Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88867.43 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88867.43 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88867.43 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ESS thành BMD
ESS/BMD: 1 ESS = 0.{4}6167 BMD. Giá chuyển đổi 1 Essentia (ESS) thành Đô la Bermuda (BMD) là 0.{4}6167 BMD hôm nay.

ESS
BMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESS/BMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Essentia (ESS) thành Đô la Bermuda (BMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESS hiện có giá trị là 0.{4}6167 BMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESS hiện có giá 0.{4}6167 BMD, nghĩa là mua 5 ESS sẽ mất 0.0003083 BMD. Tương tự, $1 BMD có thể được chuyển đổi thành 16,215.39 ESS và $50 BMD có thể được chuyển đổi thành 81,076.94 ESS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ESS sang BMD
Chuyển đổi BMD sang ESS
Essentia
Đô la Bermuda
1 ESS
0.{4}6167 BMD
Đổi 1 ESS sang 0.{4}6167 BMD
2 ESS
0.0001233 BMD
Đổi 2 ESS sang 0.0001233 BMD
5 ESS
0.0003083 BMD
Đổi 5 ESS sang 0.0003083 BMD
10 ESS
0.0006167 BMD
Đổi 10 ESS sang 0.0006167 BMD
20 ESS
0.001233 BMD
Đổi 20 ESS sang 0.001233 BMD
50 ESS
0.003083 BMD
Đổi 50 ESS sang 0.003083 BMD
100 ESS
0.006167 BMD
Đổi 100 ESS sang 0.006167 BMD
200 ESS
0.01233 BMD
Đổi 200 ESS sang 0.01233 BMD
500 ESS
0.03083 BMD
Đổi 500 ESS sang 0.03083 BMD
1000 ESS
0.06167 BMD
Đổi 1000 ESS sang 0.06167 BMD
5000 ESS
0.3083 BMD
Đổi 5000 ESS sang 0.3083 BMD
10000 ESS
0.6167 BMD
Đổi 10000 ESS sang 0.6167 BMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESS thành BMD toàn diện, cho thấy giá trị của Essentia tính theo Đô la Bermuda đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESS sang BMD, lên đến 10000 ESS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Bermuda
Essentia
1 BMD
16,215.39 ESS
Đổi 1 BMD sang 16,215.39 ESS
10 BMD
162,153.87 ESS
Đổi 10 BMD sang 162,153.87 ESS
50 BMD
810,769.35 ESS
Đổi 50 BMD sang 810,769.35 ESS
100 BMD
1,621,538.7 ESS
Đổi 100 BMD sang 1,621,538.7 ESS
200 BMD
3,243,077.41 ESS
Đổi 200 BMD sang 3,243,077.41 ESS
500 BMD
8,107,693.52 ESS
Đổi 500 BMD sang 8,107,693.52 ESS
1000 BMD
16,215,387.04 ESS
Đổi 1000 BMD sang 16,215,387.04 ESS
2000 BMD
32,430,774.08 ESS
Đổi 2000 BMD sang 32,430,774.08 ESS
5000 BMD
81,076,935.2 ESS
Đổi 5000 BMD sang 81,076,935.2 ESS
10000 BMD
162,153,870.4 ESS
Đổi 10000 BMD sang 162,153,870.4 ESS
50000 BMD
810,769,352.01 ESS
Đổi 50000 BMD sang 810,769,352.01 ESS
100000 BMD
1,621,538,704.02 ESS
Đổi 100000 BMD sang 1,621,538,704.02 ESS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BMD thành ESS toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Bermuda tính theo Essentia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BMD sang ESS, lên đến 100000 BMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ESS/BMD
ESS/BMD: 1 ESS = 0.{4}6167 BMD; 2026/01/02 00:32:31
Trong 1D vừa qua, Essentia đã thay đổi +0.56% thành BMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Essentia(ESS) đã thay đổi +0.56% thành BMD trong khi đó Đô la Bermuda(BMD) đã thay đổi % thành ESS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ESS sang BMD: Biến động và thay đổi giá của Essentia/BMD
Giá Essentia cao nhất theo BMD 7 ngày qua là 0.{4}7258 BMD trong khi giá Essentia thấp nhất theo BMD trong 7 ngày qua là 0.{4}5540 BMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Essentia theo BMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESS theo BMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}6247 BMD | 0.{4}7258 BMD | 0.0002082 BMD | 0.0002353 BMD |
Thấp | 0.{4}6045 BMD | 0.{4}5540 BMD | 0.{4}5540 BMD | 0.{4}5540 BMD |
Bình thường | 0 BMD | 0 BMD | 0 BMD | 0 BMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.56% | -11.09% | -67.17% | -69.30% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ESS (hoặc USDT) bằng BMD (Bermudan Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESS bằng BMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Essentia
Số liệu thị trường ESS sang BMD
ESS/BMD:
$0.{4}6167
Khối lượng ESS 24 giờ:
$12,138.43
Vốn hóa thị trường ESS:
--
Nguồn cung lưu hành ESS:
0 ESS
Tỷ giá ESS sang BMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Essentia thành Đô la Bermuda đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Essentia là $0.--6167 mỗi ESS, với tổng vốn hoá thị trường của $0 BMD dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} ESS. Khối lượng giao dịch của Essentia đã thay đổi -0.35% ($-42.91 BMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ESS là $12,181.34.
Thông tin thêm về Essentia trên Bitget
Thông tin Đô la Bermuda
Ký hiệu của BMD là $.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Essentia phổ biến nhất là ESS sang BMD, trong đó mã của Essentia là ESS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ESS sang BMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ESS sang BMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Essentia phổ biến
ESS đến TWD
1 ESS thành NT$0.001932 TWD
ESS đến CNY
1 ESS thành ¥0.0004315 CNY
ESS đến BMD
1 ESS thành $0.{4}6167 BMD
ESS đến USD
1 ESS thành $0.{4}6167 USD
ESS đến AUD
1 ESS thành AU$0.{4}9249 AUD
ESS đến EUR
1 ESS thành €0.{4}5249 EUR
ESS đến CAD
1 ESS thành C$0.{4}8462 CAD
ESS đến KRW
1 ESS thành ₩0.08905 KRW
ESS đến JPY
1 ESS thành ¥0.009667 JPY
ESS đến GBP
1 ESS thành £0.{4}4577 GBP
ESS đến BRL
1 ESS thành R$0.0003401 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BMD

