Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89959.30 (+0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89959.30 (+0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89959.30 (+0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EXO thành KES
EXO/KES: 1 EXO = 0.01673 KES. Giá chuyển đổi 1 Exohood (EXO) thành Shilling Kenya (KES) là 0.01673 KES hôm nay.

EXO
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EXO/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Exohood (EXO) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EXO hiện có giá trị là 0.01673 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EXO hiện có giá 0.01673 KES, nghĩa là mua 5 EXO sẽ mất 0.08367 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 59.76 EXO và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 298.79 EXO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EXO sang KES
Chuyển đổi KES sang EXO
Exohood
Shilling Kenya
1 EXO
0.01673 KES
Đổi 1 EXO sang 0.01673 KES
2 EXO
0.03347 KES
Đổi 2 EXO sang 0.03347 KES
5 EXO
0.08367 KES
Đổi 5 EXO sang 0.08367 KES
10 EXO
0.1673 KES
Đổi 10 EXO sang 0.1673 KES
20 EXO
0.3347 KES
Đổi 20 EXO sang 0.3347 KES
50 EXO
0.8367 KES
Đổi 50 EXO sang 0.8367 KES
100 EXO
1.67 KES
Đổi 100 EXO sang 1.67 KES
200 EXO
3.35 KES
Đổi 200 EXO sang 3.35 KES
500 EXO
8.37 KES
Đổi 500 EXO sang 8.37 KES
1000 EXO
16.73 KES
Đổi 1000 EXO sang 16.73 KES
5000 EXO
83.67 KES
Đổi 5000 EXO sang 83.67 KES
10000 EXO
167.34 KES
Đổi 10000 EXO sang 167.34 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EXO thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Exohood tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EXO sang KES, lên đến 10000 EXO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Exohood
1 KES
59.76 EXO
Đổi 1 KES sang 59.76 EXO
10 KES
597.59 EXO
Đổi 10 KES sang 597.59 EXO
50 KES
2,987.94 EXO
Đổi 50 KES sang 2,987.94 EXO
100 KES
5,975.88 EXO
Đổi 100 KES sang 5,975.88 EXO
200 KES
11,951.77 EXO
Đổi 200 KES sang 11,951.77 EXO
500 KES
29,879.42 EXO
Đổi 500 KES sang 29,879.42 EXO
1000 KES
59,758.83 EXO
Đổi 1000 KES sang 59,758.83 EXO
2000 KES
119,517.67 EXO
Đổi 2000 KES sang 119,517.67 EXO
5000 KES
298,794.17 EXO
Đổi 5000 KES sang 298,794.17 EXO
10000 KES
597,588.35 EXO
Đổi 10000 KES sang 597,588.35 EXO
50000 KES
2,987,941.74 EXO
Đổi 50000 KES sang 2,987,941.74 EXO
100000 KES
5,975,883.48 EXO
Đổi 100000 KES sang 5,975,883.48 EXO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành EXO toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Exohood đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang EXO, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EXO/KES
EXO/KES: 1 EXO = 0.01673 KES; 2026/01/03 12:58:45
Trong 1D vừa qua, Exohood đã thay đổi +33.82% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Exohood(EXO) đã thay đổi +33.82% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành EXO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EXO sang KES: Biến động và thay đổi giá của Exohood/KES
Giá Exohood cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.01738 KES trong khi giá Exohood thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.01121 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Exohood theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EXO theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01738 KES | 0.01738 KES | 0.01856 KES | 0.02489 KES |
Thấp | 0.01251 KES | 0.01121 KES | 0.01112 KES | 0.01111 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +33.82% | +49.37% | -5.23% | +40.53% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EXO (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EXO bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EXO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Exohood
Số liệu thị trường EXO sang KES
EXO/KES:
KSh0.01673
Khối lượng EXO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường EXO:
--
Nguồn cung lưu hành EXO:
0 EXO
Tỷ giá EXO sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Exohood thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Exohood là KSh0.01673 mỗi EXO, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EXO. Khối lượng giao dịch của Exohood đã thay đổi 0.00% (KSh0 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EXO là KSh0.
Thông tin thêm về Exohood trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Exohood phổ biến nhất là EXO sang KES, trong đó mã của Exohood là EXO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EXO sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản c ủa bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EXO sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Exohood phổ biến
EXO đến TWD
1 EXO thành NT$0.004073 TWD
EXO đến KES
1 EXO thành KSh0.01673 KES
EXO đến CNY
1 EXO thành ¥0.0009079 CNY
EXO đến USD
1 EXO thành $0.0001298 USD
EXO đến AUD
1 EXO thành AU$0.0001940 AUD
EXO đến EUR
1 EXO thành €0.0001107 EUR
EXO đến CAD
1 EXO thành C$0.0001783 CAD
EXO đến KRW
1 EXO thành ₩0.1873 KRW
EXO đến JPY
1 EXO thành ¥0.02035 JPY
EXO đến GBP
1 EXO thành £0.{4}9639 GBP
EXO đến BRL
1 EXO thành R$0.0007041 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

