Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87965.83 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87965.83 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87965.83 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CHR thành OMR
CHR/OMR: 1 CHR = 0.0003307 OMR. Giá chuyển đổi 1 Chronos (CHR) thành Rial Oman (OMR) là 0.0003307 OMR hôm nay.

CHR
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHR/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Chronos (CHR) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHR hiện có giá trị là 0.0003307 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHR hiện có giá 0.0003307 OMR, nghĩa là mua 5 CHR sẽ mất 0.001653 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 3,024.14 CHR và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 15,120.7 CHR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CHR sang OMR
Chuyển đổi OMR sang CHR
Chronos
Rial Oman
1 CHR
0.0003307 OMR
Đổi 1 CHR sang 0.0003307 OMR
2 CHR
0.0006613 OMR
Đổi 2 CHR sang 0.0006613 OMR
5 CHR
0.001653 OMR
Đổi 5 CHR sang 0.001653 OMR
10 CHR
0.003307 OMR
Đổi 10 CHR sang 0.003307 OMR
20 CHR
0.006613 OMR
Đổi 20 CHR sang 0.006613 OMR
50 CHR
0.01653 OMR
Đổi 50 CHR sang 0.01653 OMR
100 CHR
0.03307 OMR
Đổi 100 CHR sang 0.03307 OMR
200 CHR
0.06613 OMR
Đổi 200 CHR sang 0.06613 OMR
500 CHR
0.1653 OMR
Đổi 500 CHR sang 0.1653 OMR
1000 CHR
0.3307 OMR
Đổi 1000 CHR sang 0.3307 OMR
5000 CHR
1.65 OMR
Đổi 5000 CHR sang 1.65 OMR
10000 CHR
3.31 OMR
Đổi 10000 CHR sang 3.31 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHR thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Chronos tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHR sang OMR, lên đến 10000 CHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Chronos
1 OMR
3,024.14 CHR
Đổi 1 OMR sang 3,024.14 CHR
10 OMR
30,241.4 CHR
Đổi 10 OMR sang 30,241.4 CHR
50 OMR
151,207.02 CHR
Đổi 50 OMR sang 151,207.02 CHR
100 OMR
302,414.03 CHR
Đổi 100 OMR sang 302,414.03 CHR
200 OMR
604,828.06 CHR
Đổi 200 OMR sang 604,828.06 CHR
500 OMR
1,512,070.15 CHR
Đổi 500 OMR sang 1,512,070.15 CHR
1000 OMR
3,024,140.3 CHR
Đổi 1000 OMR sang 3,024,140.3 CHR
2000 OMR
6,048,280.6 CHR
Đổi 2000 OMR sang 6,048,280.6 CHR
5000 OMR
15,120,701.5 CHR
Đổi 5000 OMR sang 15,120,701.5 CHR
10000 OMR
30,241,403.01 CHR
Đổi 10000 OMR sang 30,241,403.01 CHR
50000 OMR
151,207,015.04 CHR
Đổi 50000 OMR sang 151,207,015.04 CHR
100000 OMR
302,414,030.08 CHR
Đổi 100000 OMR sang 302,414,030.08 CHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành CHR toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Chronos đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang CHR, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CHR/OMR
CHR/OMR: 1 CHR = 0.0003307 OMR; 2026/01/01 12:37:13
Trong 1D vừa qua, Chronos đã thay đổi -0.00% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Chronos(CHR) đã thay đổi -0.00% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành CHR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CHR sang OMR: Biến động và thay đổi giá của /OMR
Giá cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.0003446 OMR trong khi giá thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.0003231 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHR theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0003307 OMR | 0.0003446 OMR | 0.0003730 OMR | 0.0004309 OMR |
Thấp | 0.0003279 OMR | 0.0003231 OMR | 0.0003195 OMR | 0.0002904 OMR |
Bình thường | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | +0.80% | +1.82% | -20.11% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CHR (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHR bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Chronos
Số liệu thị trường CHR sang OMR
CHR/OMR: