Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92696.68 (-1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92696.68 (-1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92696.68 (-1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FLDT thành DKK
FLDT/DKK: 1 FLDT = 0.6261 DKK. Giá chuyển đổi 1 FluidTokens (FLDT) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.6261 DKK hôm nay.

FLDT
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FLDT/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FluidTokens (FLDT) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FLDT hiện có giá trị là 0.6261 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FLDT hiện có giá 0.6261 DKK, nghĩa là mua 5 FLDT sẽ mất 3.13 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 1.6 FLDT và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 7.99 FLDT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FLDT sang DKK
Chuyển đổi DKK sang FLDT
FluidTokens
Krone Đan Mạch
1 FLDT
0.6261 DKK
Đổi 1 FLDT sang 0.6261 DKK
2 FLDT
1.25 DKK
Đổi 2 FLDT sang 1.25 DKK
5 FLDT
3.13 DKK
Đổi 5 FLDT sang 3.13 DKK
10 FLDT
6.26 DKK
Đổi 10 FLDT sang 6.26 DKK
20 FLDT
12.52 DKK
Đổi 20 FLDT sang 12.52 DKK
50 FLDT
31.31 DKK
Đổi 50 FLDT sang 31.31 DKK
100 FLDT
62.61 DKK
Đổi 100 FLDT sang 62.61 DKK
200 FLDT
125.22 DKK
Đổi 200 FLDT sang 125.22 DKK
500 FLDT
313.06 DKK
Đổi 500 FLDT sang 313.06 DKK
1000 FLDT
626.11 DKK
Đổi 1000 FLDT sang 626.11 DKK
5000 FLDT
3,130.57 DKK
Đổi 5000 FLDT sang 3,130.57 DKK
10000 FLDT
6,261.13 DKK
Đổi 10000 FLDT sang 6,261.13 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FLDT thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của FluidTokens tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FLDT sang DKK, lên đến 10000 FLDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
FluidTokens
1 DKK
1.6 FLDT
Đổi 1 DKK sang 1.6 FLDT
10 DKK
15.97 FLDT
Đổi 10 DKK sang 15.97 FLDT
50 DKK
79.86 FLDT
Đổi 50 DKK sang 79.86 FLDT
100 DKK
159.72 FLDT
Đổi 100 DKK sang 159.72 FLDT
200 DKK
319.43 FLDT
Đổi 200 DKK sang 319.43 FLDT
500 DKK
798.58 FLDT
Đổi 500 DKK sang 798.58 FLDT
1000 DKK
1,597.16 FLDT
Đổi 1000 DKK sang 1,597.16 FLDT
2000 DKK
3,194.31 FLDT
Đổi 2000 DKK sang 3,194.31 FLDT
5000 DKK
7,985.78 FLDT
Đổi 5000 DKK sang 7,985.78 FLDT
10000 DKK
15,971.56 FLDT
Đổi 10000 DKK sang 15,971.56 FLDT
50000 DKK
79,857.78 FLDT
Đổi 50000 DKK sang 79,857.78 FLDT
100000 DKK
159,715.55 FLDT
Đổi 100000 DKK sang 159,715.55 FLDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành FLDT toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo FluidTokens đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang FLDT, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FLDT/DKK
FLDT/DKK: 1 FLDT = 0.6261 DKK; 2026/01/07 04:56:30
Trong 1D vừa qua, FluidTokens đã thay đổi -2.20% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FluidTokens(FLDT) đã thay đổi -2.20% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành FLDT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FLDT sang DKK: Biến động và thay đổi giá của FluidTokens/DKK
Giá FluidTokens cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.6615 DKK trong khi giá FluidTokens thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.4953 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá FluidTokens theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FLDT theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.6615 DKK | 0.6615 DKK | 0.9182 DKK | 1.61 DKK |
Thấp | 0.6105 DKK | 0.4953 DKK | 0.4664 DKK | 0.4664 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.20% | +19.72% | -23.21% | -60.81% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FLDT (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FLDT bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FLDT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin FluidTokens
Số liệu thị trường FLDT sang DKK
FLDT/DKK:
kr0.6261
Khối lượng FLDT 24 giờ:
kr402,304.34
Vốn hóa thị trường FLDT:
--
Nguồn cung lưu hành FLDT:
0 FLDT
Tỷ giá FLDT sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi FluidTokens thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của FluidTokens là kr0.6261 mỗi FLDT, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FLDT. Khối lượng giao dịch của FluidTokens đã thay đổi -13.29% (kr-61,660.46 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FLDT là kr463,964.79.
Thông tin thêm về FluidTokens trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá FluidTokens phổ biến nhất là FLDT sang DKK, trong đó mã của FluidTokens là FLDT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79080.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68485.63 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127865.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8341754.82 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FLDT sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FLDT sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi FluidTokens phổ biến
FLDT đến TWD
1 FLDT thành NT$3.09 TWD
FLDT đến CNY
1 FLDT thành ¥0.6852 CNY
FLDT đến USD
1 FLDT thành $0.09805 USD
FLDT đến AUD
1 FLDT thành AU$0.1453 AUD
FLDT đến EUR
1 FLDT thành €0.08379 EUR
FLDT đến DKK
1 FLDT thành kr0.6261 DKK
FLDT đến CAD
1 FLDT thành C$0.1355 CAD
FLDT đến KRW
1 FLDT thành ₩142.06 KRW
FLDT đến JPY
1 FLDT thành ¥15.36 JPY
FLDT đến GBP
1 FLDT thành £0.07256 GBP
FLDT đến BRL
1 FLDT thành R$0.5267 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

BTC đến DKK
1 BTC thành kr591,652.39 DKK

ETH đến DKK
1 ETH thành kr20,809.08 DKK

JASMY đến DKK
1 JASMY thành kr0.05805 DKK

BREV đến DKK
1 BREV thành kr2.81 DKK

SOL đến DKK
1 SOL thành kr887.95 DKK

XRP đến DKK
1 XRP thành kr14.46 DKK

BNB đến DKK
1 BNB thành kr5,810.43 DKK

BOUNTY đến DKK
1 BOUNTY thành kr0.2359 DKK

TAO đến DKK
1 TAO thành kr1,784.89 DKK

SUI đến DKK
1 SUI thành kr11.95 DKK
Bảng chuyển đổi từ FLDT sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của FluidTokens đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FLDT thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +19.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.20%, đạt mức cao nhất là 0.6615 DKK và mức thấp nhất là 0.6105 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 FLDT là kr0.8164 DKK , thay đổi -23.21% so với giá hiện tại. FluidTokens đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.65% so với năm trước.
-kr
2.46DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:56 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FLDT | kr0.3131 | kr0.3201 | -2.20% |
1 FLDT | kr0.6261 | kr0.6403 | -2.20% |
5 FLDT | kr3.13 | kr3.2 | -2.20% |
10 FLDT | kr6.26 | kr6.4 | -2.20% |
50 FLDT | kr31.31 | kr32.01 | -2.20% |
100 FLDT | kr62.61 | kr64.03 | -2.20% |
500 FLDT | kr313.06 | kr320.14 | -2.20% |
1000 FLDT | kr626.11 | kr640.29 | -2.20% |
Câu Hỏi Thường Gặp FLDT/DKK
1 FluidTokens bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 FluidTokens (FLDT) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.6261.
Tôi có thể mua bao nhiêu FLDT với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.6 FLDT đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FLDT sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FLDT sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FLDT bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 7.99 FLDT, trong khi 5 FLDT sẽ có giá khoảng 3.13DKK.
Giá cao nhất của FLDT/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FLDT tính theo DKK là kr86.55. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FLDT/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của FluidTokens tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi FluidTokens (FLDT) đã tăng 19.72%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi FluidTokens (FLDT) đã giảm 23.21% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FLDT thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa FluidTokens và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FLDT/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FLDT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FLDT/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FLDT/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FLDT/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của FluidTokens và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp FluidTokens: FLDT sang Đô la Mỹ (USD), FLDT sang Euro (EUR), FLDT sang Bảng Anh (GBP), FLDT sang Đô la Canada (CAD), FLDT sang Rupee Ấn Độ (INR), FLDT sang Rupee Pakistan (PKR), FLDT sang Real Brazil (BRL), FLDT sang ...
Giá của FluidTokens ở Mỹ là $0.09805 USD. Ngoài ra, giá của FluidTokens là €0.08379 EUR ở khu vực đồng euro, £0.07256 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1355 CAD ở Canada, ₹8.84 INR ở Ấn Độ, ₨27.48 PKR ở Pakistan, R$0.5267 BRL ở Brazil, ...
Cặp FluidTokens phổ biến nhất là FLDT sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 FluidTokens (FLDT) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.6261.
Giá của FluidTokens ở Mỹ là $0.09805 USD. Ngoài ra, giá của FluidTokens là €0.08379 EUR ở khu vực đồng euro, £0.07256 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1355 CAD ở Canada, ₹8.84 INR ở Ấn Độ, ₨27.48 PKR ở Pakistan, R$0.5267 BRL ở Brazil, ...
Cặp FluidTokens phổ biến nhất là FLDT sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 FluidTokens (FLDT) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.6261.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































