Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91289.00 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91289.00 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91289.00 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HTO thành CZK
HTO/CZK: 1 HTO = 0.007682 CZK. Giá chuyển đổi 1 Heavenland (HTO) thành Koruna Czech (CZK) là 0.007682 CZK hôm nay.

HTO
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HTO/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Heavenland (HTO) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HTO hiện có giá trị là 0.007682 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HTO hiện có giá 0.007682 CZK, nghĩa là mua 5 HTO sẽ mất 0.03841 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 130.17 HTO và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 650.85 HTO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HTO sang CZK
Chuyển đổi CZK sang HTO
Heavenland
Koruna Czech
1 HTO
0.007682 CZK
Đổi 1 HTO sang 0.007682 CZK
2 HTO
0.01536 CZK
Đổi 2 HTO sang 0.01536 CZK
5 HTO
0.03841 CZK
Đổi 5 HTO sang 0.03841 CZK
10 HTO
0.07682 CZK
Đổi 10 HTO sang 0.07682 CZK
20 HTO
0.1536 CZK
Đổi 20 HTO sang 0.1536 CZK
50 HTO
0.3841 CZK
Đổi 50 HTO sang 0.3841 CZK
100 HTO
0.7682 CZK
Đổi 100 HTO sang 0.7682 CZK
200 HTO
1.54 CZK
Đổi 200 HTO sang 1.54 CZK
500 HTO
3.84 CZK
Đổi 500 HTO sang 3.84 CZK
1000 HTO
7.68 CZK
Đổi 1000 HTO sang 7.68 CZK
5000 HTO
38.41 CZK
Đổi 5000 HTO sang 38.41 CZK
10000 HTO
76.82 CZK
Đổi 10000 HTO sang 76.82 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HTO thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Heavenland tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HTO sang CZK, lên đến 10000 HTO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Heavenland
1 CZK
130.17 HTO
Đổi 1 CZK sang 130.17 HTO
10 CZK
1,301.71 HTO
Đổi 10 CZK sang 1,301.71 HTO
50 CZK
6,508.54 HTO
Đổi 50 CZK sang 6,508.54 HTO
100 CZK
13,017.08 HTO
Đổi 100 CZK sang 13,017.08 HTO
200 CZK
26,034.16 HTO
Đổi 200 CZK sang 26,034.16 HTO
500 CZK
65,085.41 HTO
Đổi 500 CZK sang 65,085.41 HTO
1000 CZK
130,170.82 HTO
Đổi 1000 CZK sang 130,170.82 HTO
2000 CZK
260,341.63 HTO
Đổi 2000 CZK sang 260,341.63 HTO
5000 CZK
650,854.09 HTO
Đổi 5000 CZK sang 650,854.09 HTO
10000 CZK
1,301,708.17 HTO
Đổi 10000 CZK sang 1,301,708.17 HTO
50000 CZK
6,508,540.85 HTO
Đổi 50000 CZK sang 6,508,540.85 HTO
100000 CZK
13,017,081.7 HTO
Đổi 100000 CZK sang 13,017,081.7 HTO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành HTO toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Heavenland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang HTO, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HTO/CZK
HTO/CZK: 1 HTO = 0.007682 CZK; 2026/01/04 09:11:28
Trong 1D vừa qua, Heavenland đã thay đổi +1.49% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Heavenland(HTO) đã thay đổi +1.49% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành HTO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HTO sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Heavenland/CZK
Giá Heavenland cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.007685 CZK trong khi giá Heavenland thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.007462 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Heavenland theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HTO theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007685 CZK | 0.007685 CZK | 0.007995 CZK | 0.01075 CZK |
Thấp | 0.007569 CZK | 0.007462 CZK | 0.007462 CZK | 0.007462 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.49% | +1.99% | -2.10% | -28.74% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HTO (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HTO bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HTO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Heavenland
Số liệu thị trường HTO sang CZK
HTO/CZK:
Kč0.007682
Khối lượng HTO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HTO:
--
Nguồn cung lưu hành HTO:
0 HTO
Tỷ giá HTO sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Heavenland thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Heavenland là Kč0.007682 mỗi HTO, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HTO. Khối lượng giao dịch của Heavenland đã thay đổi 0.00% (Kč0 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HTO là Kč0.
Thông tin thêm về Heavenland trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Heavenland phổ biến nhất là HTO sang CZK, trong đó mã của Heavenland là HTO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HTO sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HTO sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Heavenland phổ biến
HTO đến TWD
1 HTO thành NT$0.01170 TWD
HTO đến CNY
1 HTO thành ¥0.002608 CNY
HTO đến USD
1 HTO thành $0.0003729 USD
HTO đến AUD
1 HTO thành AU$0.0005572 AUD
HTO đến EUR
1 HTO thành €0.0003179 EUR
HTO đến CAD
1 HTO thành C$0.0005123 CAD
HTO đến CZK
1 HTO thành Kč0.007682 CZK
HTO đến KRW
1 HTO thành ₩0.5379 KRW
HTO đến JPY
1 HTO thành ¥0.05847 JPY
HTO đến GBP
1 HTO thành £0.0002769 GBP
HTO đến BRL
1 HTO thành R$0.002022 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

