Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hachiko Inu sang Shilling Uganda (HACHIKO sang UGX)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HACHIKO thành UGX

HACHIKO/UGX: 1 HACHIKO = 0.8159 UGX. Giá chuyển đổi 1 Hachiko Inu (HACHIKO) thành Shilling Uganda (UGX) là 0.8159 UGX hôm nay.
HACHIKO
HACHIKO
UGX
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HACHIKO/UGX theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hachiko Inu (HACHIKO) thành Shilling Uganda (UGX) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HACHIKO hiện có giá trị là 0.8159 UGX. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HACHIKO hiện có giá 0.8159 UGX, nghĩa là mua 5 HACHIKO sẽ mất 4.08 UGX. Tương tự, Sh1 UGX có thể được chuyển đổi thành 1.23 HACHIKO và Sh50 UGX có thể được chuyển đổi thành 6.13 HACHIKO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HACHIKO sang UGX

Chuyển đổi UGX sang HACHIKO

Hachiko Inu
Shilling Uganda
1 HACHIKO
0.8159  UGX
Đổi 1 HACHIKO sang 0.8159 UGX
2 HACHIKO
1.63  UGX
Đổi 2 HACHIKO sang 1.63 UGX
5 HACHIKO
4.08  UGX
Đổi 5 HACHIKO sang 4.08 UGX
10 HACHIKO
8.16  UGX
Đổi 10 HACHIKO sang 8.16 UGX
20 HACHIKO
16.32  UGX
Đổi 20 HACHIKO sang 16.32 UGX
50 HACHIKO
40.79  UGX
Đổi 50 HACHIKO sang 40.79 UGX
100 HACHIKO
81.59  UGX
Đổi 100 HACHIKO sang 81.59 UGX
200 HACHIKO
163.18  UGX
Đổi 200 HACHIKO sang 163.18 UGX
500 HACHIKO
407.95  UGX
Đổi 500 HACHIKO sang 407.95 UGX
1000 HACHIKO
815.9  UGX
Đổi 1000 HACHIKO sang 815.9 UGX
5000 HACHIKO
4,079.48  UGX
Đổi 5000 HACHIKO sang 4,079.48 UGX
10000 HACHIKO
8,158.95  UGX
Đổi 10000 HACHIKO sang 8,158.95 UGX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HACHIKO thành UGX toàn diện, cho thấy giá trị của Hachiko Inu tính theo Shilling Uganda đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HACHIKO sang UGX, lên đến 10000 HACHIKO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Uganda
Hachiko Inu
1 UGX
1.23 HACHIKO
Đổi 1 UGX sang 1.23 HACHIKO
10 UGX
12.26 HACHIKO
Đổi 10 UGX sang 12.26 HACHIKO
50 UGX
61.28 HACHIKO
Đổi 50 UGX sang 61.28 HACHIKO
100 UGX
122.56 HACHIKO
Đổi 100 UGX sang 122.56 HACHIKO
200 UGX
245.13 HACHIKO
Đổi 200 UGX sang 245.13 HACHIKO
500 UGX
612.82 HACHIKO
Đổi 500 UGX sang 612.82 HACHIKO
1000 UGX
1,225.65 HACHIKO
Đổi 1000 UGX sang 1,225.65 HACHIKO
2000 UGX
2,451.29 HACHIKO
Đổi 2000 UGX sang 2,451.29 HACHIKO
5000 UGX
6,128.24 HACHIKO
Đổi 5000 UGX sang 6,128.24 HACHIKO
10000 UGX
12,256.47 HACHIKO
Đổi 10000 UGX sang 12,256.47 HACHIKO
50000 UGX
61,282.36 HACHIKO
Đổi 50000 UGX sang 61,282.36 HACHIKO
100000 UGX
122,564.73 HACHIKO
Đổi 100000 UGX sang 122,564.73 HACHIKO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UGX thành HACHIKO toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Uganda tính theo Hachiko Inu đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UGX sang HACHIKO, lên đến 100000 UGX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HACHIKO/UGX

HACHIKO/UGX: 1 HACHIKO = 0.8159 UGX; 2026/01/07 20:36:45
Trong 1D vừa qua, Hachiko Inu đã thay đổi +17.41% thành UGX. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hachiko Inu(HACHIKO) đã thay đổi +17.41% thành UGX trong khi đó Shilling Uganda(UGX) đã thay đổi % thành HACHIKO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HACHIKO sang UGX: Biến động và thay đổi giá của Hachiko Inu/UGX

Giá Hachiko Inu cao nhất theo UGX 7 ngày qua là 0.9643 UGX trong khi giá Hachiko Inu thấp nhất theo UGX trong 7 ngày qua là 0.2244 UGX. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hachiko Inu theo UGX trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HACHIKO theo UGX trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.8504 UGX
0.9643 UGX
2.68 UGX
2.68 UGX
Thấp
0.6653 UGX
0.2244 UGX
0.1584 UGX
0.1584 UGX
Bình thường
0 UGX
0 UGX
0 UGX
0 UGX
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+17.41%
+214.07%
-10.20%
-12.98%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HACHIKO (hoặc USDT) bằng UGX (Ugandan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HACHIKO bằng UGX. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HACHIKO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hachiko Inu

