Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87947.54 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87947.54 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87947.54 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CHR thành INR
CHR/INR: 1 CHR = 0.07740 INR. Giá chuyển đổi 1 Chronos (CHR) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.07740 INR hôm nay.

CHR
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHR/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Chronos (CHR) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHR hiện có giá trị là 0.07740 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHR hiện có giá 0.07740 INR, nghĩa là mua 5 CHR sẽ mất 0.3870 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 12.92 CHR và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 64.6 CHR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CHR sang INR
Chuyển đổi INR sang CHR
Chronos
Rupee Ấn Độ
1 CHR
0.07740 INR
Đổi 1 CHR sang 0.07740 INR
2 CHR
0.1548 INR
Đổi 2 CHR sang 0.1548 INR
5 CHR
0.3870 INR
Đổi 5 CHR sang 0.3870 INR
10 CHR
0.7740 INR
Đổi 10 CHR sang 0.7740 INR
20 CHR
1.55 INR
Đổi 20 CHR sang 1.55 INR
50 CHR
3.87 INR
Đổi 50 CHR sang 3.87 INR
100 CHR
7.74 INR
Đổi 100 CHR sang 7.74 INR
200 CHR
15.48 INR
Đổi 200 CHR sang 15.48 INR
500 CHR
38.7 INR
Đổi 500 CHR sang 38.7 INR
1000 CHR
77.4 INR
Đổi 1000 CHR sang 77.4 INR
5000 CHR
387.02 INR
Đổi 5000 CHR sang 387.02 INR
10000 CHR
774.04 INR
Đổi 10000 CHR sang 774.04 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHR thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Chronos tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHR sang INR, lên đến 10000 CHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Chronos
1 INR
12.92 CHR
Đổi 1 INR sang 12.92 CHR
10 INR
129.19 CHR
Đổi 10 INR sang 129.19 CHR
50 INR
645.96 CHR
Đổi 50 INR sang 645.96 CHR
100 INR
1,291.93 CHR
Đổi 100 INR sang 1,291.93 CHR
200 INR
2,583.85 CHR
Đổi 200 INR sang 2,583.85 CHR
500 INR
6,459.63 CHR
Đổi 500 INR sang 6,459.63 CHR
1000 INR
12,919.25 CHR
Đổi 1000 INR sang 12,919.25 CHR
2000 INR
25,838.51 CHR
Đổi 2000 INR sang 25,838.51 CHR
5000 INR
64,596.26 CHR
Đổi 5000 INR sang 64,596.26 CHR
10000 INR
129,192.53 CHR
Đổi 10000 INR sang 129,192.53 CHR
50000 INR
645,962.64 CHR
Đổi 50000 INR sang 645,962.64 CHR
100000 INR
1,291,925.28 CHR
Đổi 100000 INR sang 1,291,925.28 CHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành CHR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Chronos đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang CHR, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CHR/INR
CHR/INR: 1 CHR = 0.07740 INR; 2026/01/01 15:05:36
Trong 1D vừa qua, Chronos đã thay đổi -0.00% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Chronos(CHR) đã thay đổi -0.00% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành CHR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CHR sang INR: Biến động và thay đổi giá của /INR
Giá cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.08066 INR trong khi giá thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.07564 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHR theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07740 INR | 0.08066 INR | 0.08731 INR | 0.1009 INR |
Thấp | 0.07675 INR | 0.07564 INR | 0.07478 INR | 0.06797 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | +0.80% | +1.82% | -20.55% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CHR (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHR bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Chronos
Số liệu thị trường CHR sang INR
CHR/INR:
₹0.07740
Khối lượng CHR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CHR:
--
Nguồn cung lưu hành CHR:
0 CHR
Tỷ giá CHR sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Chronos thành Rupee Ấn Độ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Chronos là ₹0.07740 mỗi CHR, với tổng vốn hoá thị trường của ₹0 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CHR. Khối lượng giao dịch của Chronos đã thay đổi 0.00% (₹0 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CHR là ₹0.
Thông tin thêm về Chronos trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Chronos phổ biến nhất là CHR sang INR, trong đó mã của Chronos là CHR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CHR sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CHR sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Chronos phổ biến
CHR đến TWD
1 CHR thành NT$0.02700 TWD
CHR đến CNY
1 CHR thành ¥0.006018 CNY
CHR đến USD
1 CHR thành $0.0008602 USD
CHR đến AUD
1 CHR thành AU$0.001290 AUD
CHR đến EUR
1 CHR thành €0.0007332 EUR
CHR đến CAD
1 CHR thành C$0.001181 CAD
CHR đến INR
1 CHR thành ₹0.07740 INR
CHR đến KRW
1 CHR thành ₩1.24 KRW
CHR đến JPY
1 CHR thành ¥0.1349 JPY
CHR đến GBP
1 CHR thành £0.0006397 GBP
CHR đến BRL
1 CHR thành R$0.004745 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

LIGHT đến INR
1 LIGHT thành ₹57.4 INR

BROCCOLI đến INR
1 BROCCOLI thành ₹1.94 INR

TLM đến INR
1 TLM thành ₹0.2599 INR

MUBARAK đến INR
1 MUBARAK thành ₹1.62 INR

IP đến INR
1 IP thành ₹186.81 INR

RAD đến INR
1 RAD thành ₹29.97 INR

AERGO đến INR
1 AERGO thành ₹5.69 INR

CAKE đến INR
1 CAKE thành ₹178.21 INR

KGEN đến INR
1 KGEN thành ₹18.35 INR

LA đến INR
1 LA thành ₹28.17 INR
Bảng chuyển đổi từ CHR sang INR
Tỷ giá hoán đổi của Chronos đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CHR thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi +0.80% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.07740 INR và mức thấp nhất là 0.07675 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 CHR là ₹0.07602 INR , thay đổi +1.82% so với giá hiện tại. Chronos đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -75.06% so với năm trước.
-₹
0.2330INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:05 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CHR | ₹0.03870 | ₹0.03870 | -0.00% |
1 CHR | ₹0.07740 | ₹0.07740 | -0.00% |
5 CHR | ₹0.3870 | ₹0.3870 | -0.00% |
10 CHR | ₹0.7740 | ₹0.7740 | -0.00% |
50 CHR | ₹3.87 | ₹3.87 | -0.00% |
100 CHR | ₹7.74 | ₹7.74 | -0.00% |
500 CHR | ₹38.7 | ₹38.7 | -0.00% |
1000 CHR | ₹77.4 | ₹77.4 | -0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp CHR/INR
1 Chronos bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Chronos (CHR) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.07740.
Tôi có thể mua bao nhiêu CHR với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12.92 CHR đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CHR sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CHR sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CHR bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 64.6 CHR, trong khi 5 CHR sẽ có giá khoảng 0.3870INR.
Giá cao nhất của CHR/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CHR tính theo INR là ₹229.19. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CHR/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Chronos (CHR) đã tăng 0.80%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Chronos (CHR) đã tăng 1.82% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CHR thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Chronos và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CHR/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CHR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CHR/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CHR/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CHR/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Chronos và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








