Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88588.65 (+0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88588.65 (+0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88588.65 (+0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ESS thành MDL
ESS/MDL: 1 ESS = 0.001024 MDL. Giá chuyển đổi 1 Essentia (ESS) thành Leu Moldova (MDL) là 0.001024 MDL hôm nay.

ESS
MDL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESS/MDL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Essentia (ESS) thành Leu Moldova (MDL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESS hiện có giá trị là 0.001024 MDL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESS hiện có giá 0.001024 MDL, nghĩa là mua 5 ESS sẽ mất 0.005118 MDL. Tương tự, L1 MDL có thể được chuyển đổi thành 976.96 ESS và L50 MDL có thể được chuyển đổi thành 4,884.78 ESS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ESS sang MDL
Chuyển đổi MDL sang ESS
Essentia
Leu Moldova
1 ESS
0.001024 MDL
Đổi 1 ESS sang 0.001024 MDL
2 ESS
0.002047 MDL
Đổi 2 ESS sang 0.002047 MDL
5 ESS
0.005118 MDL
Đổi 5 ESS sang 0.005118 MDL
10 ESS
0.01024 MDL
Đổi 10 ESS sang 0.01024 MDL
20 ESS
0.02047 MDL
Đổi 20 ESS sang 0.02047 MDL
50 ESS
0.05118 MDL
Đổi 50 ESS sang 0.05118 MDL
100 ESS
0.1024 MDL
Đổi 100 ESS sang 0.1024 MDL
200 ESS
0.2047 MDL
Đổi 200 ESS sang 0.2047 MDL
500 ESS
0.5118 MDL
Đổi 500 ESS sang 0.5118 MDL
1000 ESS
1.02 MDL
Đổi 1000 ESS sang 1.02 MDL
5000 ESS
5.12 MDL
Đổi 5000 ESS sang 5.12 MDL
10000 ESS
10.24 MDL
Đổi 10000 ESS sang 10.24 MDL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESS thành MDL toàn diện, cho thấy giá trị của Essentia tính theo Leu Moldova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESS sang MDL, lên đến 10000 ESS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Moldova
Essentia
1 MDL
976.96 ESS
Đổi 1 MDL sang 976.96 ESS
10 MDL
9,769.57 ESS
Đổi 10 MDL sang 9,769.57 ESS
50 MDL
48,847.83 ESS
Đổi 50 MDL sang 48,847.83 ESS
100 MDL
97,695.67 ESS
Đổi 100 MDL sang 97,695.67 ESS
200 MDL
195,391.33 ESS
Đổi 200 MDL sang 195,391.33 ESS
500 MDL
488,478.34 ESS
Đổi 500 MDL sang 488,478.34 ESS
1000 MDL
976,956.67 ESS
Đổi 1000 MDL sang 976,956.67 ESS
2000 MDL
1,953,913.34 ESS
Đổi 2000 MDL sang 1,953,913.34 ESS
5000 MDL
4,884,783.36 ESS
Đổi 5000 MDL sang 4,884,783.36 ESS
10000 MDL
9,769,566.71 ESS
Đổi 10000 MDL sang 9,769,566.71 ESS
50000 MDL
48,847,833.57 ESS
Đổi 50000 MDL sang 48,847,833.57 ESS
100000 MDL
97,695,667.14 ESS
Đổi 100000 MDL sang 97,695,667.14 ESS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDL thành ESS toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Moldova tính theo Essentia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDL sang ESS, lên đến 100000 MDL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ESS/MDL
ESS/MDL: 1 ESS = 0.001024 MDL; 2026/01/01 22:45:28
Trong 1D vừa qua, Essentia đã thay đổi +0.58% thành MDL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Essentia(ESS) đã thay đổi +0.58% thành MDL trong khi đó Leu Moldova(MDL) đã thay đổi % thành ESS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ESS sang MDL: Biến động và thay đổi giá của Essentia/MDL
Giá Essentia cao nhất theo MDL 7 ngày qua là 0.001219 MDL trong khi giá Essentia thấp nhất theo MDL trong 7 ngày qua là 0.0009305 MDL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Essentia theo MDL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESS theo MDL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001049 MDL | 0.001219 MDL | 0.003497 MDL | 0.003953 MDL |
Thấp | 0.001015 MDL | 0.0009305 MDL | 0.0009305 MDL | 0.0009305 MDL |
Bình thường | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.58% | -10.90% | -68.23% | -69.27% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ESS (hoặc USDT) bằng MDL (Moldovan Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESS bằng MDL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Essentia
Số liệu thị trường ESS sang MDL
ESS/MDL:
L0.001024
Khối lượng ESS 24 giờ:
L204,763.99
Vốn hóa thị trường ESS:
--
Nguồn cung lưu hành ESS:
0 ESS
Tỷ giá ESS sang MDL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Essentia thành Leu Moldova đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Essentia là L0.001024 mỗi ESS, với tổng vốn hoá thị trường của L0 MDL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ESS. Khối lượng giao dịch của Essentia đã thay đổi +0.27% (L555.24 MDL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ESS là L204,208.75.
Thông tin thêm về Essentia trên Bitget
Thông tin Leu Moldova
Ký hiệu của MDL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Essentia phổ biến nhất là ESS sang MDL, trong đó mã của Essentia là ESS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MDL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ESS sang MDL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ESS sang MDL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Essentia phổ biến
ESS đến TWD
1 ESS thành NT$0.001912 TWD
ESS đến CNY
1 ESS thành ¥0.0004263 CNY
ESS đến USD
1 ESS thành $0.{4}6093 USD
ESS đến AUD
1 ESS thành AU$0.{4}9135 AUD
ESS đến MDL
1 ESS thành L0.001024 MDL
ESS đến EUR
1 ESS thành €0.{4}5193 EUR
ESS đến CAD
1 ESS thành C$0.{4}8363 CAD
ESS đến KRW
1 ESS thành ₩0.08799 KRW
ESS đến JPY
1 ESS thành ¥0.009558 JPY
ESS đến GBP
1 ESS thành £0.{4}4531 GBP
ESS đến BRL
1 ESS thành R$0.0003361 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MDL

