Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92562.79 (+1.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92562.79 (+1.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92562.79 (+1.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ATT thành HUF
ATT/HUF: 1 ATT = 0.4375 HUF. Giá chuyển đổi 1 Attila (ATT) thành Forint Hungary (HUF) là 0.4375 HUF hôm nay.

ATT
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ATT/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Attila (ATT) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ATT hiện có giá trị là 0.4375 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ATT hiện có giá 0.4375 HUF, nghĩa là mua 5 ATT sẽ mất 2.19 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 2.29 ATT và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 11.43 ATT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ATT sang HUF
Chuyển đổi HUF sang ATT
Attila
Forint Hungary
1 ATT
0.4375 HUF
Đổi 1 ATT sang 0.4375 HUF
2 ATT
0.8751 HUF
Đổi 2 ATT sang 0.8751 HUF
5 ATT
2.19 HUF
Đổi 5 ATT sang 2.19 HUF
10 ATT
4.38 HUF
Đổi 10 ATT sang 4.38 HUF
20 ATT
8.75 HUF
Đổi 20 ATT sang 8.75 HUF
50 ATT
21.88 HUF
Đổi 50 ATT sang 21.88 HUF
100 ATT
43.75 HUF
Đổi 100 ATT sang 43.75 HUF
200 ATT
87.51 HUF
Đổi 200 ATT sang 87.51 HUF
500 ATT
218.77 HUF
Đổi 500 ATT sang 218.77 HUF
1000 ATT
437.54 HUF
Đổi 1000 ATT sang 437.54 HUF
5000 ATT
2,187.71 HUF
Đổi 5000 ATT sang 2,187.71 HUF
10000 ATT
4,375.42 HUF
Đổi 10000 ATT sang 4,375.42 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ATT thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Attila tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ATT sang HUF, lên đến 10000 ATT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Attila
1 HUF
2.29 ATT
Đổi 1 HUF sang 2.29 ATT
10 HUF
22.85 ATT
Đổi 10 HUF sang 22.85 ATT
50 HUF
114.27 ATT
Đổi 50 HUF sang 114.27 ATT
100 HUF
228.55 ATT
Đổi 100 HUF sang 228.55 ATT
200 HUF
457.1 ATT
Đổi 200 HUF sang 457.1 ATT
500 HUF
1,142.75 ATT
Đổi 500 HUF sang 1,142.75 ATT
1000 HUF
2,285.49 ATT
Đổi 1000 HUF sang 2,285.49 ATT
2000 HUF
4,570.99 ATT
Đổi 2000 HUF sang 4,570.99 ATT
5000 HUF
11,427.47 ATT
Đổi 5000 HUF sang 11,427.47 ATT
10000 HUF
22,854.94 ATT
Đổi 10000 HUF sang 22,854.94 ATT
50000 HUF
114,274.68 ATT
Đổi 50000 HUF sang 114,274.68 ATT
100000 HUF
228,549.35 ATT
Đổi 100000 HUF sang 228,549.35 ATT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành ATT toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Attila đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang ATT, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ATT/HUF
ATT/HUF: 1 ATT = 0.4375 HUF; 2026/01/05 09:31:21
Trong 1D vừa qua, Attila đã thay đổi -0.28% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Attila(ATT) đã thay đổi -0.28% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành ATT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ATT sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Attila/HUF
Giá Attila cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.4403 HUF trong khi giá Attila thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.4375 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Attila theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ATT theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4392 HUF | 0.4403 HUF | 0.4784 HUF | 0.4883 HUF |
Thấp | 0.4376 HUF | 0.4375 HUF | 0.3649 HUF | 0.3641 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.28% | -0.37% | +19.57% | -1.70% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ATT (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ATT bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ATT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Attila
Số liệu thị trường ATT sang HUF
ATT/HUF:
Ft0.4375
Khối lượng ATT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ATT:
Ft1,216,367,451.11
Nguồn cung lưu hành ATT:
2.78B ATT
Tỷ giá ATT sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Attila thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Attila là Ft0.4375 mỗi ATT, với tổng vốn hoá thị trường của Ft1,216,367,451.11 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,780,000,000 ATT. Khối lượng giao dịch của Attila đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ATT là Ft0.
Thông tin thêm về Attila trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Attila phổ biến nhất là ATT sang HUF, trong đó mã của Attila là ATT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ATT sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh t ính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ATT sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Attila phổ biến
ATT đến TWD
1 ATT thành NT$0.04183 TWD
ATT đến CNY
1 ATT thành ¥0.009278 CNY
ATT đến USD
1 ATT thành $0.001329 USD
ATT đến AUD
1 ATT thành AU$0.001991 AUD
ATT đến EUR
1 ATT thành €0.001137 EUR
ATT đến CAD
1 ATT thành C$0.001831 CAD
ATT đến KRW
1 ATT thành ₩1.92 KRW
ATT đến JPY
1 ATT thành ¥0.2087 JPY
ATT đến GBP
1 ATT thành £0.0009902 GBP
ATT đến HUF
1 ATT thành Ft0.4375 HUF
ATT đến BRL
1 ATT thành R$0.007224 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

BTC đến HUF
1 BTC thành Ft30,409,337.13 HUF

ETH đến HUF
1 ETH thành Ft1,037,865.55 HUF

VIRTUAL đến HUF
1 VIRTUAL thành Ft346.3 HUF

XCN đến HUF
1 XCN thành Ft1.93 HUF

BROCCOLI đến HUF
1 BROCCOLI thành Ft9.42 HUF

MAVIA đến HUF
1 MAVIA thành Ft25.14 HUF

BSV đến HUF
1 BSV thành Ft7,142.85 HUF

FET đến HUF
1 FET thành Ft93.74 HUF

SUT đến HUF
1 SUT thành Ft447.69 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft701.34 HUF
Bảng chuyển đổi từ ATT sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Attila đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ATT thành Forint Hungary đã thay đổi -0.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.28%, đạt mức cao nhất là 0.4392 HUF và mức thấp nhất là 0.4376 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 ATT là Ft0.3659 HUF , thay đổi +19.57% so với giá hiện tại. Attila đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -60.68% so với năm trước.
-Ft
0.6753HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:31 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ATT | Ft0.2188 | Ft0.2194 | -0.28% |
1 ATT | Ft0.4375 | Ft0.4388 | -0.28% |
5 ATT | Ft2.19 | Ft2.19 | -0.28% |
10 ATT | Ft4.38 | Ft4.39 | -0.28% |
50 ATT | Ft21.88 | Ft21.94 | -0.28% |
100 ATT | Ft43.75 | Ft43.88 | -0.28% |
500 ATT | Ft218.77 | Ft219.38 | -0.28% |
1000 ATT | Ft437.54 | Ft438.76 | -0.28% |
Câu Hỏi Thường Gặp ATT/HUF
1 Attila bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Attila (ATT) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.4375.
Tôi có thể mua bao nhiêu ATT với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.29 ATT đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ATT sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ATT sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ATT bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 11.43 ATT, trong khi 5 ATT sẽ có giá khoảng 2.19HUF.
Giá cao nhất của ATT/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ATT tính theo HUF là Ft456.33. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ATT/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Attila tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Attila (ATT) đã giảm 0.37%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Attila (ATT) đã tăng 19.57% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ATT thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Attila và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ATT/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ATT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ATT/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ATT/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ATT/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Attila và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












