Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87935.92 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87935.92 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87935.92 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EXO thành MMK
EXO/MMK: 1 EXO = 0.1833 MMK. Giá chuyển đổi 1 Exohood (EXO) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.1833 MMK hôm nay.

EXO
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EXO/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Exohood (EXO) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EXO hiện có giá trị là 0.1833 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EXO hiện có giá 0.1833 MMK, nghĩa là mua 5 EXO sẽ mất 0.9164 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 5.46 EXO và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 27.28 EXO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EXO sang MMK
Chuyển đổi MMK sang EXO
Exohood
Kyat Myanmar
1 EXO
0.1833 MMK
Đổi 1 EXO sang 0.1833 MMK
2 EXO
0.3666 MMK
Đổi 2 EXO sang 0.3666 MMK
5 EXO
0.9164 MMK
Đổi 5 EXO sang 0.9164 MMK
10 EXO
1.83 MMK
Đổi 10 EXO sang 1.83 MMK
20 EXO
3.67 MMK
Đổi 20 EXO sang 3.67 MMK
50 EXO
9.16 MMK
Đổi 50 EXO sang 9.16 MMK
100 EXO
18.33 MMK
Đổi 100 EXO sang 18.33 MMK
200 EXO
36.66 MMK
Đổi 200 EXO sang 36.66 MMK
500 EXO
91.64 MMK
Đổi 500 EXO sang 91.64 MMK
1000 EXO
183.29 MMK
Đổi 1000 EXO sang 183.29 MMK
5000 EXO
916.44 MMK
Đổi 5000 EXO sang 916.44 MMK
10000 EXO
1,832.88 MMK
Đổi 10000 EXO sang 1,832.88 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EXO thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Exohood tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EXO sang MMK, lên đến 10000 EXO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Exohood
1 MMK
5.46 EXO
Đổi 1 MMK sang 5.46 EXO
10 MMK
54.56 EXO
Đổi 10 MMK sang 54.56 EXO
50 MMK
272.8 EXO
Đổi 50 MMK sang 272.8 EXO
100 MMK
545.59 EXO
Đổi 100 MMK sang 545.59 EXO
200 MMK
1,091.18 EXO
Đổi 200 MMK sang 1,091.18 EXO
500 MMK
2,727.95 EXO
Đổi 500 MMK sang 2,727.95 EXO
1000 MMK
5,455.9 EXO
Đổi 1000 MMK sang 5,455.9 EXO
2000 MMK
10,911.8 EXO
Đổi 2000 MMK sang 10,911.8 EXO
5000 MMK
27,279.51 EXO
Đổi 5000 MMK sang 27,279.51 EXO
10000 MMK
54,559.01 EXO
Đổi 10000 MMK sang 54,559.01 EXO
50000 MMK
272,795.07 EXO
Đổi 50000 MMK sang 272,795.07 EXO
100000 MMK
545,590.14 EXO
Đổi 100000 MMK sang 545,590.14 EXO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành EXO toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Exohood đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang EXO, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EXO/MMK
EXO/MMK: 1 EXO = 0.1833 MMK; 2026/01/01 11:11:31
Trong 1D vừa qua, Exohood đã thay đổi +0.06% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Exohood(EXO) đã thay đổi +0.06% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành EXO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EXO sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Exohood/MMK
Giá Exohood cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.2685 MMK trong khi giá Exohood thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.1825 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Exohood theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EXO theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1833 MMK | 0.2685 MMK | 0.3023 MMK | 0.4054 MMK |
Thấp | 0.1825 MMK | 0.1825 MMK | 0.1812 MMK | 0.1810 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.06% | -0.05% | -1.63% | -45.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EXO (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EXO bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EXO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Exohood
Số liệu thị trường EXO sang MMK
EXO/MMK:
Ks0.1833
Khối lượng EXO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường EXO:
--
Nguồn cung lưu hành EXO:
0 EXO
Tỷ giá EXO sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Exohood thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Exohood là Ks0.1833 mỗi EXO, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EXO. Khối lượng giao dịch của Exohood đã thay đổi 0.00% (Ks0 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EXO là Ks0.
Thông tin thêm về Exohood trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Exohood phổ biến nhất là EXO sang MMK, trong đó mã của Exohood là EXO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EXO sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EXO sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Exohood phổ biến
EXO đến TWD
1 EXO thành NT$0.002740 TWD
EXO đến CNY
1 EXO thành ¥0.0006107 CNY
EXO đến USD
1 EXO thành $0.{4}8729 USD
EXO đến AUD
1 EXO thành AU$0.0001309 AUD
EXO đến EUR
1 EXO thành €0.{4}7440 EUR
EXO đến CAD
1 EXO thành C$0.0001198 CAD
EXO đến MMK
1 EXO thành Ks0.1833 MMK
EXO đến KRW
1 EXO thành ₩0.1260 KRW
EXO đến JPY
1 EXO thành ¥0.01369 JPY
EXO đến GBP
1 EXO thành £0.{4}6491 GBP
EXO đến BRL
1 EXO thành R$0.0004815 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BROCCOLI đến MMK
1 BROCCOLI thành Ks48.72 MMK

LIGHT đến MMK
1 LIGHT thành Ks5,624.04 MMK

TLM đến MMK
1 TLM thành Ks6.39 MMK

MUBARAK đến MMK
1 MUBARAK thành Ks39.23 MMK

AMP đến MMK
1 AMP thành Ks4.46 MMK

RAD đến MMK
1 RAD thành Ks743.11 MMK

AERGO đến MMK
1 AERGO thành Ks136.92 MMK

LA đến MMK
1 LA thành Ks670.4 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks3,886.39 MMK

DOGE đến MMK
1 DOGE thành Ks252.88 MMK
Bảng chuyển đổi từ EXO sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Exohood đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EXO thành Kyat Myanmar đã thay đổi -0.05% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.06%, đạt mức cao nhất là 0.1833 MMK và mức thấp nhất là 0.1825 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 EXO là Ks0.1863 MMK , thay đổi -1.63% so với giá hiện tại. Exohood đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -44.34% so với năm trước.
-Ks
0.1460MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:11 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EXO | Ks0.09164 | Ks0.09159 | +0.06% |
1 EXO | Ks0.1833 | Ks0.1832 | +0.06% |
5 EXO | Ks0.9164 | Ks0.9159 | +0.06% |
10 EXO | Ks1.83 | Ks1.83 | +0.06% |
50 EXO | Ks9.16 | Ks9.16 | +0.06% |
100 EXO | Ks18.33 | Ks18.32 | +0.06% |
500 EXO | Ks91.64 | Ks91.59 | +0.06% |
1000 EXO | Ks183.29 | Ks183.18 | +0.06% |
Câu Hỏi Thường Gặp EXO/MMK
1 Exohood bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Exohood (EXO) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.1833.
Tôi có thể mua bao nhiêu EXO với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.46 EXO đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EXO sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EXO sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EXO bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 27.28 EXO, trong khi 5 EXO sẽ có giá khoảng 0.9164MMK.
Giá cao nhất của EXO/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EXO tính theo MMK là Ks181,888.34. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EXO/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Exohood tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Exohood (EXO) đã giảm 0.05%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Exohood (EXO) đã giảm 1.63% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EXO thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Exohood và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EXO/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EXO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EXO/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EXO/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EXO/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Exohood và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Exohood: EXO sang Đô la Mỹ (USD), EXO sang Euro (EUR), EXO sang Bảng Anh (GBP), EXO sang Đô la Canada (CAD), EXO sang Rupee Ấn Độ (INR), EXO sang Rupee Pakistan (PKR), EXO sang Real Brazil (BRL), EXO sang ...
Giá của Exohood ở Mỹ là $0.C$0.00011988729 USD. Ngoài ra, giá của Exohood là €0.{4}7440 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6491 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007855 INR ở Ấn Độ, ₨0.02446 PKR ở Pakistan, R$0.0004815 BRL ở Brazil, ...
Cặp Exohood phổ biến nhất là EXO sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Exohood (EXO) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.1833.
Giá của Exohood ở Mỹ là $0.C$0.00011988729 USD. Ngoài ra, giá của Exohood là €0.{4}7440 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6491 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007855 INR ở Ấn Độ, ₨0.02446 PKR ở Pakistan, R$0.0004815 BRL ở Brazil, ...
Cặp Exohood phổ biến nhất là EXO sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Exohood (EXO) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.1833.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































