Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90355.33 (-2.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90355.33 (-2.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90355.33 (-2.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi .🦊 thành CZK
.🦊/CZK: 1 .🦊 = 0.001165 CZK. Giá chuyển đổi 1 🦊.🦊🦊🦊🦊 (.🦊) thành Koruna Czech (CZK) là 0.001165 CZK hôm nay.
.🦊
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá .🦊/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 🦊.🦊🦊🦊🦊 (.🦊) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 .🦊 hiện có giá trị là 0.001165 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 .🦊 hiện có giá 0.001165 CZK, nghĩa là mua 5 .🦊 sẽ mất 0.005827 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 858.15 .🦊 và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 4,290.74 .🦊, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi .🦊 sang CZK
Chuyển đổi CZK sang .🦊
🦊.🦊🦊🦊🦊
Koruna Czech
1 .🦊
0.001165 CZK
Đổi 1 .🦊 sang 0.001165 CZK
2 .🦊
0.002331 CZK
Đổi 2 .🦊 sang 0.002331 CZK
5 .🦊
0.005827 CZK
Đổi 5 .🦊 sang 0.005827 CZK
10 .🦊
0.01165 CZK
Đổi 10 .🦊 sang 0.01165 CZK
20 .🦊
0.02331 CZK
Đổi 20 .🦊 sang 0.02331 CZK
50 .🦊
0.05827 CZK
Đổi 50 .🦊 sang 0.05827 CZK
100 .🦊
0.1165 CZK
Đổi 100 .🦊 sang 0.1165 CZK
200 .🦊
0.2331 CZK
Đổi 200 .🦊 sang 0.2331 CZK
500 .🦊
0.5827 CZK
Đổi 500 .🦊 sang 0.5827 CZK
1000 .🦊
1.17 CZK
Đổi 1000 .🦊 sang 1.17 CZK
5000 .🦊
5.83 CZK
Đổi 5000 .🦊 sang 5.83 CZK
10000 .🦊
11.65 CZK
Đổi 10000 .🦊 sang 11.65 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi .🦊 thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của 🦊.🦊🦊🦊🦊 tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 .🦊 sang CZK, lên đến 10000 .🦊, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
🦊.🦊🦊🦊🦊
1 CZK
858.15 .🦊
Đổi 1 CZK sang 858.15 .🦊
10 CZK
8,581.48 .🦊
Đổi 10 CZK sang 8,581.48 .🦊
50 CZK
42,907.4 .🦊
Đổi 50 CZK sang 42,907.4 .🦊
100 CZK
85,814.8 .🦊
Đổi 100 CZK sang 85,814.8 .🦊
200 CZK
171,629.61 .🦊
Đổi 200 CZK sang 171,629.61 .🦊
500 CZK
429,074.02 .🦊
Đổi 500 CZK sang 429,074.02 .🦊
1000 CZK
858,148.04 .🦊
Đổi 1000 CZK sang 858,148.04 .🦊
2000 CZK
1,716,296.08 .🦊
Đổi 2000 CZK sang 1,716,296.08 .🦊
5000 CZK
4,290,740.2 .🦊
Đổi 5000 CZK sang 4,290,740.2 .🦊
10000 CZK
8,581,480.4 .🦊
Đổi 10000 CZK sang 8,581,480.4 .🦊
50000 CZK
42,907,401.99 .🦊
Đổi 50000 CZK sang 42,907,401.99 .🦊
100000 CZK
85,814,803.98 .🦊
Đổi 100000 CZK sang 85,814,803.98 .🦊
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành .🦊 toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo 🦊.🦊🦊🦊🦊 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang .🦊, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ .🦊/CZK
.🦊/CZK: 1 .🦊 = 0.001165 CZK; 2026/01/08 09:11:29
Trong 1D vừa qua, 🦊.🦊🦊🦊🦊 đã thay đổi 0.00% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 🦊.🦊🦊🦊🦊(.🦊) đã thay đổi 0.00% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành .🦊 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi .🦊 sang CZK: Biến động và thay đổi giá của 🦊.🦊🦊🦊🦊/CZK
Giá 🦊.🦊🦊🦊🦊 cao nhất theo CZK 7 ngày qua là -- CZK trong khi giá 🦊.🦊🦊🦊🦊 thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là -- CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 🦊.🦊🦊🦊🦊 theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá .🦊 theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Thấp | 0 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua .🦊 (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp .🦊 bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua .🦊 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 🦊.🦊🦊🦊🦊
Số liệu thị trường .🦊 sang CZK
.🦊/CZK:
Kč0.001165
Khối lượng .🦊 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường .🦊:
Kč11,653,001.33
Nguồn cung lưu hành .🦊:
10.00B .🦊
Tỷ giá .🦊 sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 🦊.🦊🦊🦊🦊 thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 🦊.🦊🦊🦊🦊 là Kč0.001165 mỗi .🦊, với tổng vốn hoá thị trường của Kč11,653,001.33 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000,000,000 .🦊. Khối lượng giao dịch của 🦊.🦊🦊🦊🦊 đã thay đổi --% (Kč-- CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của .🦊 là Kč--.