Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87851.85 (-0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87851.85 (-0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87851.85 (-0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVR thành INR
EVR/INR: 1 EVR = 0.005149 INR. Giá chuyển đổi 1 Evrmore (EVR) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.005149 INR hôm nay.

EVR
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVR/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Evrmore (EVR) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVR hiện có giá trị là 0.005149 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVR hiện có giá 0.005149 INR, nghĩa là mua 5 EVR sẽ mất 0.02574 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 194.22 EVR và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 971.12 EVR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVR sang INR
Chuyển đổi INR sang EVR
Evrmore
Rupee Ấn Độ
1 EVR
0.005149 INR
Đổi 1 EVR sang 0.005149 INR
2 EVR
0.01030 INR
Đổi 2 EVR sang 0.01030 INR
5 EVR
0.02574 INR
Đổi 5 EVR sang 0.02574 INR
10 EVR
0.05149 INR
Đổi 10 EVR sang 0.05149 INR
20 EVR
0.1030 INR
Đổi 20 EVR sang 0.1030 INR
50 EVR
0.2574 INR
Đổi 50 EVR sang 0.2574 INR
100 EVR
0.5149 INR
Đổi 100 EVR sang 0.5149 INR
200 EVR
1.03 INR
Đổi 200 EVR sang 1.03 INR
500 EVR
2.57 INR
Đổi 500 EVR sang 2.57 INR
1000 EVR
5.15 INR
Đổi 1000 EVR sang 5.15 INR
5000 EVR
25.74 INR
Đổi 5000 EVR sang 25.74 INR
10000 EVR
51.49 INR
Đổi 10000 EVR sang 51.49 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVR thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Evrmore tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVR sang INR, lên đến 10000 EVR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Evrmore
1 INR
194.22 EVR
Đổi 1 INR sang 194.22 EVR
10 INR
1,942.24 EVR
Đổi 10 INR sang 1,942.24 EVR
50 INR
9,711.21 EVR
Đổi 50 INR sang 9,711.21 EVR
100 INR
19,422.42 EVR
Đổi 100 INR sang 19,422.42 EVR
200 INR
38,844.84 EVR
Đổi 200 INR sang 38,844.84 EVR
500 INR
97,112.09 EVR
Đổi 500 INR sang 97,112.09 EVR
1000 INR
194,224.19 EVR
Đổi 1000 INR sang 194,224.19 EVR
2000 INR
388,448.38 EVR
Đổi 2000 INR sang 388,448.38 EVR
5000 INR
971,120.94 EVR
Đổi 5000 INR sang 971,120.94 EVR
10000 INR
1,942,241.89 EVR
Đổi 10000 INR sang 1,942,241.89 EVR
50000 INR
9,711,209.44 EVR
Đổi 50000 INR sang 9,711,209.44 EVR
100000 INR
19,422,418.88 EVR
Đổi 100000 INR sang 19,422,418.88 EVR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành EVR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Evrmore đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang EVR, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVR/INR
EVR/INR: 1 EVR = 0.005149 INR; 2026/01/01 09:36:48
Trong 1D vừa qua, Evrmore đã thay đổi -6.69% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Evrmore(EVR) đã thay đổi -6.69% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành EVR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVR sang INR: Biến động và thay đổi giá của Evrmore/INR
Giá Evrmore cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.008994 INR trong khi giá Evrmore thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.004354 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Evrmore theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVR theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005610 INR | 0.008994 INR | 0.008994 INR | 0.008999 INR |
Thấp | 0.005125 INR | 0.004354 INR | 0.003285 INR | 0.002811 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.69% | +13.07% | +45.65% | -30.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVR (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVR bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Evrmore
Số liệu thị trường EVR sang INR
EVR/INR: