Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.77%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92771.41 (+1.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.77%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92771.41 (+1.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.77%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92771.41 (+1.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOSHI thành MMK
HOSHI/MMK: 1 HOSHI = 0.06932 MMK. Giá chuyển đổi 1 Dejitaru Hoshi (HOSHI) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.06932 MMK hôm nay.

HOSHI
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOSHI/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Dejitaru Hoshi (HOSHI) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOSHI hiện có giá trị là 0.06932 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOSHI hiện có giá 0.06932 MMK, nghĩa là mua 5 HOSHI sẽ mất 0.3466 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 14.43 HOSHI và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 72.13 HOSHI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOSHI sang MMK
Chuyển đổi MMK sang HOSHI
Dejitaru Hoshi
Kyat Myanmar
1 HOSHI
0.06932 MMK
Đổi 1 HOSHI sang 0.06932 MMK
2 HOSHI
0.1386 MMK
Đổi 2 HOSHI sang 0.1386 MMK
5 HOSHI
0.3466 MMK
Đổi 5 HOSHI sang 0.3466 MMK
10 HOSHI
0.6932 MMK
Đổi 10 HOSHI sang 0.6932 MMK
20 HOSHI
1.39 MMK
Đổi 20 HOSHI sang 1.39 MMK
50 HOSHI
3.47 MMK
Đổi 50 HOSHI sang 3.47 MMK
100 HOSHI
6.93 MMK
Đổi 100 HOSHI sang 6.93 MMK
200 HOSHI
13.86 MMK
Đổi 200 HOSHI sang 13.86 MMK
500 HOSHI
34.66 MMK
Đổi 500 HOSHI sang 34.66 MMK
1000 HOSHI
69.32 MMK
Đổi 1000 HOSHI sang 69.32 MMK
5000 HOSHI
346.6 MMK
Đổi 5000 HOSHI sang 346.6 MMK
10000 HOSHI
693.2 MMK
Đổi 10000 HOSHI sang 693.2 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOSHI thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Dejitaru Hoshi tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOSHI sang MMK, lên đến 10000 HOSHI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Dejitaru Hoshi
1 MMK
14.43 HOSHI
Đổi 1 MMK sang 14.43 HOSHI
10 MMK
144.26 HOSHI
Đổi 10 MMK sang 144.26 HOSHI
50 MMK
721.29 HOSHI
Đổi 50 MMK sang 721.29 HOSHI
100 MMK
1,442.59 HOSHI
Đổi 100 MMK sang 1,442.59 HOSHI
200 MMK
2,885.18 HOSHI
Đổi 200 MMK sang 2,885.18 HOSHI
500 MMK
7,212.94 HOSHI
Đổi 500 MMK sang 7,212.94 HOSHI
1000 MMK
14,425.88 HOSHI
Đổi 1000 MMK sang 14,425.88 HOSHI
2000 MMK
28,851.76 HOSHI
Đổi 2000 MMK sang 28,851.76 HOSHI
5000 MMK
72,129.39 HOSHI
Đổi 5000 MMK sang 72,129.39 HOSHI
10000 MMK
144,258.78 HOSHI
Đổi 10000 MMK sang 144,258.78 HOSHI
50000 MMK
721,293.91 HOSHI
Đổi 50000 MMK sang 721,293.91 HOSHI
100000 MMK
1,442,587.81 HOSHI
Đổi 100000 MMK sang 1,442,587.81 HOSHI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành HOSHI toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Dejitaru Hoshi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang HOSHI, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOSHI/MMK
HOSHI/MMK: 1 HOSHI = 0.06932 MMK; 2026/01/05 13:31:31
Trong 1D vừa qua, Dejitaru Hoshi đã thay đổi -0.01% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Dejitaru Hoshi(HOSHI) đã thay đổi -0.01% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành HOSHI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOSHI sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Dejitaru Hoshi/MMK
Giá Dejitaru Hoshi cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.06932 MMK trong khi giá Dejitaru Hoshi thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.06085 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Dejitaru Hoshi theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOSHI theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06933 MMK | 0.06932 MMK | 0.09026 MMK | 0.1330 MMK |
Thấp | 0.06858 MMK | 0.06085 MMK | 0.05839 MMK | 0.05839 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.01% | +10.69% | -19.55% | -50.97% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOSHI (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOSHI bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOSHI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Dejitaru Hoshi
Số liệu thị trường HOSHI sang MMK
HOSHI/MMK:
Ks0.06932
Khối lượng HOSHI 24 giờ:
Ks117,831.21
Vốn hóa thị trường HOSHI:
--
Nguồn cung lưu hành HOSHI:
0 HOSHI
Tỷ giá HOSHI sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Dejitaru Hoshi thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Dejitaru Hoshi là Ks0.06932 mỗi HOSHI, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HOSHI. Khối lượng giao dịch của Dejitaru Hoshi đã thay đổi 0.00% (Ks0 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOSHI là Ks117,831.21.
Thông tin thêm về Dejitaru Hoshi trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Dejitaru Hoshi phổ biến nhất là HOSHI sang MMK, trong đó mã của Dejitaru Hoshi là HOSHI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78105.15 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67814.70 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125704.19 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497822.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241299.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOSHI sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOSHI sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Dejitaru Hoshi phổ biến
HOSHI đến TWD
1 HOSHI thành NT$0.001039 TWD
HOSHI đến CNY
1 HOSHI thành ¥0.0002310 CNY
HOSHI đến USD
1 HOSHI thành $0.{4}3301 USD
HOSHI đến AUD
1 HOSHI thành AU$0.{4}4938 AUD
HOSHI đến EUR
1 HOSHI thành €0.{4}2824 EUR
HOSHI đến CAD
1 HOSHI thành C$0.{4}4545 CAD
HOSHI đến MMK
1 HOSHI thành Ks0.06932 MMK
HOSHI đến KRW
1 HOSHI thành ₩0.04778 KRW
HOSHI đến JPY
1 HOSHI thành ¥0.005170 JPY
HOSHI đến GBP
1 HOSHI thành £0.{4}2452 GBP
HOSHI đến BRL
1 HOSHI thành R$0.0001800 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks195,046,565.63 MMK

ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,654,787.63 MMK

VIRTUAL đến MMK
1 VIRTUAL thành Ks2,226.81 MMK

BSV đến MMK
1 BSV thành Ks44,978.68 MMK

FET đến MMK
1 FET thành Ks605.36 MMK

BNB đến MMK
1 BNB thành Ks1,900,538.85 MMK

XAUt đến MMK
1 XAUt thành Ks9,246,686.22 MMK
![other assets BitTorrent [New]](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/c87b5c29752b2123cca40f4dd2c6b6501710522527061.png)
BTT đến MMK
1 BTT thành Ks0.0009484 MMK

XCN đến MMK
1 XCN thành Ks13.29 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks283,782 MMK
Bảng chuyển đổi từ HOSHI sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Dejitaru Hoshi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOSHI thành Kyat Myanmar đã thay đổi +10.69% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.01%, đạt mức cao nhất là 0.06933 MMK và mức thấp nhất là 0.06858 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 HOSHI là Ks0.08617 MMK , thay đổi -19.55% so với giá hiện tại. Dejitaru Hoshi đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -74.86% so với năm trước.
-Ks
0.2065MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:31 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOSHI | Ks0.03466 | Ks0.03466 | -0.01% |
1 HOSHI | Ks0.06932 | Ks0.06933 | -0.01% |
5 HOSHI | Ks0.3466 | Ks0.3466 | -0.01% |
10 HOSHI | Ks0.6932 | Ks0.6933 | -0.01% |
50 HOSHI | Ks3.47 | Ks3.47 | -0.01% |
100 HOSHI | Ks6.93 | Ks6.93 | -0.01% |
500 HOSHI | Ks34.66 | Ks34.66 | -0.01% |
1000 HOSHI | Ks69.32 | Ks69.33 | -0.01% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOSHI/MMK
1 Dejitaru Hoshi bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Dejitaru Hoshi (HOSHI) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.06932.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOSHI với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14.43 HOSHI đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOSHI sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOSHI sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOSHI bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 72.13 HOSHI, trong khi 5 HOSHI sẽ có giá khoảng 0.3466MMK.
Giá cao nhất của HOSHI/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOSHI tính theo MMK là Ks11.45. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOSHI/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Dejitaru Hoshi tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Dejitaru Hoshi (HOSHI) đã tăng 10.69%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Dejitaru Hoshi (HOSHI) đã giảm 19.55% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOSHI thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Dejitaru Hoshi và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOSHI/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOSHI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOSHI/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOSHI/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOSHI/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Dejitaru Hoshi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Dejitaru Hoshi: HOSHI sang Đô la Mỹ (USD), HOSHI sang Euro (EUR), HOSHI sang Bảng Anh (GBP), HOSHI sang Đô la Canada (CAD), HOSHI sang Rupee Ấn Độ (INR), HOSHI sang Rupee Pakistan (PKR), HOSHI sang Real Brazil (BRL), HOSHI sang ...
Giá của Dejitaru Hoshi ở Mỹ là $0.C$0.{4}45453301 USD. Ngoài ra, giá của Dejitaru Hoshi là €0.{4}2824 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2452 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002980 INR ở Ấn Độ, ₨0.009265 PKR ở Pakistan, R$0.0001800 BRL ở Brazil, ...
Cặp Dejitaru Hoshi phổ biến nhất là HOSHI sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Dejitaru Hoshi (HOSHI) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.06932.
Giá của Dejitaru Hoshi ở Mỹ là $0.C$0.{4}45453301 USD. Ngoài ra, giá của Dejitaru Hoshi là €0.{4}2824 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2452 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002980 INR ở Ấn Độ, ₨0.009265 PKR ở Pakistan, R$0.0001800 BRL ở Brazil, ...
Cặp Dejitaru Hoshi phổ biến nhất là HOSHI sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Dejitaru Hoshi (HOSHI) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.06932.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