Số liệu thị trường HACHIKO sang UGX

HACHIKO/UGX:
Sh0.8159
Khối lượng HACHIKO 24 giờ:
Sh90,189,711.13
Vốn hóa thị trường HACHIKO:
--
Nguồn cung lưu hành HACHIKO:
0 HACHIKO

Tỷ giá HACHIKO sang UGX hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hachiko Inu thành Shilling Uganda đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hachiko Inu là Sh0.8159 mỗi HACHIKO, với tổng vốn hoá thị trường của Sh0 UGX dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HACHIKO. Khối lượng giao dịch của Hachiko Inu đã thay đổi -44.80% (Sh-73,195,078.82 UGX) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HACHIKO là Sh163,384,789.95.

Thông tin thêm về Hachiko Inu trên Bitget

Thông tin Shilling Uganda

Gii thiu v Đng Shilling Uganda (UGX)

Đng Shilling Uganda (UGX), đưc gii thiu vào năm 1966, là đng tin chính thc ca Uganda và là biu tưng quan trng ca kh năng phc hi kinh tế và khát vng tăng trưng ca đt nưc. Đng tin này thưng đưc viết tt là UGX và đưc biu th bng ký hiu USh. Thay thế Đng Shilling Đông Phi, Đng Shilling Uganda đã đưc thiết lp ngay sau khi Uganda giành đưc đc lp, đánh du mt k nguyên mi trong hành trình kinh tế ca quc gia.

Bi cnh lch s

Vic ra mt Đng Shilling Uganda là bưc tiến then cht trong giai đon sau đc lp ca Uganda, tưng trưng cho s chia ct vi quá kh thuc đa và cam kết hưng ti vic xây dng mt l trình kinh tế đc lp. Vic thiết lp Đng Shilling Uganda din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Uganda nhm xây dng mt nn kinh tế t cung t cp và đa dng hóa.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Shilling Uganda phn ánh di sn văn hóa phong phú, ngun tài nguyên thiên nhiên và đng vt hoang dã ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt ni tiếng Uganda, thc vt và đng vt đa phương, cùng các hot đng kinh tế ch cht. Nhng thiết kế này không ch mang tính hu dng; chúng k li lch s ca Uganda, tôn vinh s đa dng văn hóa, và gii thiu v đp thiên nhiên, qua đó nuôi ng tinh thn t hào và bn sc quc gia.

Vai trò kinh tế

Đng Shilling Uganda đóng mt vai trò quan trng trong nn kinh tế ca Uganda, bao gm các ngành ch cht như nông nghip, du lch và sn xut. Là phương tin trao đi chính, đng Shilling h tr nhng ngành này, thúc đy thương mi, to điu kin cho vic đu tư và h tr các giao dch tài chính hàng ngày ca ngưi dân Uganda.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Uganda, Đng Shilling đã đi mt vi nhiu thách thc kinh tế, bao gm lm phát và s biến đng ca tin t. Các chính sách tin t ca ngân hàng trung ương tp trung vào vic n đnh Đng Shilling, kim soát lm phát và to ra môi trưng thun li cho s tăng trưng kinh tến đnh.

Thương mi quc tế và Đng Shilling Uganda

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Đng Shilling rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Uganda như cà phê, trà và vàng. Mt Đng Shilling n đnh là cn thiết đ duy trì giá c xut khu cnh tranh và qun lý vic nhp khu các mt hàng thiết yếu.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t nhng ngưi Uganda làm vic c ngoài, đc bit là ti Trung Đông, Châu Âu và Bc M, là ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang Shilling, s h tr cho nhiu gia đình và góp phn vào nn kinh tế quc gia, cung cp mt lp đm quan trng chng li các thách thc kinh tế.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hachiko Inu phổ biến nhất là HACHIKO sang UGX, trong đó mã của Hachiko Inu là HACHIKO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị UGX đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79192.00 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68707.71 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128106.34 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498406.21 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8315696.78 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HACHIKO sang UGX

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HACHIKO sang UGX
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hachiko Inu phổ biến

popular info Shilling Uganda
HACHIKO đến UGX
1 HACHIKO thành Sh0.8159 UGX
popular info Đô la Đài Loan mới
HACHIKO đến TWD
1 HACHIKO thành NT$0.007084 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HACHIKO đến CNY
1 HACHIKO thành ¥0.001575 CNY
popular info Đô la Mỹ
HACHIKO đến USD
1 HACHIKO thành $0.0002251 USD
popular info Đô la Úc
HACHIKO đến AUD
1 HACHIKO thành AU$0.0003345 AUD
popular info Euro
HACHIKO đến EUR
1 HACHIKO thành €0.0001926 EUR
popular info Đô la Canada
HACHIKO đến CAD
1 HACHIKO thành C$0.0003116 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HACHIKO đến KRW
1 HACHIKO thành ₩0.3262 KRW
popular info Yên Nhật
HACHIKO đến JPY
1 HACHIKO thành ¥0.03527 JPY
popular info Bảng Anh
HACHIKO đến GBP
1 HACHIKO thành £0.0001671 GBP
popular info Real Brazil
HACHIKO đến BRL
1 HACHIKO thành R$0.001212 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang UGX

other assets Bitcoin
BTC đến UGX
1 BTC thành Sh329,500,469.69 UGX
other assets Brevis
BREV đến UGX
1 BREV thành Sh1,652.07 UGX
other assets 币安人生
币安人生 đến UGX
1 币安人生 thành Sh524.56 UGX
other assets Pepe
PEPE đến UGX
1 PEPE thành Sh0.02391 UGX
other assets KGeN
KGEN đến UGX
1 KGEN thành Sh728.16 UGX
other assets BNB
BNB đến UGX
1 BNB thành Sh3,247,239.15 UGX
other assets TRON
TRX đến UGX
1 TRX thành Sh1,077.02 UGX
other assets Amp
AMP đến UGX
1 AMP thành Sh8.5 UGX
other assets Spark
SPK đến UGX
1 SPK thành Sh92.03 UGX
other assets World of Dypians
WOD đến UGX
1 WOD thành Sh160.86 UGX

Bảng chuyển đổi từ HACHIKO sang UGX

Tỷ giá hoán đổi của Hachiko Inu đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HACHIKO thành Shilling Uganda đã thay đổi +214.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +17.41%, đạt mức cao nhất là 0.8504 UGX và mức thấp nhất là 0.6653 UGX . Một tháng trước, giá trị của 1 HACHIKO là Sh0.03583 UGX , thay đổi -10.20% so với giá hiện tại. Hachiko Inu đã thay đổi
+Sh
0.7801UGX
, tương đương mức thay đổi -7.77% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:36 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HACHIKO
Sh0.4079Sh0.3501
+17.41%
1 HACHIKO
Sh0.8159Sh0.7002
+17.41%
5 HACHIKO
Sh4.08Sh3.5
+17.41%
10 HACHIKO
Sh8.16Sh7
+17.41%
50 HACHIKO
Sh40.79Sh35.01
+17.41%
100 HACHIKO
Sh81.59Sh70.02
+17.41%
500 HACHIKO
Sh407.95Sh350.11
+17.41%
1000 HACHIKO
Sh815.9Sh700.23
+17.41%

Câu Hỏi Thường Gặp HACHIKO/UGX

1 Hachiko Inu bằng bao nhiêu UGX?
Hiện tại, giá 1 Hachiko Inu (HACHIKO) trong Shilling Uganda (UGX) là Sh0.8159.
Tôi có thể mua bao nhiêu HACHIKO với 1 UGX?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.23 HACHIKO đối với UGX.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HACHIKO sang UGX?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HACHIKO sang UGX của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HACHIKO bất kỳ sang UGX. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 UGX tương đương 6.13 HACHIKO, trong khi 5 HACHIKO sẽ có giá khoảng 4.08UGX.
Giá cao nhất của HACHIKO/UGX trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HACHIKO tính theo UGX là Sh2.68. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HACHIKO/UGX có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hachiko Inu tính theo UGX như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hachiko Inu (HACHIKO) đã tăng 214.07%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hachiko Inu (HACHIKO) đã giảm 10.20% so với Shilling Uganda (UGX).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HACHIKO thành UGX?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hachiko Inu và Shilling Uganda, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HACHIKO/UGX. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HACHIKO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HACHIKO/UGX tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HACHIKO/UGX giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HACHIKO/UGX. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hachiko Inu và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hachiko Inu: HACHIKO sang Đô la Mỹ (USD), HACHIKO sang Euro (EUR), HACHIKO sang Bảng Anh (GBP), HACHIKO sang Đô la Canada (CAD), HACHIKO sang Rupee Ấn Độ (INR), HACHIKO sang Rupee Pakistan (PKR), HACHIKO sang Real Brazil (BRL), HACHIKO sang ...
Giá của Hachiko Inu ở Mỹ là $0.0002251 USD. Ngoài ra, giá của Hachiko Inu là €0.0001926 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001671 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003116 CAD ở Canada, ₹0.02022 INR ở Ấn Độ, ₨0.06303 PKR ở Pakistan, R$0.001212 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hachiko Inu phổ biến nhất là HACHIKO sang Shilling Uganda(UGX). Giá của 1 Hachiko Inu (HACHIKO) ở Shilling Uganda (UGX) là Sh0.8159.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget