Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91250.99 (-0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91250.99 (-0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91250.99 (-0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HACHIKO thành KES
HACHIKO/KES: 1 HACHIKO = 0.02916 KES. Giá chuyển đổi 1 Hachiko Inu (HACHIKO) thành Shilling Kenya (KES) là 0.02916 KES hôm nay.

HACHIKO
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HACHIKO/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hachiko Inu (HACHIKO) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HACHIKO hiện có giá trị là 0.02916 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HACHIKO hiện có giá 0.02916 KES, nghĩa là mua 5 HACHIKO sẽ mất 0.1458 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 34.29 HACHIKO và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 171.45 HACHIKO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HACHIKO sang KES
Chuyển đổi KES sang HACHIKO
Hachiko Inu
Shilling Kenya
1 HACHIKO
0.02916 KES
Đổi 1 HACHIKO sang 0.02916 KES
2 HACHIKO
0.05833 KES
Đổi 2 HACHIKO sang 0.05833 KES
5 HACHIKO
0.1458 KES
Đổi 5 HACHIKO sang 0.1458 KES
10 HACHIKO
0.2916 KES
Đổi 10 HACHIKO sang 0.2916 KES
20 HACHIKO
0.5833 KES
Đổi 20 HACHIKO sang 0.5833 KES
50 HACHIKO
1.46 KES
Đổi 50 HACHIKO sang 1.46 KES
100 HACHIKO
2.92 KES
Đổi 100 HACHIKO sang 2.92 KES
200 HACHIKO
5.83 KES
Đổi 200 HACHIKO sang 5.83 KES
500 HACHIKO
14.58 KES
Đổi 500 HACHIKO sang 14.58 KES
1000 HACHIKO
29.16 KES
Đổi 1000 HACHIKO sang 29.16 KES
5000 HACHIKO
145.82 KES
Đổi 5000 HACHIKO sang 145.82 KES
10000 HACHIKO
291.63 KES
Đổi 10000 HACHIKO sang 291.63 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HACHIKO thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Hachiko Inu tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HACHIKO sang KES, lên đến 10000 HACHIKO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Hachiko Inu
1 KES
34.29 HACHIKO
Đổi 1 KES sang 34.29 HACHIKO
10 KES
342.9 HACHIKO
Đổi 10 KES sang 342.9 HACHIKO
50 KES
1,714.48 HACHIKO
Đổi 50 KES sang 1,714.48 HACHIKO
100 KES
3,428.96 HACHIKO
Đổi 100 KES sang 3,428.96 HACHIKO
200 KES
6,857.92 HACHIKO
Đổi 200 KES sang 6,857.92 HACHIKO
500 KES
17,144.8 HACHIKO
Đổi 500 KES sang 17,144.8 HACHIKO
1000 KES
34,289.6 HACHIKO
Đổi 1000 KES sang 34,289.6 HACHIKO
2000 KES
68,579.19 HACHIKO
Đổi 2000 KES sang 68,579.19 HACHIKO
5000 KES
171,447.98 HACHIKO
Đổi 5000 KES sang 171,447.98 HACHIKO
10000 KES
342,895.95 HACHIKO
Đổi 10000 KES sang 342,895.95 HACHIKO
50000 KES
1,714,479.77 HACHIKO
Đổi 50000 KES sang 1,714,479.77 HACHIKO
100000 KES
3,428,959.54 HACHIKO
Đổi 100000 KES sang 3,428,959.54 HACHIKO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành HACHIKO toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Hachiko Inu đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang HACHIKO, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HACHIKO/KES
HACHIKO/KES: 1 HACHIKO = 0.02916 KES; 2026/01/07 18:24:26
Trong 1D vừa qua, Hachiko Inu đã thay đổi +7.53% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hachiko Inu(HACHIKO) đã thay đổi +7.53% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành HACHIKO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HACHIKO sang KES: Biến động và thay đổi giá của Hachiko Inu/KES
Giá Hachiko Inu cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.03431 KES trong khi giá Hachiko Inu thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.007984 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hachiko Inu theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HACHIKO theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02950 KES | 0.03431 KES | 0.09526 KES | 0.09526 KES |
Thấp | 0.02349 KES | 0.007984 KES | 0.005636 KES | 0.005636 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.53% | +225.67% | -25.52% | -19.88% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HACHIKO (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HACHIKO bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HACHIKO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hachiko Inu
Số liệu thị trường HACHIKO sang KES
HACHIKO/KES:
KSh0.02916
Khối lượng HACHIKO 24 giờ:
KSh3,480,927.99
Vốn hóa thị trường HACHIKO:
--
Nguồn cung lưu hành HACHIKO:
0 HACHIKO
Tỷ giá HACHIKO sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hachiko Inu thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hachiko Inu là KSh0.02916 mỗi HACHIKO, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HACHIKO. Khối lượng giao dịch của Hachiko Inu đã thay đổi -36.08% (KSh-1,964,590.65 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HACHIKO là KSh5,445,518.64.
Thông tin thêm về Hachiko Inu trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hachiko Inu phổ biến nhất là HACHIKO sang KES, trong đó mã của Hachiko Inu là HACHIKO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HACHIKO sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HACHIKO sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hachiko Inu phổ biến
HACHIKO đến TWD
1 HACHIKO thành NT$0.007114 TWD
HACHIKO đến KES
1 HACHIKO thành KSh0.02916 KES
HACHIKO đến CNY
1 HACHIKO thành ¥0.001582 CNY
HACHIKO đến USD
1 HACHIKO thành $0.0002261 USD
HACHIKO đến AUD
1 HACHIKO thành AU$0.0003360 AUD
HACHIKO đến EUR
1 HACHIKO thành €0.0001933 EUR
HACHIKO đến CAD
1 HACHIKO thành C$0.0003126 CAD
HACHIKO đến KRW
1 HACHIKO thành ₩0.3273 KRW
HACHIKO đến JPY
1 HACHIKO thành ¥0.03541 JPY
HACHIKO đến GBP
1 HACHIKO thành £0.0001677 GBP
HACHIKO đến BRL
1 HACHIKO thành R$0.001219 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

BREV đến KES
1 BREV thành KSh59.49 KES

币安人生 đến KES
1 币安人生 thành KSh19.21 KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh11,766,249.19 KES

辛普森 đến KES
1 辛普森 thành KSh0.{10}5745 KES

KGEN đến KES
1 KGEN thành KSh25.89 KES

BNB đến KES
1 BNB thành KSh115,721.01 KES

PEPE đến KES
1 PEPE thành KSh0.0008585 KES

AMP đến KES
1 AMP thành KSh0.3193 KES

TRX đến KES
1 TRX thành KSh38.41 KES

SPK đến KES
1 SPK thành KSh3.37 KES
Bảng chuyển đổi từ HACHIKO sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Hachiko Inu đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HACHIKO thành Shilling Kenya đã thay đổi +225.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.53%, đạt mức cao nhất là 0.02950 KES và mức thấp nhất là 0.02349 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 HACHIKO là KSh0.003042 KES , thay đổi -25.52% so với giá hiện tại. Hachiko Inu đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -15.08% so với năm trước.
+KSh
0.02612KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:24 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HACHIKO | KSh0.01458 | KSh0.01367 | +7.53% |
1 HACHIKO | KSh0.02916 | KSh0.02734 | +7.53% |
5 HACHIKO | KSh0.1458 | KSh0.1367 | +7.53% |
10 HACHIKO | KSh0.2916 | KSh0.2734 | +7.53% |
50 HACHIKO | KSh1.46 | KSh1.37 | +7.53% |
100 HACHIKO | KSh2.92 | KSh2.73 | +7.53% |
500 HACHIKO | KSh14.58 | KSh13.67 | +7.53% |
1000 HACHIKO | KSh29.16 | KSh27.34 | +7.53% |
Câu Hỏi Thường Gặp HACHIKO/KES
1 Hachiko Inu bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Hachiko Inu (HACHIKO) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.02916.
Tôi có thể mua bao nhiêu HACHIKO với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 34.29 HACHIKO đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HACHIKO sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HACHIKO sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HACHIKO bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 171.45 HACHIKO, trong khi 5 HACHIKO sẽ có giá khoảng 0.1458KES.
Giá cao nhất của HACHIKO/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HACHIKO tính theo KES là KSh0.09526. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HACHIKO/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hư ớng giá của Hachiko Inu tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hachiko Inu (HACHIKO) đã tăng 225.67%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hachiko Inu (HACHIKO) đã giảm 25.52% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HACHIKO thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hachiko Inu và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HACHIKO/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HACHIKO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HACHIKO/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HACHIKO/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HACHIKO/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hachiko Inu và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hachiko Inu: HACHIKO sang Đô la Mỹ (USD), HACHIKO sang Euro (EUR), HACHIKO sang Bảng Anh (GBP), HACHIKO sang Đô la Canada (CAD), HACHIKO sang Rupee Ấn Độ (INR), HACHIKO sang Rupee Pakistan (PKR), HACHIKO sang Real Brazil (BRL), HACHIKO sang ...
Giá của Hachiko Inu ở Mỹ là $0.0002261 USD. Ngoài ra, giá của Hachiko Inu là €0.0001933 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001677 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003126 CAD ở Canada, ₹0.02031 INR ở Ấn Độ, ₨0.06335 PKR ở Pakistan, R$0.001219 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hachiko Inu phổ biến nhất là HACHIKO sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Hachiko Inu (HACHIKO) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.02916.
Giá của Hachiko Inu ở Mỹ là $0.0002261 USD. Ngoài ra, giá của Hachiko Inu là €0.0001933 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001677 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003126 CAD ở Canada, ₹0.02031 INR ở Ấn Độ, ₨0.06335 PKR ở Pakistan, R$0.001219 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hachiko Inu phổ biến nhất là HACHIKO sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Hachiko Inu (HACHIKO) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.02916.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua LaunchrHướng dẫn cách mua fugglersHướng dẫn cách mua Michael Saylor 🔥Hướng dẫn cách mua WAVE Solana_pepe PArallelHướng dẫn cách mua CORE LAYEr3 bepeHướng dẫn cách mua LAYer3 GAMefi NeuroSamaHướng dẫn cách mua KGSTokenHướng dẫn cách mua PARALlel Drive LighterHướng dẫn cách mua The Black WhaleHướng dẫn cách mua Retard Japanese Coin







































