Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Evrmore sang Franc Thụy Sĩ (EVR sang CHF)

Máy tính và công cụ chuyển đổi EVR thành CHF

EVR/CHF: 1 EVR = 0.{4}4540 CHF. Giá chuyển đổi 1 Evrmore (EVR) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) là 0.{4}4540 CHF hôm nay.
EVR
EVR
CHF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVR/CHF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Evrmore (EVR) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVR hiện có giá trị là 0.{4}4540 CHF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVR hiện có giá 0.{4}4540 CHF, nghĩa là mua 5 EVR sẽ mất 0.0002270 CHF. Tương tự, Fr1 CHF có thể được chuyển đổi thành 22,028.04 EVR và Fr50 CHF có thể được chuyển đổi thành 110,140.21 EVR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi EVR sang CHF

Chuyển đổi CHF sang EVR

Evrmore
Franc Thụy Sĩ
1 EVR
0.{4}4540  CHF
Đổi 1 EVR sang 0.{4}4540 CHF
2 EVR
0.{4}9079  CHF
Đổi 2 EVR sang 0.{4}9079 CHF
5 EVR
0.0002270  CHF
Đổi 5 EVR sang 0.0002270 CHF
10 EVR
0.0004540  CHF
Đổi 10 EVR sang 0.0004540 CHF
20 EVR
0.0009079  CHF
Đổi 20 EVR sang 0.0009079 CHF
50 EVR
0.002270  CHF
Đổi 50 EVR sang 0.002270 CHF
100 EVR
0.004540  CHF
Đổi 100 EVR sang 0.004540 CHF
200 EVR
0.009079  CHF
Đổi 200 EVR sang 0.009079 CHF
500 EVR
0.02270  CHF
Đổi 500 EVR sang 0.02270 CHF
1000 EVR
0.04540  CHF
Đổi 1000 EVR sang 0.04540 CHF
5000 EVR
0.2270  CHF
Đổi 5000 EVR sang 0.2270 CHF
10000 EVR
0.4540  CHF
Đổi 10000 EVR sang 0.4540 CHF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVR thành CHF toàn diện, cho thấy giá trị của Evrmore tính theo Franc Thụy Sĩ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVR sang CHF, lên đến 10000 EVR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Franc Thụy Sĩ
Evrmore
1 CHF
22,028.04 EVR
Đổi 1 CHF sang 22,028.04 EVR
10 CHF
220,280.41 EVR
Đổi 10 CHF sang 220,280.41 EVR
50 CHF
1,101,402.07 EVR
Đổi 50 CHF sang 1,101,402.07 EVR
100 CHF
2,202,804.14 EVR
Đổi 100 CHF sang 2,202,804.14 EVR
200 CHF
4,405,608.27 EVR
Đổi 200 CHF sang 4,405,608.27 EVR
500 CHF
11,014,020.68 EVR
Đổi 500 CHF sang 11,014,020.68 EVR
1000 CHF
22,028,041.36 EVR
Đổi 1000 CHF sang 22,028,041.36 EVR
2000 CHF
44,056,082.72 EVR
Đổi 2000 CHF sang 44,056,082.72 EVR
5000 CHF
110,140,206.79 EVR
Đổi 5000 CHF sang 110,140,206.79 EVR
10000 CHF
220,280,413.59 EVR
Đổi 10000 CHF sang 220,280,413.59 EVR
50000 CHF
1,101,402,067.95 EVR
Đổi 50000 CHF sang 1,101,402,067.95 EVR
100000 CHF
2,202,804,135.9 EVR
Đổi 100000 CHF sang 2,202,804,135.9 EVR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHF thành EVR toàn diện, cho thấy giá trị của Franc Thụy Sĩ tính theo Evrmore đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHF sang EVR, lên đến 100000 CHF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ EVR/CHF

EVR/CHF: 1 EVR = 0.{4}4540 CHF; 2026/01/01 10:39:25
Trong 1D vừa qua, Evrmore đã thay đổi -6.69% thành CHF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Evrmore(EVR) đã thay đổi -6.69% thành CHF trong khi đó Franc Thụy Sĩ(CHF) đã thay đổi % thành EVR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi EVR sang CHF: Biến động và thay đổi giá của Evrmore/CHF

Giá Evrmore cao nhất theo CHF 7 ngày qua là 0.{4}7931 CHF trong khi giá Evrmore thấp nhất theo CHF trong 7 ngày qua là 0.{4}3840 CHF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Evrmore theo CHF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVR theo CHF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}4947 CHF
0.{4}7931 CHF
0.{4}7931 CHF
0.{4}7936 CHF
Thấp
0.{4}4519 CHF
0.{4}3840 CHF
0.{4}2897 CHF
0.{4}2479 CHF
Bình thường
0 CHF
0 CHF
0 CHF
0 CHF
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-6.69%
+13.07%
+45.65%
-30.34%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua EVR (hoặc USDT) bằng CHF (Swiss Franc)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVR bằng CHF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Evrmore

Số liệu thị trường EVR sang CHF

EVR/CHF:
Fr0.{4}4540
Khối lượng EVR 24 giờ:
Fr4,213.22
Vốn hóa thị trường EVR:
--
Nguồn cung lưu hành EVR:
0 EVR

Tỷ giá EVR sang CHF hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Evrmore thành Franc Thụy Sĩ đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Evrmore là Fr0.--4540 mỗi EVR, với tổng vốn hoá thị trường của Fr0 CHF dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} EVR. Khối lượng giao dịch của Evrmore đã thay đổi -18.17% (Fr-935.57 CHF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVR là Fr5,148.79.

