Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90804.69 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90804.69 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90804.69 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 thành EGP
阿米嘎蒂朵/EGP: 1 阿米嘎蒂朵 = 0.004479 EGP. Giá chuyển đổi 1 阿米嘎蒂朵 (阿米嘎蒂朵) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.004479 EGP hôm nay.

阿米嘎蒂朵
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 阿米嘎蒂朵/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 (阿米嘎蒂朵) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 阿米嘎蒂朵 hiện có giá trị là 0.004479 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 阿米嘎蒂朵 hiện có giá 0.004479 EGP, nghĩa là mua 5 阿米嘎蒂朵 sẽ mất 0.02240 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 223.24 阿米嘎蒂朵 và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 1,116.22 阿米嘎蒂朵, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 sang EGP
Chuyển đổi EGP sang 阿米嘎蒂朵
阿米嘎蒂朵
Bảng Ai Cập
1 阿米嘎蒂朵
0.004479 EGP
Đổi 1 阿米嘎蒂朵 sang 0.004479 EGP
2 阿米嘎蒂朵
0.008959 EGP
Đổi 2 阿米嘎蒂朵 sang 0.008959 EGP
5 阿米嘎蒂朵
0.02240 EGP
Đổi 5 阿米嘎蒂朵 sang 0.02240 EGP
10 阿米嘎蒂朵
0.04479 EGP
Đổi 10 阿米嘎蒂朵 sang 0.04479 EGP
20 阿米嘎蒂朵
0.08959 EGP
Đổi 20 阿米嘎蒂朵 sang 0.08959 EGP
50 阿米嘎蒂朵
0.2240 EGP
Đổi 50 阿米嘎蒂朵 sang 0.2240 EGP
100 阿米嘎蒂朵
0.4479 EGP
Đổi 100 阿米嘎蒂朵 sang 0.4479 EGP
200 阿米嘎蒂朵
0.8959 EGP
Đổi 200 阿米嘎蒂朵 sang 0.8959 EGP
500 阿米嘎蒂朵
2.24 EGP
Đổi 500 阿米嘎蒂朵 sang 2.24 EGP
1000 阿米嘎蒂朵
4.48 EGP
Đổi 1000 阿米嘎蒂朵 sang 4.48 EGP
5000 阿米嘎蒂朵
22.4 EGP
Đổi 5000 阿米嘎蒂朵 sang 22.4 EGP
10000 阿米嘎蒂朵
44.79 EGP
Đổi 10000 阿米嘎蒂朵 sang 44.79 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của 阿米嘎蒂朵 tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 阿米嘎蒂朵 sang EGP, lên đến 10000 阿米嘎蒂朵, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
阿米嘎蒂朵
1 EGP
223.24 阿米嘎蒂朵
Đổi 1 EGP sang 223.24 阿米嘎蒂朵
10 EGP
2,232.43 阿米嘎蒂朵
Đổi 10 EGP sang 2,232.43 阿米嘎蒂朵
50 EGP
11,162.17 阿米嘎蒂朵
Đổi 50 EGP sang 11,162.17 阿米嘎蒂朵
100 EGP
22,324.34 阿米嘎蒂朵
Đổi 100 EGP sang 22,324.34 阿米嘎蒂朵
200 EGP
44,648.69 阿米嘎蒂朵
Đổi 200 EGP sang 44,648.69 阿米嘎蒂朵
500 EGP
111,621.72 阿米嘎蒂朵
Đổi 500 EGP sang 111,621.72 阿米嘎蒂朵
1000 EGP
223,243.45 阿米嘎蒂朵
Đổi 1000 EGP sang 223,243.45 阿米嘎蒂朵
2000 EGP
446,486.89 阿米嘎蒂朵
Đổi 2000 EGP sang 446,486.89 阿米嘎蒂朵
5000 EGP
1,116,217.23 阿米嘎蒂朵
Đổi 5000 EGP sang 1,116,217.23 阿米嘎蒂朵
10000 EGP
2,232,434.46 阿米嘎蒂朵
Đổi 10000 EGP sang 2,232,434.46 阿米嘎蒂朵
50000 EGP
11,162,172.29 阿米嘎蒂朵
Đổi 50000 EGP sang 11,162,172.29 阿米嘎蒂朵
100000 EGP
22,324,344.57 阿米嘎蒂朵
Đổi 100000 EGP sang 22,324,344.57 阿米嘎蒂朵
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành 阿米嘎蒂朵 toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo 阿米嘎蒂朵 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang 阿米嘎蒂朵, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 阿米嘎蒂朵/EGP
阿米嘎蒂朵/EGP: 1 阿米嘎蒂朵 = 0.004479 EGP; 2026/01/08 02:47:53
Trong 1D vừa qua, 阿米嘎蒂朵 đã thay đổi -0.14% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 阿米嘎蒂朵(阿米嘎蒂朵) đã thay đổi -0.14% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành 阿米嘎蒂朵 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 sang EGP: Biến động và thay đổi giá của 阿米嘎蒂朵/EGP
Giá 阿米嘎蒂朵 cao nhất theo EGP 7 ngày qua là -- EGP trong khi giá 阿米嘎蒂朵 thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là -- EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 阿米嘎蒂朵 theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 阿米嘎蒂朵 theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006661 EGP | -- EGP | -- EGP | -- EGP |
Thấp | 0.004426 EGP | -- EGP | -- EGP | -- EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.14% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 阿米嘎蒂朵 (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 阿米嘎蒂朵 bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 阿米嘎蒂朵 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 阿米嘎蒂朵
Số liệu thị trường 阿米嘎蒂朵 sang EGP
阿米嘎蒂朵/EGP:
EGP0.004479
Khối lượng 阿米嘎蒂朵 24 giờ:
EGP2,865,515.24
Vốn hóa thị trường 阿米嘎蒂朵:
EGP4,479,415.04
Nguồn cung lưu hành 阿米嘎蒂朵:
1.00B 阿米嘎蒂朵
Tỷ giá 阿米嘎蒂朵 sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 阿米嘎蒂朵 là EGP0.004479 mỗi 阿米嘎蒂朵, với tổng vốn hoá thị trường của EGP4,479,415.04 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 阿米嘎蒂朵. Khối lượng giao dịch của 阿米嘎蒂朵 đã thay đổi --% (EGP-- EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 阿米嘎蒂朵 là EGP--.
Thông tin thêm về 阿米嘎蒂朵 trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 阿米嘎蒂朵 phổ biến nhất là 阿米嘎蒂朵 sang EGP, trong đó mã của 阿米嘎蒂朵 là 阿米嘎蒂朵. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79266.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68772.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128291.41 CAD

BTC đ ến BRL
1 BTC thành 498276.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8320277.30 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 phổ biến
阿米嘎蒂朵 đến TWD
1 阿米嘎蒂朵 thành NT$0.002992 TWD
阿米嘎蒂朵 đến CNY
1 阿米嘎蒂朵 thành ¥0.0006631 CNY
阿米嘎蒂朵 đến USD
1 阿米嘎蒂朵 thành $0.{4}9480 USD
阿米嘎蒂朵 đến AUD
1 阿米嘎蒂朵 thành AU$0.0001412 AUD
阿米嘎蒂朵 đến EUR
1 阿米嘎蒂朵 thành €0.{4}8121 EUR
阿米嘎蒂朵 đến CAD
1 阿米嘎蒂朵 thành C$0.0001314 CAD
阿米嘎蒂朵 đến KRW
1 阿米嘎蒂朵 thành ₩0.1375 KRW
阿米嘎蒂朵 đến JPY
1 阿米嘎蒂朵 thành ¥0.01487 JPY
阿米嘎蒂朵 đến GBP
1 阿米嘎蒂朵 thành £0.{4}7045 GBP
阿米嘎蒂朵 đến EGP
1 阿米嘎蒂朵 thành EGP0.004479 EGP
阿米嘎蒂朵 đến BRL
1 阿米嘎蒂朵 thành R$0.0005105 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

BREV đến EGP
1 BREV thành EGP19.39 EGP

ZKP đến EGP
1 ZKP thành EGP8.54 EGP

KGEN đến EGP
1 KGEN thành EGP9.54 EGP

币安人生 đến EGP
1 币安人生 thành EGP6.84 EGP

SPK đến EGP
1 SPK thành EGP1.19 EGP

G đến EGP
1 G thành EGP0.2352 EGP

ACH đến EGP
1 ACH thành EGP0.4531 EGP

TIMI đến EGP
1 TIMI thành EGP0.7839 EGP

TT đến EGP
1 TT thành EGP0.06300 EGP

TRX đến EGP
1 TRX thành EGP14.05 EGP
Bảng chuyển đổi từ 阿米嘎蒂朵 sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của 阿米嘎蒂朵 đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 阿米嘎蒂朵 thành Bảng Ai Cập đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.14%, đạt mức cao nhất là 0.006661 EGP và mức thấp nhất là 0.004426 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 阿米嘎蒂朵 là EGP-- EGP , thay đổi --% so với giá hiện tại. 阿米嘎蒂朵 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-EGP
--EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:47 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 阿米嘎蒂朵 | EGP0.002240 | EGP-- | -0.14% |
1 阿米嘎蒂朵 | EGP0.004479 | EGP-- | -0.14% |
5 阿米嘎蒂朵 | EGP0.02240 | EGP-- | -0.14% |
10 阿米嘎蒂朵 | EGP0.04479 | EGP-- | -0.14% |
50 阿米嘎蒂朵 | EGP0.2240 | EGP-- | -0.14% |
100 阿米嘎蒂朵 | EGP0.4479 | EGP-- | -0.14% |
500 阿米嘎蒂朵 | EGP2.24 | EGP-- | -0.14% |
1000 阿米嘎蒂朵 | EGP4.48 | EGP-- | -0.14% |
Câu Hỏi Thường Gặp 阿米嘎蒂朵/EGP
1 阿米嘎蒂朵 bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 阿米嘎蒂朵 (阿米嘎蒂朵) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.004479.
Tôi có thể mua bao nhiêu 阿米嘎蒂朵 với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 223.24 阿米嘎蒂朵 đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển 阿米嘎蒂朵 sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng 阿米嘎蒂朵 bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 1,116.22 阿米嘎蒂朵, trong khi 5 阿米嘎蒂朵 sẽ có giá khoảng 0.02240EGP.
Giá cao nhất của 阿米嘎蒂朵/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 阿米嘎蒂朵 tính theo EGP là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 阿米嘎蒂朵/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của 阿米嘎蒂朵 tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 (阿米嘎蒂朵) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi 阿米嘎蒂朵 (阿米嘎蒂朵) đã giảm -- so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ 阿米嘎蒂朵 thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa 阿米嘎蒂朵 và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của 阿米嘎蒂朵/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với 阿米嘎蒂朵 hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá 阿米嘎蒂朵/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá 阿米嘎蒂朵/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá 阿米嘎蒂朵/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của 阿米嘎蒂朵 và điều chỉnh chiến lược đ ầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp 阿米嘎蒂朵: 阿米嘎蒂朵 sang Đô la Mỹ (USD), 阿米嘎蒂朵 sang Euro (EUR), 阿米嘎蒂朵 sang Bảng Anh (GBP), 阿米嘎蒂朵 sang Đô la Canada (CAD), 阿米嘎蒂朵 sang Rupee Ấn Độ (INR), 阿米嘎蒂朵 sang Rupee Pakistan (PKR), 阿米嘎蒂朵 sang Real Brazil (BRL), 阿米嘎蒂朵 sang ...
Giá của 阿米嘎蒂朵 ở Mỹ là $0.C$0.00013149480 USD. Ngoài ra, giá của 阿米嘎蒂朵 là €0.{4}8121 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7045 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008524 INR ở Ấn Độ, ₨0.02655 PKR ở Pakistan, R$0.0005105 BRL ở Brazil, ...
Cặp 阿米嘎蒂朵 phổ biến nhất là 阿米嘎蒂朵 sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 阿米嘎蒂朵 (阿米嘎蒂朵) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.004479.
Giá của 阿米嘎蒂朵 ở Mỹ là $0.C$0.00013149480 USD. Ngoài ra, giá của 阿米嘎蒂朵 là €0.{4}8121 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7045 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008524 INR ở Ấn Độ, ₨0.02655 PKR ở Pakistan, R$0.0005105 BRL ở Brazil, ...
Cặp 阿米嘎蒂朵 phổ biến nhất là 阿米嘎蒂朵 sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 阿米嘎蒂朵 (阿米嘎蒂朵) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.004479.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