WLFI đến CZK
1 WLFI thành Kč3.54 CZK

BONK đến CZK
1 BONK thành Kč0.0002421 CZK

RENDER đến CZK
1 RENDER thành Kč37.43 CZK

CVX đến CZK
1 CVX thành Kč44.93 CZK

MOG đến CZK
1 MOG thành Kč0.{5}6821 CZK

PIPPIN đến CZK
1 PIPPIN thành Kč10.28 CZK

BC đến CZK
1 BC thành Kč0.03332 CZK

AGI đến CZK
1 AGI thành Kč0.3636 CZK

SIDUS đến CZK
1 SIDUS thành Kč0.007213 CZK

ORE đến CZK
1 ORE thành Kč3,628.03 CZK
Bảng chuyển đổi từ HTO sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của Heavenland đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HTO thành Koruna Czech đã thay đổi +1.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.49%, đạt mức cao nhất là 0.007685 CZK và mức thấp nhất là 0.007569 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 HTO là Kč0.007847 CZK , thay đổi -2.10% so với giá hiện tại. Heavenland đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -38.17% so với năm trước.
-Kč
0.004742CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:11 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HTO | Kč0.003841 | Kč0.003785 | +1.49% |
1 HTO | Kč0.007682 | Kč0.007569 | +1.49% |
5 HTO | Kč0.03841 | Kč0.03785 | +1.49% |
10 HTO | Kč0.07682 | Kč0.07569 | +1.49% |
50 HTO | Kč0.3841 | Kč0.3785 | +1.49% |
100 HTO | Kč0.7682 | Kč0.7569 | +1.49% |
500 HTO | Kč3.84 | Kč3.78 | +1.49% |
1000 HTO | Kč7.68 | Kč7.57 | +1.49% |
Câu Hỏi Thường Gặp HTO/CZK
1 Heavenland bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Heavenland (HTO) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.007682.
Tôi có thể mua bao nhiêu HTO với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 130.17 HTO đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HTO sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HTO sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HTO bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 650.85 HTO, trong khi 5 HTO sẽ có giá khoảng 0.03841CZK.
Giá cao nhất của HTO/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HTO tính theo CZK là Kč2.89. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HTO/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Heavenland tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Heavenland (HTO) đã tăng 1.99%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Heavenland (HTO) đã giảm 2.10% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HTO thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Heavenland và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HTO/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HTO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HTO/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HTO/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HTO/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Heavenland và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Heavenland: HTO sang Đô la Mỹ (USD), HTO sang Euro (EUR), HTO sang Bảng Anh (GBP), HTO sang Đô la Canada (CAD), HTO sang Rupee Ấn Độ (INR), HTO sang Rupee Pakistan (PKR), HTO sang Real Brazil (BRL), HTO sang ...
Giá của Heavenland ở Mỹ là $0.0003729 USD. Ngoài ra, giá của Heavenland là €0.0003179 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002769 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005123 CAD ở Canada, ₹0.03357 INR ở Ấn Độ, ₨0.1044 PKR ở Pakistan, R$0.002022 BRL ở Brazil, ...
Cặp Heavenland phổ biến nhất là HTO sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Heavenland (HTO) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.007682.
Giá của Heavenland ở Mỹ là $0.0003729 USD. Ngoài ra, giá của Heavenland là €0.0003179 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002769 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005123 CAD ở Canada, ₹0.03357 INR ở Ấn Độ, ₨0.1044 PKR ở Pakistan, R$0.002022 BRL ở Brazil, ...
Cặp Heavenland phổ biến nhất là HTO sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Heavenland (HTO) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.007682.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