DOGE đến MDL
1 DOGE thành L2.13 MDL

PEPE đến MDL
1 PEPE thành L0.{4}8143 MDL

FIL đến MDL
1 FIL thành L24.96 MDL

KGEN đến MDL
1 KGEN thành L3.42 MDL

BROCCOLI đến MDL
1 BROCCOLI thành L0.3506 MDL

RIVER đến MDL
1 RIVER thành L249.9 MDL

DOT đến MDL
1 DOT thành L33.54 MDL

AERGO đến MDL
1 AERGO thành L1.05 MDL

TLM đến MDL
1 TLM thành L0.04484 MDL

IP đến MDL
1 IP thành L34.41 MDL
Bảng chuyển đổi từ ESS sang MDL
Tỷ giá hoán đổi của Essentia đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ESS thành Leu Moldova đã thay đổi -10.90% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.58%, đạt mức cao nhất là 0.001049 MDL và mức thấp nhất là 0.001015 MDL . Một tháng trước, giá trị của 1 ESS là L0.003221 MDL , thay đổi -68.23% so với giá hiện tại. Essentia đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -70.36% so với năm trước.
-L
0.002430MDL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:45 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ESS | L0.0005118 | L0.0005088 | +0.58% |
1 ESS | L0.001024 | L0.001018 | +0.58% |
5 ESS | L0.005118 | L0.005088 | +0.58% |
10 ESS | L0.01024 | L0.01018 | +0.58% |
50 ESS | L0.05118 | L0.05088 | +0.58% |
100 ESS | L0.1024 | L0.1018 | +0.58% |
500 ESS | L0.5118 | L0.5088 | +0.58% |
1000 ESS | L1.02 | L1.02 | +0.58% |
Câu Hỏi Thường Gặp ESS/MDL
1 Essentia bằng bao nhiêu MDL?
Hiện tại, giá 1 Essentia (ESS) trong Leu Moldova (MDL) là L0.001024.
Tôi có thể mua bao nhiêu ESS với 1 MDL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 976.96 ESS đối với MDL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ESS sang MDL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ESS sang MDL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ESS bất kỳ sang MDL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MDL tương đương 4,884.78 ESS, trong khi 5 ESS sẽ có giá khoảng 0.005118MDL.
Giá cao nhất của ESS/MDL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ESS tính theo MDL là L0.9320. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ESS/MDL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Essentia tính theo MDL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Essentia (ESS) đã giảm 10.90%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Essentia (ESS) đã giảm 68.23% so với Leu Moldova (MDL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ESS thành MDL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Essentia và Leu Moldova, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ESS/MDL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ESS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ESS/MDL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ESS/MDL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truy ền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ESS/MDL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Essentia và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
T ỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Essentia: ESS sang Đô la Mỹ (USD), ESS sang Euro (EUR), ESS sang Bảng Anh (GBP), ESS sang Đô la Canada (CAD), ESS sang Rupee Ấn Độ (INR), ESS sang Rupee Pakistan (PKR), ESS sang Real Brazil (BRL), ESS sang ...
Giá của Essentia ở Mỹ là $0.C$0.{4}83636093 USD. Ngoài ra, giá của Essentia là €0.{4}5193 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4531 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005483 INR ở Ấn Độ, ₨0.01708 PKR ở Pakistan, R$0.0003361 BRL ở Brazil, ...
Cặp Essentia phổ biến nhất là ESS sang Leu Moldova(MDL). Giá của 1 Essentia (ESS) ở Leu Moldova (MDL) là L0.001024.
Giá của Essentia ở Mỹ là $0.C$0.{4}83636093 USD. Ngoài ra, giá của Essentia là €0.{4}5193 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4531 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005483 INR ở Ấn Độ, ₨0.01708 PKR ở Pakistan, R$0.0003361 BRL ở Brazil, ...
Cặp Essentia phổ biến nhất là ESS sang Leu Moldova(MDL). Giá của 1 Essentia (ESS) ở Leu Moldova (MDL) là L0.001024.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































