Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88796.50 (+1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88796.50 (+1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88796.50 (+1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ABX thành KRW
ABX/KRW: 1 ABX = 33.54 KRW. Giá chuyển đổi 1 AlphBanX (ABX) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 33.54 KRW hôm nay.

ABX
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ABX/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AlphBanX (ABX) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ABX hiện có giá trị là 33.54 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ABX hiện có giá 33.54 KRW, nghĩa là mua 5 ABX sẽ mất 167.7 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.02982 ABX và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.1491 ABX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ABX sang KRW
Chuyển đổi KRW sang ABX
AlphBanX
Won Hàn Quốc
1 ABX
33.54 KRW
Đổi 1 ABX sang 33.54 KRW
2 ABX
67.08 KRW
Đổi 2 ABX sang 67.08 KRW
5 ABX
167.7 KRW
Đổi 5 ABX sang 167.7 KRW
10 ABX
335.39 KRW
Đổi 10 ABX sang 335.39 KRW
20 ABX
670.79 KRW
Đổi 20 ABX sang 670.79 KRW
50 ABX
1,676.97 KRW
Đổi 50 ABX sang 1,676.97 KRW
100 ABX
3,353.95 KRW
Đổi 100 ABX sang 3,353.95 KRW
200 ABX
6,707.89 KRW
Đổi 200 ABX sang 6,707.89 KRW
500 ABX
16,769.73 KRW
Đổi 500 ABX sang 16,769.73 KRW
1000 ABX
33,539.45 KRW
Đổi 1000 ABX sang 33,539.45 KRW
5000 ABX
167,697.27 KRW
Đổi 5000 ABX sang 167,697.27 KRW
10000 ABX
335,394.54 KRW
Đổi 10000 ABX sang 335,394.54 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ABX thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của AlphBanX tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ABX sang KRW, lên đến 10000 ABX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
AlphBanX
1 KRW
0.02982 ABX
Đổi 1 KRW sang 0.02982 ABX
10 KRW
0.2982 ABX
Đổi 10 KRW sang 0.2982 ABX
50 KRW
1.49 ABX
Đổi 50 KRW sang 1.49 ABX
100 KRW
2.98 ABX
Đổi 100 KRW sang 2.98 ABX
200 KRW
5.96 ABX
Đổi 200 KRW sang 5.96 ABX
500 KRW
14.91 ABX
Đổi 500 KRW sang 14.91 ABX
1000 KRW
29.82 ABX
Đổi 1000 KRW sang 29.82 ABX
2000 KRW
59.63 ABX
Đổi 2000 KRW sang 59.63 ABX
5000 KRW
149.08 ABX
Đổi 5000 KRW sang 149.08 ABX
10000 KRW
298.16 ABX
Đổi 10000 KRW sang 298.16 ABX
50000 KRW
1,490.78 ABX
Đổi 50000 KRW sang 1,490.78 ABX
100000 KRW
2,981.56 ABX
Đổi 100000 KRW sang 2,981.56 ABX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành ABX toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo AlphBanX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang ABX, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ABX/KRW
ABX/KRW: 1 ABX = 33.54 KRW; 2026/01/02 03:08:54
Trong 1D vừa qua, AlphBanX đã thay đổi -0.22% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AlphBanX(ABX) đã thay đổi -0.22% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành ABX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ABX sang KRW: Biến động và thay đổi giá của AlphBanX/KRW
Giá AlphBanX cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 34.03 KRW trong khi giá AlphBanX thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 32.54 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AlphBanX theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ABX theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 33.76 KRW | 34.03 KRW | 37.21 KRW | 62.39 KRW |
Thấp | 33.32 KRW | 32.54 KRW | 30.8 KRW | 29.36 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Bi ến động | -0.22% | +0.33% | -8.81% | -49.44% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ABX (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp ABX bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ABX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AlphBanX
Số liệu thị trường ABX sang KRW
ABX/KRW:
₩33.54
Khối lượng ABX 24 giờ:
₩81,328,686.05
Vốn hóa thị trường ABX:
--
Nguồn cung lưu hành ABX:
0 ABX
Tỷ giá ABX sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AlphBanX thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AlphBanX là ₩33.54 mỗi ABX, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ABX. Khối lượng giao dịch của AlphBanX đã thay đổi +5.30% (₩4,094,346.79 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ABX là ₩77,234,339.25.
Thông tin thêm về AlphBanX trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AlphBanX phổ biến nhất là ABX sang KRW, trong đó mã của AlphBanX là ABX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74763.33 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65195.87 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120542.89 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485486.77 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7908090.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.26 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ABX sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ABX sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AlphBanX phổ biến
ABX đến TWD
1 ABX thành NT$0.7305 TWD
ABX đến CNY
1 ABX thành ¥0.1627 CNY
ABX đến USD
1 ABX thành $0.02326 USD
ABX đến AUD
1 ABX thành AU$0.03475 AUD
ABX đến EUR
1 ABX thành €0.01978 EUR
ABX đến CAD
1 ABX thành C$0.03188 CAD
ABX đến KRW
1 ABX thành ₩33.54 KRW
ABX đến JPY
1 ABX thành ¥3.64 JPY
ABX đến GBP
1 ABX thành £0.01724 GBP
ABX đến BRL
1 ABX thành R$0.1284 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.007123 KRW

AVAX đến KRW
1 AVAX thành ₩19,828.96 KRW

DOGE đến KRW
1 DOGE thành ₩182.75 KRW

FIL đến KRW
1 FIL thành ₩2,113.57 KRW

DOT đến KRW
1 DOT thành ₩2,882.65 KRW

RIVER đến KRW
1 RIVER thành ₩20,093.24 KRW

VELO đến KRW
1 VELO thành ₩10.53 KRW

IP đến KRW
1 IP thành ₩3,165.41 KRW

FLOKI đến KRW
1 FLOKI thành ₩0.06296 KRW

H đến KRW
1 H thành ₩251.72 KRW
Bảng chuyển đổi từ ABX sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của AlphBanX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ABX thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +0.33% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.22%, đạt mức cao nhất là 33.76 KRW và mức thấp nhất là 33.32 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 ABX là ₩36.78 KRW , thay đổi -8.81% so với giá hiện tại. AlphBanX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -50.90% so với năm trước.
+₩
33.51KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:08 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ABX | ₩16.77 | ₩16.81 | -0.22% |
1 ABX | ₩33.54 | ₩33.61 | -0.22% |
5 ABX | ₩167.7 | ₩168.07 | -0.22% |
10 ABX | ₩335.39 | ₩336.14 | -0.22% |
50 ABX | ₩1,676.97 | ₩1,680.68 | -0.22% |
100 ABX | ₩3,353.95 | ₩3,361.35 | -0.22% |
500 ABX | ₩16,769.73 | ₩16,806.75 | -0.22% |
1000 ABX | ₩33,539.45 | ₩33,613.5 | -0.22% |
Câu Hỏi Thường Gặp ABX/KRW
1 AlphBanX bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 AlphBanX (ABX) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩33.54.
Tôi có thể mua bao nhiêu ABX với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02982 ABX đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ABX sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ABX sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ABX bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.1491 ABX, trong khi 5 ABX sẽ có giá khoảng 167.7KRW.
Giá cao nhất của ABX/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ABX tính theo KRW là ₩107.06. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ABX/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AlphBanX tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, t ỷ giá chuyển đổi AlphBanX (ABX) đã tăng 0.33%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AlphBanX (ABX) đã giảm 8.81% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ABX thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AlphBanX và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ABX/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ABX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ABX/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ABX/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ABX/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AlphBanX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







