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Heavenland theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HTO theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0001434 OMR
0.0001434 OMR
0.0001492 OMR
0.0002012 OMR
Thấp
0.0001413 OMR
0.0001393 OMR
0.0001393 OMR
0.0001393 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.00%
+2.03%
-3.28%
-27.59%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HTO (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HTO bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HTO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Heavenland

Số liệu thị trường HTO sang OMR

HTO/OMR:
ر.ع.0.0001434
Khối lượng HTO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HTO:
--
Nguồn cung lưu hành HTO:
0 HTO

Tỷ giá HTO sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Heavenland thành Rial Oman đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Heavenland là ر.ع.0.0001434 mỗi HTO, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.0 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HTO. Khối lượng giao dịch của Heavenland đã thay đổi 0.00% (ر.ع.0 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HTO là ر.ع.0.

Thông tin thêm về Heavenland trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Heavenland phổ biến nhất là HTO sang OMR, trong đó mã của Heavenland là HTO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HTO sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HTO sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Heavenland phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HTO đến TWD
1 HTO thành NT$0.01170 TWD
popular info Rial Oman
HTO đến OMR
1 HTO thành ر.ع.0.0001434 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HTO đến CNY
1 HTO thành ¥0.002609 CNY
popular info Đô la Mỹ
HTO đến USD
1 HTO thành $0.0003730 USD
popular info Đô la Úc
HTO đến AUD
1 HTO thành AU$0.0005574 AUD
popular info Euro
HTO đến EUR
1 HTO thành €0.0003181 EUR
popular info Đô la Canada
HTO đến CAD
1 HTO thành C$0.0005125 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HTO đến KRW
1 HTO thành ₩0.5381 KRW
popular info Yên Nhật
HTO đến JPY
1 HTO thành ¥0.05849 JPY
popular info Bảng Anh
HTO đến GBP
1 HTO thành £0.0002770 GBP
popular info Real Brazil
HTO đến BRL
1 HTO thành R$0.002023 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets World Liberty Financial
WLFI đến OMR
1 WLFI thành ر.ع.0.06803 OMR
other assets MYX Finance
MYX đến OMR
1 MYX thành ر.ع.2.37 OMR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến OMR
1 TRUMP thành ر.ع.2.06 OMR
other assets Terra Classic
LUNC đến OMR
1 LUNC thành ر.ع.0.{4}1673 OMR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến OMR
1 BCH thành ر.ع.247.89 OMR
other assets Convex Finance
CVX đến OMR
1 CVX thành ر.ع.0.9228 OMR
other assets SIDUS
SIDUS đến OMR
1 SIDUS thành ر.ع.0.{4}8182 OMR
other assets Alchemy Pay
ACH đến OMR
1 ACH thành ر.ع.0.003414 OMR
other assets ChainOpera AI
COAI đến OMR
1 COAI thành ر.ع.0.1689 OMR
other assets Definitive
EDGE đến OMR
1 EDGE thành ر.ع.0.06465 OMR

Bảng chuyển đổi từ HTO sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Heavenland đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HTO thành Rial Oman đã thay đổi +2.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.0001434 OMR và mức thấp nhất là 0.0001413 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 HTO là ر.ع.0.0001483 OMR , thay đổi -3.28% so với giá hiện tại. Heavenland đã thay đổi
-ر.ع.
0.{4}9103OMR
, tương đương mức thay đổi -38.82% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:48 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HTO
ر.ع.0.{4}7172ر.ع.0.{4}7172
+0.00%
1 HTO
ر.ع.0.0001434ر.ع.0.0001434
+0.00%
5 HTO
ر.ع.0.0007172ر.ع.0.0007172
+0.00%
10 HTO
ر.ع.0.001434ر.ع.0.001434
+0.00%
50 HTO
ر.ع.0.007172ر.ع.0.007172
+0.00%
100 HTO
ر.ع.0.01434ر.ع.0.01434
+0.00%
500 HTO
ر.ع.0.07172ر.ع.0.07172
+0.00%
1000 HTO
ر.ع.0.1434ر.ع.0.1434
+0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp HTO/OMR

1 Heavenland bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Heavenland (HTO) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.0001434.
Tôi có thể mua bao nhiêu HTO với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6,971.85 HTO đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HTO sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HTO sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HTO bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 34,859.26 HTO, trong khi 5 HTO sẽ có giá khoảng 0.0007172OMR.
Giá cao nhất của HTO/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HTO tính theo OMR là ر.ع.0.05401. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HTO/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Heavenland tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Heavenland (HTO) đã tăng 2.03%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Heavenland (HTO) đã giảm 3.28% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HTO thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Heavenland và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HTO/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HTO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HTO/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HTO/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HTO/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Heavenland và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Heavenland: HTO sang Đô la Mỹ (USD), HTO sang Euro (EUR), HTO sang Bảng Anh (GBP), HTO sang Đô la Canada (CAD), HTO sang Rupee Ấn Độ (INR), HTO sang Rupee Pakistan (PKR), HTO sang Real Brazil (BRL), HTO sang ...
Giá của Heavenland ở Mỹ là $0.0003730 USD. Ngoài ra, giá của Heavenland là €0.0003181 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002770 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005125 CAD ở Canada, ₹0.03358 INR ở Ấn Độ, ₨0.1044 PKR ở Pakistan, R$0.002023 BRL ở Brazil, ...
Cặp Heavenland phổ biến nhất là HTO sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Heavenland (HTO) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.0001434.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget