Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88042.56 (-0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88042.56 (-0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88042.56 (-0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 黄金 thành IDR
黄金/IDR: 1 黄金 = 0.8696 IDR. Giá chuyển đổi 1 黄金 (黄金) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 0.8696 IDR hôm nay.

黄金
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 黄金/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 黄金 (黄金) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 黄金 hiện có giá trị là 0.8696 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 黄金 hiện có giá 0.8696 IDR, nghĩa là mua 5 黄金 sẽ mất 4.35 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 1.15 黄金 và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 5.75 黄金, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 黄金 sang IDR
Chuyển đổi IDR sang 黄金
黄金
Rupiah Indonesia
1 黄金
0.8696 IDR
Đổi 1 黄金 sang 0.8696 IDR
2 黄金
1.74 IDR
Đổi 2 黄金 sang 1.74 IDR
5 黄金
4.35 IDR
Đổi 5 黄金 sang 4.35 IDR
10 黄金
8.7 IDR
Đổi 10 黄金 sang 8.7 IDR
20 黄金
17.39 IDR
Đổi 20 黄金 sang 17.39 IDR
50 黄金
43.48 IDR
Đổi 50 黄金 sang 43.48 IDR
100 黄金
86.96 IDR
Đổi 100 黄金 sang 86.96 IDR
200 黄金
173.93 IDR
Đổi 200 黄金 sang 173.93 IDR
500 黄金
434.82 IDR
Đổi 500 黄金 sang 434.82 IDR
1000 黄金
869.64 IDR
Đổi 1000 黄金 sang 869.64 IDR
5000 黄金
4,348.22 IDR
Đổi 5000 黄金 sang 4,348.22 IDR
10000 黄金
8,696.43 IDR
Đổi 10000 黄金 sang 8,696.43 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 黄金 thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của 黄金 tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 黄金 sang IDR, lên đến 10000 黄金, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
黄金
1 IDR
1.15 黄金
Đổi 1 IDR sang 1.15 黄金
10 IDR
11.5 黄金
Đổi 10 IDR sang 11.5 黄金
50 IDR
57.49 黄金
Đổi 50 IDR sang 57.49 黄金
100 IDR
114.99 黄金
Đổi 100 IDR sang 114.99 黄金
200 IDR
229.98 黄金
Đổi 200 IDR sang 229.98 黄金
500 IDR
574.95 黄金
Đổi 500 IDR sang 574.95 黄金
1000 IDR
1,149.9 黄金
Đổi 1000 IDR sang 1,149.9 黄金
2000 IDR
2,299.79 黄金
Đổi 2000 IDR sang 2,299.79 黄金
5000 IDR
5,749.48 黄金
Đổi 5000 IDR sang 5,749.48 黄金
10000 IDR
11,498.97 黄金
Đổi 10000 IDR sang 11,498.97 黄金
50000 IDR
57,494.85 黄金
Đổi 50000 IDR sang 57,494.85 黄金
100000 IDR
114,989.69 黄金
Đổi 100000 IDR sang 114,989.69 黄金
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành 黄金 toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo 黄金 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang 黄金, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 黄金/IDR
黄金/IDR: 1 黄金 = 0.8696 IDR; 2026/01/01 15:16:50
Trong 1D vừa qua, 黄金 đã thay đổi 0.00% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 黄金(黄金) đã thay đổi 0.00% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành 黄金 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 黄金 sang IDR: Biến động và thay đổi giá của 黄金/IDR
Giá 黄金 cao nhất theo IDR 7 ngày qua là -- IDR trong khi giá 黄金 thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là -- IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 黄金 theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 黄金 theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 IDR | -- IDR | -- IDR | -- IDR |
Thấp | 0 IDR | -- IDR | -- IDR | -- IDR |
Bình thường | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 黄金 (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 黄金 bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 黄金 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 黄金
Số liệu thị trường 黄金 sang IDR
黄金/IDR:
Rp0.8696
Khối lượng 黄金 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường 黄金:
Rp869,643,162.32
Nguồn cung lưu hành 黄金:
1.00B 黄金
Tỷ giá 黄金 sang IDR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 黄金 thành Rupiah Indonesia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 黄金 là Rp0.8696 mỗi 黄金, với tổng vốn hoá thị trường của Rp869,643,162.32 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 黄金. Khối lượng giao dịch của 黄金 đã thay đổi --% (Rp-- IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 黄金 là Rp--.