Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92541.36 (+1.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92541.36 (+1.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92541.36 (+1.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HAC thành NAD
HAC/NAD: 1 HAC = 6.91 NAD. Giá chuyển đổi 1 Hacash (HAC) thành Đô la Namibia (NAD) là 6.91 NAD hôm nay.

HAC
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HAC/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hacash (HAC) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HAC hiện có giá trị là 6.91 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HAC hiện có giá 6.91 NAD, nghĩa là mua 5 HAC sẽ mất 34.57 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.1446 HAC và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.7232 HAC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HAC sang NAD
Chuyển đổi NAD sang HAC
Hacash
Đô la Namibia
1 HAC
6.91 NAD
Đổi 1 HAC sang 6.91 NAD
2 HAC
13.83 NAD
Đổi 2 HAC sang 13.83 NAD
5 HAC
34.57 NAD
Đổi 5 HAC sang 34.57 NAD
10 HAC
69.14 NAD
Đổi 10 HAC sang 69.14 NAD
20 HAC
138.28 NAD
Đổi 20 HAC sang 138.28 NAD
50 HAC
345.69 NAD
Đổi 50 HAC sang 345.69 NAD
100 HAC
691.38 NAD
Đổi 100 HAC sang 691.38 NAD
200 HAC
1,382.76 NAD
Đổi 200 HAC sang 1,382.76 NAD
500 HAC
3,456.89 NAD
Đổi 500 HAC sang 3,456.89 NAD
1000 HAC
6,913.79 NAD
Đổi 1000 HAC sang 6,913.79 NAD
5000 HAC
34,568.94 NAD
Đổi 5000 HAC sang 34,568.94 NAD
10000 HAC
69,137.89 NAD
Đổi 10000 HAC sang 69,137.89 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HAC thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Hacash tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HAC sang NAD, lên đến 10000 HAC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Hacash
1 NAD
0.1446 HAC
Đổi 1 NAD sang 0.1446 HAC
10 NAD
1.45 HAC
Đổi 10 NAD sang 1.45 HAC
50 NAD
7.23 HAC
Đổi 50 NAD sang 7.23 HAC
100 NAD
14.46 HAC
Đổi 100 NAD sang 14.46 HAC
200 NAD
28.93 HAC
Đổi 200 NAD sang 28.93 HAC
500 NAD
72.32 HAC
Đổi 500 NAD sang 72.32 HAC
1000 NAD
144.64 HAC
Đổi 1000 NAD sang 144.64 HAC
2000 NAD
289.28 HAC
Đổi 2000 NAD sang 289.28 HAC
5000 NAD
723.19 HAC
Đổi 5000 NAD sang 723.19 HAC
10000 NAD
1,446.38