MYX đến KES
1 MYX thành KSh864.28 KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh11,597,347.4 KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh399,953.1 KES

SPHERE đến KES
1 SPHERE thành KSh0.009291 KES

VIRTUAL đến KES
1 VIRTUAL thành KSh105.18 KES

B đến KES
1 B thành KSh28.33 KES

BCH đến KES
1 BCH thành KSh81,751.64 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh257.46 KES

PAXG đến KES
1 PAXG thành KSh563,198.97 KES

PI đến KES
1 PI thành KSh26.84 KES
Bảng chuyển đổi từ EXO sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Exohood đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EXO thành Shilling Kenya đã thay đổi +49.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +33.82%, đạt mức cao nhất là 0.01738 KES và mức thấp nhất là 0.01251 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 EXO là KSh0.01766 KES , thay đổi -5.23% so với giá hiện tại. Exohood đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -82.76% so với năm trước.
-KSh
0.08031KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:58 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EXO | KSh0.008367 | KSh0.006253 | +33.82% |
1 EXO | KSh0.01673 | KSh0.01251 | +33.82% |
5 EXO | KSh0.08367 | KSh0.06253 | +33.82% |
10 EXO | KSh0.1673 | KSh0.1251 | +33.82% |
50 EXO | KSh0.8367 | KSh0.6253 | +33.82% |
100 EXO | KSh1.67 | KSh1.25 | +33.82% |
500 EXO | KSh8.37 | KSh6.25 | +33.82% |
1000 EXO | KSh16.73 | KSh12.51 | +33.82% |
Câu Hỏi Thường Gặp EXO/KES
1 Exohood bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Exohood (EXO) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.01673.
Tôi có thể mua bao nhiêu EXO với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 59.76 EXO đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EXO sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EXO sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EXO bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 298.79 EXO, trong khi 5 EXO sẽ có giá khoảng 0.08367KES.
Giá cao nhất của EXO/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EXO tính theo KES là KSh11,166.36. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EXO/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Exohood tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Exohood (EXO) đã tăng 49.37%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Exohood (EXO) đã giảm 5.23% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EXO thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Exohood và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EXO/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EXO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EXO/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EXO/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EXO/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Exohood và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Exohood: EXO sang Đô la Mỹ (USD), EXO sang Euro (EUR), EXO sang Bảng Anh (GBP), EXO sang Đô la Canada (CAD), EXO sang Rupee Ấn Độ (INR), EXO sang Rupee Pakistan (PKR), EXO sang Real Brazil (BRL), EXO sang ...
Giá của Exohood ở Mỹ là $0.0001298 USD. Ngoài ra, giá của Exohood là €0.0001107 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00017839639 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01169 INR ở Ấn Độ, ₨0.03634 PKR ở Pakistan, R$0.0007041 BRL ở Brazil, ...
Cặp Exohood phổ biến nhất là EXO sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Exohood (EXO) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.01673.
Giá của Exohood ở Mỹ là $0.0001298 USD. Ngoài ra, giá của Exohood là €0.0001107 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00017839639 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01169 INR ở Ấn Độ, ₨0.03634 PKR ở Pakistan, R$0.0007041 BRL ở Brazil, ...
Cặp Exohood phổ biến nhất là EXO sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Exohood (EXO) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.01673.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































