Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89675.88 (+0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89675.88 (+0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89675.88 (+0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi U thành HKD
U/HKD: 1 U = 0.002158 HKD. Giá chuyển đổi 1 在 Uranium铀 (U) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.002158 HKD hôm nay.

U
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá U/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 在 Uranium铀 (U) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 U hiện có giá trị là 0.002158 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 U hiện có giá 0.002158 HKD, nghĩa là mua 5 U sẽ mất 0.01079 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 463.4 U và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 2,316.99 U, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi U sang HKD
Chuyển đổi HKD sang U
在 Uranium铀
Đô la Hồng Kông
1 U
0.002158 HKD
Đổi 1 U sang 0.002158 HKD
2 U
0.004316 HKD
Đổi 2 U sang 0.004316 HKD
5 U
0.01079 HKD
Đổi 5 U sang 0.01079 HKD
10 U
0.02158 HKD
Đổi 10 U sang 0.02158 HKD
20 U
0.04316 HKD
Đổi 20 U sang 0.04316 HKD
50 U
0.1079 HKD
Đổi 50 U sang 0.1079 HKD
100 U
0.2158 HKD
Đổi 100 U sang 0.2158 HKD
200 U
0.4316 HKD
Đổi 200 U sang 0.4316 HKD
500 U
1.08 HKD
Đổi 500 U sang 1.08 HKD
1000 U
2.16 HKD
Đổi 1000 U sang 2.16 HKD
5000 U
10.79 HKD
Đổi 5000 U sang 10.79 HKD
10000 U
21.58 HKD
Đổi 10000 U sang 21.58 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi U thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của 在 Uranium铀 tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 U sang HKD, lên đến 10000 U, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
在 Uranium铀
1 HKD
463.4 U
Đổi 1 HKD sang 463.4 U
10 HKD
4,633.98 U
Đổi 10 HKD sang 4,633.98 U
50 HKD
23,169.91 U
Đổi 50 HKD sang 23,169.91 U
100 HKD
46,339.82 U
Đổi 100 HKD sang 46,339.82 U
200 HKD
92,679.65 U
Đổi 200 HKD sang 92,679.65 U
500 HKD
231,699.12 U
Đổi 500 HKD sang 231,699.12 U
1000 HKD
463,398.23 U
Đổi 1000 HKD sang 463,398.23 U
2000 HKD
926,796.47 U
Đổi 2000 HKD sang 926,796.47 U
5000 HKD
2,316,991.16 U
Đổi 5000 HKD sang 2,316,991.16 U
10000 HKD
4,633,982.33 U
Đổi 10000 HKD sang 4,633,982.33 U
50000 HKD
23,169,911.64 U
Đổi 50000 HKD sang 23,169,911.64 U
100000 HKD
46,339,823.29 U
Đổi 100000 HKD sang 46,339,823.29 U
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành U toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo 在 Uranium铀 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang U, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ U/HKD
U/HKD: 1 U = 0.002158 HKD; 2026/01/03 12:06:00
Trong 1D vừa qua, 在 Uranium铀 đã thay đổi 0.00% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 在 Uranium铀(U) đã thay đổi 0.00% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành U trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi U sang HKD: Biến động và thay đổi giá của 在 Uranium铀/HKD
Giá 在 Uranium铀 cao nhất theo HKD 7 ngày qua là -- HKD trong khi giá 在 Uranium铀 thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là -- HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 在 Uranium铀 theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá U theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 HKD | -- HKD | -- HKD | -- HKD |
Thấp | 0 HKD | -- HKD | -- HKD | -- HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua U (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp U bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua U bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 在 Uranium铀
Số liệu thị trường U sang HKD
U/HKD:
HK$0.002158
Khối lượng U 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường U:
HK$2,157,969.84
Nguồn cung lưu hành U:
1000.00M U
Tỷ giá U sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 在 Uranium铀 thành Đô la Hồng Kông đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 在 Uranium铀 là HK$0.002158 mỗi U, với tổng vốn hoá thị trường của HK$2,157,969.84 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,999,400 U. Khối lượng giao dịch của 在 Uranium铀 đã thay đổi --% (HK$-- HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của U là HK$--.