PEPE đến BMD
1 PEPE thành $0.{5}4903 BMD

DOGE đến BMD
1 DOGE thành $0.1263 BMD

FIL đến BMD
1 FIL thành $1.48 BMD

RIVER đến BMD
1 RIVER thành $15.19 BMD

KGEN đến BMD
1 KGEN thành $0.2045 BMD

AVAX đến BMD
1 AVAX thành $13.61 BMD

DOT đến BMD
1 DOT thành $2 BMD

AERGO đến BMD
1 AERGO thành $0.06846 BMD

IP đến BMD
1 IP thành $1.96 BMD

ZBT đến BMD
1 ZBT thành $0.1482 BMD
Bảng chuyển đổi từ ESS sang BMD
Tỷ giá hoán đổi của Essentia đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ESS thành Đô la Bermuda đã thay đổi -11.09% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.56%, đạt mức cao nhất là 0.{4}6247 BMD và mức thấp nhất là 0.{4}6045 BMD . Một tháng trước, giá trị của 1 ESS là $0.0001863 BMD , thay đổi -67.17% so với giá hiện tại. Essentia đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -70.36% so với năm trước.
-$
0.0001446BMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:32 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ESS | $0.{4}3083 | $0.{4}3067 | +0.56% |
1 ESS | $0.{4}6167 | $0.{4}6133 | +0.56% |
5 ESS | $0.0003083 | $0.0003067 | +0.56% |
10 ESS | $0.0006167 | $0.0006133 | +0.56% |
50 ESS | $0.003083 | $0.003067 | +0.56% |
100 ESS | $0.006167 | $0.006133 | +0.56% |
500 ESS | $0.03083 | $0.03067 | +0.56% |
1000 ESS | $0.06167 | $0.06133 | +0.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp ESS/BMD
1 Essentia bằng bao nhiêu BMD?
Hiện tại, giá 1 Essentia (ESS) trong Đô la Bermuda (BMD) là $0.{4}6167.
Tôi có thể mua bao nhiêu ESS với 1 BMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 16,215.39 ESS đối với BMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ESS sang BMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ESS sang BMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ESS bất kỳ sang BMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BMD tương đương 81,076.94 ESS, trong khi 5 ESS sẽ có giá khoảng 0.0003083BMD.
Giá cao nhất của ESS/BMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ESS tính theo BMD là $0.05548. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ESS/BMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu h ướng giá của Essentia tính theo BMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Essentia (ESS) đã giảm 11.09%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Essentia (ESS) đã giảm 67.17% so với Đô la Bermuda (BMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ESS thành BMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Essentia và Đô la Bermuda, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ESS/BMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ESS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ESS/BMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ESS/BMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ESS/BMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Essentia và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Essentia: ESS sang Đô la Mỹ (USD), ESS sang Euro (EUR), ESS sang Bảng Anh (GBP), ESS sang Đô la Canada (CAD), ESS sang Rupee Ấn Độ (INR), ESS sang Rupee Pakistan (PKR), ESS sang Real Brazil (BRL), ESS sang ...
Giá của Essentia ở Mỹ là $0.C$0.{4}84626167 USD. Ngoài ra, giá của Essentia là €0.{4}5249 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4577 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005548 INR ở Ấn Độ, ₨0.01728 PKR ở Pakistan, R$0.0003401 BRL ở Brazil, ...
Cặp Essentia phổ biến nhất là ESS sang Đô la Bermuda(BMD). Giá của 1 Essentia (ESS) ở Đô la Bermuda (BMD) là $0.{4}6167.
Giá của Essentia ở Mỹ là $0.C$0.{4}84626167 USD. Ngoài ra, giá của Essentia là €0.{4}5249 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4577 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005548 INR ở Ấn Độ, ₨0.01728 PKR ở Pakistan, R$0.0003401 BRL ở Brazil, ...
Cặp Essentia phổ biến nhất là ESS sang Đô la Bermuda(BMD). Giá của 1 Essentia (ESS) ở Đô la Bermuda (BMD) là $0.{4}6167.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































