Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Chumbi sang Cedi Ghana (CHMB sang GHS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CHMB thành GHS

CHMB/GHS: 1 CHMB = 0.{4}2277 GHS. Giá chuyển đổi 1 Chumbi (CHMB) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.{4}2277 GHS hôm nay.
CHMB
CHMB
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHMB/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Chumbi (CHMB) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHMB hiện có giá trị là 0.{4}2277 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHMB hiện có giá 0.{4}2277 GHS, nghĩa là mua 5 CHMB sẽ mất 0.0001138 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 43,921.42 CHMB và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 219,607.12 CHMB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CHMB sang GHS

Chuyển đổi GHS sang CHMB

Chumbi
Cedi Ghana
1 CHMB
0.{4}2277  GHS
Đổi 1 CHMB sang 0.{4}2277 GHS
2 CHMB
0.{4}4554  GHS
Đổi 2 CHMB sang 0.{4}4554 GHS
5 CHMB
0.0001138  GHS
Đổi 5 CHMB sang 0.0001138 GHS
10 CHMB
0.0002277  GHS
Đổi 10 CHMB sang 0.0002277 GHS
20 CHMB
0.0004554  GHS
Đổi 20 CHMB sang 0.0004554 GHS
50 CHMB
0.001138  GHS
Đổi 50 CHMB sang 0.001138 GHS
100 CHMB
0.002277  GHS
Đổi 100 CHMB sang 0.002277 GHS
200 CHMB
0.004554  GHS
Đổi 200 CHMB sang 0.004554 GHS
500 CHMB
0.01138  GHS
Đổi 500 CHMB sang 0.01138 GHS
1000 CHMB
0.02277  GHS
Đổi 1000 CHMB sang 0.02277 GHS
5000 CHMB
0.1138  GHS
Đổi 5000 CHMB sang 0.1138 GHS
10000 CHMB
0.2277  GHS
Đổi 10000 CHMB sang 0.2277 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHMB thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Chumbi tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHMB sang GHS, lên đến 10000 CHMB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Chumbi
1 GHS
43,921.42 CHMB
Đổi 1 GHS sang 43,921.42 CHMB
10 GHS
439,214.23 CHMB
Đổi 10 GHS sang 439,214.23 CHMB
50 GHS
2,196,071.16 CHMB
Đổi 50 GHS sang 2,196,071.16 CHMB
100 GHS
4,392,142.32 CHMB
Đổi 100 GHS sang 4,392,142.32 CHMB
200 GHS
8,784,284.64 CHMB
Đổi 200 GHS sang 8,784,284.64 CHMB
500 GHS
21,960,711.61 CHMB
Đổi 500 GHS sang 21,960,711.61 CHMB
1000 GHS
43,921,423.21 CHMB
Đổi 1000 GHS sang 43,921,423.21 CHMB
2000 GHS
87,842,846.43 CHMB
Đổi 2000 GHS sang 87,842,846.43 CHMB
5000 GHS
219,607,116.06 CHMB
Đổi 5000 GHS sang 219,607,116.06 CHMB
10000 GHS
439,214,232.13 CHMB
Đổi 10000 GHS sang 439,214,232.13 CHMB
50000 GHS
2,196,071,160.64 CHMB
Đổi 50000 GHS sang 2,196,071,160.64 CHMB
100000 GHS
4,392,142,321.27 CHMB
Đổi 100000 GHS sang 4,392,142,321.27 CHMB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành CHMB toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Chumbi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang CHMB, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CHMB/GHS

CHMB/GHS: 1 CHMB = 0.{4}2277 GHS; 2026/01/03 17:09:37
Trong 1D vừa qua, Chumbi đã thay đổi +0.66% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Chumbi(CHMB) đã thay đổi +0.66% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành CHMB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CHMB sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Chumbi/GHS

Giá Chumbi cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.{4}3829 GHS trong khi giá Chumbi thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.{4}1715 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Chumbi theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHMB theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}2277 GHS
0.{4}3829 GHS
0.{4}4125 GHS
0.{4}7936 GHS
Thấp
0.{4}1778 GHS
0.{4}1715 GHS
0.{4}1506 GHS
0.{4}1506 GHS
Bình thường
0 GHS
0 GHS
0 GHS
0 GHS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.66%
-10.06%
-44.15%
-61.22%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CHMB (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHMB bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHMB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Chumbi

Số liệu thị trường CHMB sang GHS

CHMB/GHS:
₵0.{4}2277
Khối lượng CHMB 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CHMB:
--
Nguồn cung lưu hành CHMB:
0 CHMB

Tỷ giá CHMB sang GHS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Chumbi thành Cedi Ghana đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Chumbi là ₵0.--2277 mỗi CHMB, với tổng vốn hoá thị trường của ₵0 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} CHMB. Khối lượng giao dịch của Chumbi đã thay đổi 0.00% (₵0 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CHMB là ₵0.

Thông tin thêm về Chumbi trên Bitget

Thông tin Cedi Ghana

Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Chumbi phổ biến nhất là CHMB sang GHS, trong đó mã của Chumbi là CHMB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CHMB sang GHS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CHMB sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Chumbi phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CHMB đến TWD
1 CHMB thành NT$0.{4}6824 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CHMB đến CNY
1 CHMB thành ¥0.{4}1521 CNY
popular info Đô la Mỹ
CHMB đến USD
1 CHMB thành $0.{5}2175 USD
popular info Đô la Úc
CHMB đến AUD
1 CHMB thành AU$0.{5}3250 AUD
popular info Cedi Ghana
CHMB đến GHS
1 CHMB thành ₵0.{4}2277 GHS
popular info Euro
CHMB đến EUR
1 CHMB thành €0.{5}1855 EUR
popular info Đô la Canada
CHMB đến CAD
1 CHMB thành C$0.{5}2988 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CHMB đến KRW
1 CHMB thành ₩0.003138 KRW
popular info Yên Nhật
CHMB đến JPY
1 CHMB thành ¥0.0003410 JPY
popular info Bảng Anh
CHMB đến GBP
1 CHMB thành £0.{5}1615 GBP
popular info Real Brazil
CHMB đến BRL
1 CHMB thành R$0.{4}1180 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang GHS

other assets MYX Finance
MYX đến GHS
1 MYX thành ₵61.55 GHS
other assets XRP
XRP đến GHS
1 XRP thành ₵21.01 GHS
other assets Bitcoin Cash
BCH đến GHS
1 BCH thành ₵6,637.3 GHS
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến GHS
1 VIRTUAL thành ₵8.78 GHS
other assets BUILDon
B đến GHS
1 B thành ₵2.17 GHS
other assets Pi
PI đến GHS
1 PI thành ₵2.19 GHS
other assets Bitcoin
BTC đến GHS
1 BTC thành ₵943,214.6 GHS
other assets Dogecoin
DOGE đến GHS
1 DOGE thành ₵1.48 GHS
other assets BNB
BNB đến GHS
1 BNB thành ₵9,162.28 GHS
other assets elizaOS
ELIZAOS đến GHS
1 ELIZAOS thành ₵0.05637 GHS

Bảng chuyển đổi từ CHMB sang GHS

Tỷ giá hoán đổi của Chumbi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CHMB thành Cedi Ghana đã thay đổi -10.06% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.66%, đạt mức cao nhất là 0.{4}2277 GHS và mức thấp nhất là 0.{4}1778 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 CHMB là ₵0.{4}4077 GHS , thay đổi -44.15% so với giá hiện tại. Chumbi đã thay đổi
-
0.0006540GHS
, tương đương mức thay đổi -96.64% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 17:09 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CHMB
₵0.{4}1138₵0.{4}1131
+0.66%
1 CHMB
₵0.{4}2277₵0.{4}2262
+0.66%
5 CHMB
₵0.0001138₵0.0001131
+0.66%
10 CHMB
₵0.0002277₵0.0002262
+0.66%
50 CHMB
₵0.001138₵0.001131
+0.66%
100 CHMB
₵0.002277₵0.002262
+0.66%
500 CHMB
₵0.01138₵0.01131
+0.66%
1000 CHMB
₵0.02277₵0.02262
+0.66%

Câu Hỏi Thường Gặp CHMB/GHS

1 Chumbi bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 Chumbi (CHMB) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵0.{4}2277.
Tôi có thể mua bao nhiêu CHMB với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 43,921.42 CHMB đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CHMB sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CHMB sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CHMB bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 219,607.12 CHMB, trong khi 5 CHMB sẽ có giá khoảng 0.0001138GHS.
Giá cao nhất của CHMB/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CHMB tính theo GHS là ₵7.14. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CHMB/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Chumbi tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Chumbi (CHMB) đã giảm 10.06%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Chumbi (CHMB) đã giảm 44.15% so với Cedi Ghana (GHS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CHMB thành GHS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Chumbi và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CHMB/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CHMB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CHMB/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CHMB/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CHMB/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Chumbi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Chumbi: CHMB sang Đô la Mỹ (USD), CHMB sang Euro (EUR), CHMB sang Bảng Anh (GBP), CHMB sang Đô la Canada (CAD), CHMB sang Rupee Ấn Độ (INR), CHMB sang Rupee Pakistan (PKR), CHMB sang Real Brazil (BRL), CHMB sang ...
Giá của Chumbi ở Mỹ là $0.₹0.00019582175 USD. Ngoài ra, giá của Chumbi là €0.{5}1855 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}1615 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}2988 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0006088 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1180 BRL ở Brazil, ...
Cặp Chumbi phổ biến nhất là CHMB sang Cedi Ghana(GHS). Giá của 1 Chumbi (CHMB) ở Cedi Ghana (GHS) là ₵0.{4}2277.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget