Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89744.05 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89744.05 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89744.05 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ABX thành HNL
ABX/HNL: 1 ABX = 0.6060 HNL. Giá chuyển đổi 1 AlphBanX (ABX) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.6060 HNL hôm nay.

ABX
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ABX/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AlphBanX (ABX) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ABX hiện có giá trị là 0.6060 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ABX hiện có giá 0.6060 HNL, nghĩa là mua 5 ABX sẽ mất 3.03 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 1.65 ABX và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 8.25 ABX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ABX sang HNL
Chuyển đổi HNL sang ABX
AlphBanX
Lempira Honduras
1 ABX
0.6060 HNL
Đổi 1 ABX sang 0.6060 HNL
2 ABX
1.21 HNL
Đổi 2 ABX sang 1.21 HNL
5 ABX
3.03 HNL
Đổi 5 ABX sang 3.03 HNL
10 ABX
6.06 HNL
Đổi 10 ABX sang 6.06 HNL
20 ABX
12.12 HNL
Đổi 20 ABX sang 12.12 HNL
50 ABX
30.3 HNL
Đổi 50 ABX sang 30.3 HNL
100 ABX
60.6 HNL
Đổi 100 ABX sang 60.6 HNL
200 ABX
121.21 HNL
Đổi 200 ABX sang 121.21 HNL
500 ABX
303.01 HNL
Đổi 500 ABX sang 303.01 HNL
1000 ABX
606.03 HNL
Đổi 1000 ABX sang 606.03 HNL
5000 ABX
3,030.13 HNL
Đổi 5000 ABX sang 3,030.13 HNL
10000 ABX
6,060.27 HNL
Đổi 10000 ABX sang 6,060.27 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ABX thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của AlphBanX tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ABX sang HNL, lên đến 10000 ABX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
AlphBanX
1 HNL
1.65 ABX
Đổi 1 HNL sang 1.65 ABX
10 HNL
16.5 ABX
Đổi 10 HNL sang 16.5 ABX
50 HNL
82.5 ABX
Đổi 50 HNL sang 82.5 ABX
100 HNL
165.01 ABX
Đổi 100 HNL sang 165.01 ABX
200 HNL
330.02 ABX
Đổi 200 HNL sang 330.02 ABX
500 HNL
825.05 ABX
Đổi 500 HNL sang 825.05 ABX
1000 HNL
1,650.09 ABX
Đổi 1000 HNL sang 1,650.09 ABX
2000 HNL
3,300.19 ABX
Đổi 2000 HNL sang 3,300.19 ABX
5000 HNL
8,250.46 ABX
Đổi 5000 HNL sang 8,250.46 ABX
10000 HNL
16,500.93 ABX
Đổi 10000 HNL sang 16,500.93 ABX
50000 HNL
82,504.63 ABX
Đổi 50000 HNL sang 82,504.63 ABX
100000 HNL
165,009.26 ABX
Đổi 100000 HNL sang 165,009.26 ABX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành ABX toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo AlphBanX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang ABX, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ABX/HNL
ABX/HNL: 1 ABX = 0.6060 HNL; 2026/01/03 10:27:01
Trong 1D vừa qua, AlphBanX đã thay đổi -1.34% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AlphBanX(ABX) đã thay đổi -1.34% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành ABX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ABX sang HNL: Biến động và thay đổi giá của AlphBanX/HNL
Giá AlphBanX cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.6243 HNL trong khi giá AlphBanX thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.5986 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AlphBanX theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ABX theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.6158 HNL | 0.6243 HNL | 0.6723 HNL | 1.14 HNL |
Thấp | 0.5978 HNL | 0.5986 HNL | 0.5649 HNL | 0.5386 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến đ ộng | -1.34% | -0.87% | -9.95% | -37.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ABX (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ABX b ằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ABX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AlphBanX
Số liệu thị trường ABX sang HNL
ABX/HNL:
L0.6060
Khối lượng ABX 24 giờ:
L1,193,433.73
Vốn hóa thị trường ABX:
--
Nguồn cung lưu hành ABX:
0 ABX
Tỷ giá ABX sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AlphBanX thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AlphBanX là L0.6060 mỗi ABX, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ABX. Khối lượng giao dịch của AlphBanX đã thay đổi -25.31% (L-404,387.88 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ABX là L1,597,821.6.
Thông tin thêm về AlphBanX trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AlphBanX phổ biến nhất là ABX sang HNL, trong đó mã của AlphBanX là ABX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ABX sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ABX sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AlphBanX phổ biến
ABX đến HNL
1 ABX thành L0.6060 HNL
ABX đến TWD
1 ABX thành NT$0.7188 TWD
ABX đến CNY
1 ABX thành ¥0.1602 CNY
ABX đến USD
1 ABX thành $0.02291 USD
ABX đến AUD
1 ABX thành AU$0.03422 AUD
ABX đến EUR
1 ABX thành €0.01954 EUR
ABX đến CAD
1 ABX thành C$0.03148 CAD
ABX đến KRW
1 ABX thành ₩33.05 KRW
ABX đến JPY
1 ABX thành ¥3.59 JPY
ABX đến GBP
1 ABX thành £0.01701 GBP
ABX đến BRL
1 ABX thành R$0.1243 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