Thông tin thêm về Evrmore trên Bitget

Thông tin Franc Thụy Sĩ

Ký hiệu của CHF là Fr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Evrmore phổ biến nhất là EVR sang CHF, trong đó mã của Evrmore là EVR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CHF đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi EVR sang CHF

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi EVR sang CHF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Evrmore phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
EVR đến TWD
1 EVR thành NT$0.001796 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
EVR đến CNY
1 EVR thành ¥0.0004002 CNY
popular info Đô la Mỹ
EVR đến USD
1 EVR thành $0.{4}5721 USD
popular info Franc Thụy Sĩ
EVR đến CHF
1 EVR thành Fr0.{4}4540 CHF
popular info Đô la Úc
EVR đến AUD
1 EVR thành AU$0.{4}8577 AUD
popular info Euro
EVR đến EUR
1 EVR thành €0.{4}4876 EUR
popular info Đô la Canada
EVR đến CAD
1 EVR thành C$0.{4}7852 CAD
popular info Won Hàn Quốc
EVR đến KRW
1 EVR thành ₩0.08261 KRW
popular info Yên Nhật
EVR đến JPY
1 EVR thành ¥0.008974 JPY
popular info Bảng Anh
EVR đến GBP
1 EVR thành £0.{4}4254 GBP
popular info Real Brazil
EVR đến BRL
1 EVR thành R$0.0003155 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CHF

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến CHF
1 BROCCOLI thành Fr0.01597 CHF
other assets Bitlight
LIGHT đến CHF
1 LIGHT thành Fr2.14 CHF
other assets Alien Worlds
TLM đến CHF
1 TLM thành Fr0.002275 CHF
other assets Mubarak
MUBARAK đến CHF
1 MUBARAK thành Fr0.01473 CHF
other assets Amp
AMP đến CHF
1 AMP thành Fr0.001672 CHF
other assets Radworks
RAD đến CHF
1 RAD thành Fr0.2823 CHF
other assets Aergo
AERGO đến CHF
1 AERGO thành Fr0.05204 CHF
other assets Lagrange
LA đến CHF
1 LA thành Fr0.2536 CHF
other assets XRP
XRP đến CHF
1 XRP thành Fr1.47 CHF
other assets Dogecoin
DOGE đến CHF
1 DOGE thành Fr0.09548 CHF

Bảng chuyển đổi từ EVR sang CHF

Tỷ giá hoán đổi của Evrmore đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EVR thành Franc Thụy Sĩ đã thay đổi +13.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.69%, đạt mức cao nhất là 0.{4}4947 CHF và mức thấp nhất là 0.{4}4519 CHF . Một tháng trước, giá trị của 1 EVR là Fr0.{4}3117 CHF , thay đổi +45.65% so với giá hiện tại. Evrmore đã thay đổi
-Fr
0.0002150CHF
, tương đương mức thay đổi -82.57% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:39 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 EVR
Fr0.{4}2270Fr0.{4}2433
-6.69%
1 EVR
Fr0.{4}4540Fr0.{4}4865
-6.69%
5 EVR
Fr0.0002270Fr0.0002433
-6.69%
10 EVR
Fr0.0004540Fr0.0004865
-6.69%
50 EVR
Fr0.002270Fr0.002433
-6.69%
100 EVR
Fr0.004540Fr0.004865
-6.69%
500 EVR
Fr0.02270Fr0.02433
-6.69%
1000 EVR
Fr0.04540Fr0.04865
-6.69%

Câu Hỏi Thường Gặp EVR/CHF

1 Evrmore bằng bao nhiêu CHF?
Hiện tại, giá 1 Evrmore (EVR) trong Franc Thụy Sĩ (CHF) là Fr0.{4}4540.
Tôi có thể mua bao nhiêu EVR với 1 CHF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22,028.04 EVR đối với CHF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EVR sang CHF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EVR sang CHF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EVR bất kỳ sang CHF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CHF tương đương 110,140.21 EVR, trong khi 5 EVR sẽ có giá khoảng 0.0002270CHF.
Giá cao nhất của EVR/CHF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EVR tính theo CHF là Fr0.1639. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EVR/CHF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Evrmore tính theo CHF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Evrmore (EVR) đã tăng 13.07%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Evrmore (EVR) đã tăng 45.65% so với Franc Thụy Sĩ (CHF).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EVR thành CHF?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Evrmore và Franc Thụy Sĩ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EVR/CHF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EVR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EVR/CHF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EVR/CHF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EVR/CHF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Evrmore và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Evrmore: EVR sang Đô la Mỹ (USD), EVR sang Euro (EUR), EVR sang Bảng Anh (GBP), EVR sang Đô la Canada (CAD), EVR sang Rupee Ấn Độ (INR), EVR sang Rupee Pakistan (PKR), EVR sang Real Brazil (BRL), EVR sang ...
Giá của Evrmore ở Mỹ là $0.C$0.{4}78525721 USD. Ngoài ra, giá của Evrmore là €0.{4}4876 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4254 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005148 INR ở Ấn Độ, ₨0.01603 PKR ở Pakistan, R$0.0003155 BRL ở Brazil, ...
Cặp Evrmore phổ biến nhất là EVR sang Franc Thụy Sĩ(CHF). Giá của 1 Evrmore (EVR) ở Franc Thụy Sĩ (CHF) là Fr0.{4}4540.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget