Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89704.63 (+0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89704.63 (+0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89704.63 (+0.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ANOME thành CZK
ANOME/CZK: 1 ANOME = 0.01916 CZK. Giá chuyển đổi 1 Anome (ANOME) thành Koruna Czech (CZK) là 0.01916 CZK hôm nay.
ANOME
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ANOME/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Anome (ANOME) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ANOME hiện có giá trị là 0.01916 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ANOME hiện có giá 0.01916 CZK, nghĩa là mua 5 ANOME sẽ mất 0.09579 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 52.2 ANOME và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 260.98 ANOME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ANOME sang CZK
Chuyển đổi CZK sang ANOME
Anome
Koruna Czech
1 ANOME
0.01916 CZK
Đổi 1 ANOME sang 0.01916 CZK
2 ANOME
0.03832 CZK
Đổi 2 ANOME sang 0.03832 CZK
5 ANOME
0.09579 CZK
Đổi 5 ANOME sang 0.09579 CZK
10 ANOME
0.1916 CZK
Đổi 10 ANOME sang 0.1916 CZK
20 ANOME
0.3832 CZK
Đổi 20 ANOME sang 0.3832 CZK
50 ANOME
0.9579 CZK
Đổi 50 ANOME sang 0.9579 CZK
100 ANOME
1.92 CZK
Đổi 100 ANOME sang 1.92 CZK
200 ANOME
3.83 CZK
Đổi 200 ANOME sang 3.83 CZK
500 ANOME
9.58 CZK
Đổi 500 ANOME sang 9.58 CZK
1000 ANOME
19.16 CZK
Đổi 1000 ANOME sang 19.16 CZK
5000 ANOME
95.79 CZK
Đổi 5000 ANOME sang 95.79 CZK
10000 ANOME
191.59 CZK
Đổi 10000 ANOME sang 191.59 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ANOME thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Anome tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ANOME sang CZK, lên đến 10000 ANOME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Anome
1 CZK
52.2 ANOME
Đổi 1 CZK sang 52.2 ANOME
10 CZK
521.96 ANOME
Đổi 10 CZK sang 521.96 ANOME
50 CZK
2,609.78 ANOME
Đổi 50 CZK sang 2,609.78 ANOME
100 CZK
5,219.56 ANOME
Đổi 100 CZK sang 5,219.56 ANOME
200 CZK
10,439.12 ANOME
Đổi 200 CZK sang 10,439.12 ANOME
500 CZK
26,097.79 ANOME
Đổi 500 CZK sang 26,097.79 ANOME
1000 CZK
52,195.59 ANOME
Đổi 1000 CZK sang 52,195.59 ANOME
2000 CZK
104,391.17 ANOME
Đổi 2000 CZK sang 104,391.17 ANOME
5000 CZK
260,977.93 ANOME
Đổi 5000 CZK sang 260,977.93 ANOME
10000 CZK
521,955.87 ANOME
Đổi 10000 CZK sang 521,955.87 ANOME
50000 CZK
2,609,779.35 ANOME
Đổi 50000 CZK sang 2,609,779.35 ANOME
100000 CZK
5,219,558.7 ANOME
Đổi 100000 CZK sang 5,219,558.7 ANOME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành ANOME toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Anome đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang ANOME, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ANOME/CZK
ANOME/CZK: 1 ANOME = 0.01916 CZK; 2026/01/03 11:56:37
Trong 1D vừa qua, Anome đã thay đổi 0.00% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Anome(ANOME) đã thay đổi 0.00% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành ANOME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ANOME sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Anome/CZK
Giá Anome cao nhất theo CZK 7 ngày qua là -- CZK trong khi giá Anome thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là -- CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Anome theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ANOME theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Thấp | 0 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ANOME (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ANOME bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ANOME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Anome
Số liệu thị trường ANOME sang CZK
ANOME/CZK:
Kč0.01916
Khối lượng ANOME 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ANOME:
Kč19,158,187.92
Nguồn cung lưu hành ANOME:
999.97M ANOME
Tỷ giá ANOME sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Anome thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Anome là Kč0.01916 mỗi ANOME, với tổng vốn hoá thị trường của Kč19,158,187.92 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,972,860 ANOME. Khối lượng giao dịch của Anome đã thay đổi --% (Kč-- CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ANOME là Kč--.
Thông tin thêm về Anome trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Anome phổ biến nhất là ANOME sang CZK, trong đó mã của Anome là ANOME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ANOME sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ANOME sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Anome phổ biến
ANOME đến TWD
1 ANOME thành NT$0.02918 TWD
ANOME đến CNY
1 ANOME thành ¥0.006504 CNY
ANOME đến USD
1 ANOME thành $0.0009299 USD
ANOME đến AUD
1 ANOME thành AU$0.001390 AUD
ANOME đến EUR
1 ANOME thành €0.0007930 EUR
ANOME đến CAD
1 ANOME thành C$0.001277 CAD
ANOME đến CZK
1 ANOME thành Kč0.01916 CZK
ANOME đến KRW
1 ANOME thành ₩1.34 KRW
ANOME đến JPY
1 ANOME thành ¥0.1458 JPY
ANOME đến GBP
1 ANOME thành £0.0006905 GBP
ANOME đến BRL
1 ANOME thành R$0.005044 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

MYX đến CZK
1 MYX thành Kč141.8 CZK

SPHERE đến CZK
1 SPHERE thành Kč0.001458 CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,848,636.4 CZK

ETH đến CZK
1 ETH thành Kč63,818.48 CZK

VIRTUAL đến CZK
1 VIRTUAL thành Kč16.78 CZK

B đến CZK
1 B thành Kč4.44 CZK

BCH đến CZK
1 BCH thành Kč13,107.12 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč41.2 CZK

PAXG đến CZK
1 PAXG thành Kč89,985.48 CZK

FTT đến CZK
1 FTT thành Kč11.53 CZK
Bảng chuyển đổi từ ANOME sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của Anome đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ANOME thành Koruna Czech đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 CZK và mức thấp nhất là 0 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 ANOME là Kč-- CZK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Anome đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-Kč
--CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:56 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ANOME | Kč0.009579 | Kč-- | 0.00% |
1 ANOME | Kč0.01916 | Kč-- | 0.00% |
5 ANOME | Kč0.09579 | Kč-- | 0.00% |
10 ANOME | Kč0.1916 | Kč-- | 0.00% |
50 ANOME | Kč0.9579 | Kč-- | 0.00% |
100 ANOME | Kč1.92 | Kč-- | 0.00% |
500 ANOME | Kč9.58 | Kč-- | 0.00% |
1000 ANOME | Kč19.16 | Kč-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp ANOME/CZK
1 Anome bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Anome (ANOME) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.01916.
Tôi có thể mua bao nhiêu ANOME với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 52.2 ANOME đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ANOME sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ANOME sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ANOME bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 260.98 ANOME, trong khi 5 ANOME sẽ có giá khoảng 0.09579CZK.
Giá cao nhất của ANOME/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ANOME tính theo CZK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ANOME/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Anome tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Anome (ANOME) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Anome (ANOME) đã giảm -- so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ANOME thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Anome và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ANOME/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ANOME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ANOME/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ANOME/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ANOME/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Anome và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