SPHERE đến HNL
1 SPHERE thành L0.002251 HNL

MYX đến HNL
1 MYX thành L182.69 HNL

VIRTUAL đến HNL
1 VIRTUAL thành L21.65 HNL

BTC đến HNL
1 BTC thành L2,372,671.06 HNL

B đến HNL
1 B thành L4.69 HNL

ETH đến HNL
1 ETH thành L81,955.5 HNL

BCH đến HNL
1 BCH thành L16,702.29 HNL

GMMT đến HNL
1 GMMT thành L0.1063 HNL

FTT đến HNL
1 FTT thành L14.94 HNL

WKEYDAO đến HNL
1 WKEYDAO thành L185.3 HNL
Bảng chuyển đổi từ ABX sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của AlphBanX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ABX thành Lempira Honduras đã thay đổi -0.87% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.34%, đạt mức cao nhất là 0.6158 HNL và mức thấp nhất là 0.5978 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 ABX là L0.6726 HNL , thay đổi -9.95% so với giá hiện tại. AlphBanX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -51.91% so với năm trước.
+L
0.6026HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:27 am h ôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ABX | L0.3030 | L0.3071 | -1.34% |
1 ABX | L0.6060 | L0.6142 | -1.34% |
5 ABX | L3.03 | L3.07 | -1.34% |
10 ABX | L6.06 | L6.14 | -1.34% |
50 ABX | L30.3 | L30.71 | -1.34% |
100 ABX | L60.6 | L61.42 | -1.34% |
500 ABX | L303.01 | L307.1 | -1.34% |
1000 ABX | L606.03 | L614.2 | -1.34% |
Câu Hỏi Thường Gặp ABX/HNL
1 AlphBanX bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 AlphBanX (ABX) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.6060.
Tôi có thể mua bao nhiêu ABX với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.65 ABX đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ABX sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ABX sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ABX bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 8.25 ABX, trong khi 5 ABX sẽ có giá khoảng 3.03HNL.
Giá cao nhất của ABX/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ABX tính theo HNL là L1.96. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ABX/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AlphBanX tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AlphBanX (ABX) đã giảm 0.87%.
Trong tháng trư ớc, tỷ giá chuyển đổi AlphBanX (ABX) đã giảm 9.95% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ABX thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AlphBanX và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ABX/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ABX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ABX/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ABX/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ABX/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AlphBanX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AlphBanX: ABX sang Đô la Mỹ (USD), ABX sang Euro (EUR), ABX sang Bảng Anh (GBP), ABX sang Đô la Canada (CAD), ABX sang Rupee Ấn Độ (INR), ABX sang Rupee Pakistan (PKR), ABX sang Real Brazil (BRL), ABX sang ...
Giá của AlphBanX ở Mỹ là $0.02291 USD. Ngoài ra, giá của AlphBanX là €0.01954 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01701 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03148 CAD ở Canada, ₹2.06 INR ở Ấn Độ, ₨6.42 PKR ở Pakistan, R$0.1243 BRL ở Brazil, ...
Cặp AlphBanX phổ biến nhất là ABX sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 AlphBanX (ABX) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.6060.
Giá của AlphBanX ở Mỹ là $0.02291 USD. Ngoài ra, giá của AlphBanX là €0.01954 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01701 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03148 CAD ở Canada, ₹2.06 INR ở Ấn Độ, ₨6.42 PKR ở Pakistan, R$0.1243 BRL ở Brazil, ...
Cặp AlphBanX phổ biến nhất là ABX sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 AlphBanX (ABX) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.6060.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































