Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Ÿ sang Đô la Hồng Kông (YAI sang HKD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi YAI thành HKD

YAI/HKD: 1 YAI = 0.02698 HKD. Giá chuyển đổi 1 Ÿ (YAI) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.02698 HKD hôm nay.
YAI
YAI
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá YAI/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ÿ (YAI) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 YAI hiện có giá trị là 0.02698 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 YAI hiện có giá 0.02698 HKD, nghĩa là mua 5 YAI sẽ mất 0.1349 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 37.06 YAI và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 185.29 YAI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi YAI sang HKD

Chuyển đổi HKD sang YAI

Ÿ
Đô la Hồng Kông
1 YAI
0.02698  HKD
Đổi 1 YAI sang 0.02698 HKD
2 YAI
0.05397  HKD
Đổi 2 YAI sang 0.05397 HKD
5 YAI
0.1349  HKD
Đổi 5 YAI sang 0.1349 HKD
10 YAI
0.2698  HKD
Đổi 10 YAI sang 0.2698 HKD
20 YAI
0.5397  HKD
Đổi 20 YAI sang 0.5397 HKD
50 YAI
1.35  HKD
Đổi 50 YAI sang 1.35 HKD
100 YAI
2.7  HKD
Đổi 100 YAI sang 2.7 HKD
200 YAI
5.4  HKD
Đổi 200 YAI sang 5.4 HKD
500 YAI
13.49  HKD
Đổi 500 YAI sang 13.49 HKD
1000 YAI
26.98  HKD
Đổi 1000 YAI sang 26.98 HKD
5000 YAI
134.92  HKD
Đổi 5000 YAI sang 134.92 HKD
10000 YAI
269.84  HKD
Đổi 10000 YAI sang 269.84 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi YAI thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Ÿ tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 YAI sang HKD, lên đến 10000 YAI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Ÿ
1 HKD
37.06 YAI
Đổi 1 HKD sang 37.06 YAI
10 HKD
370.59 YAI
Đổi 10 HKD sang 370.59 YAI
50 HKD
1,852.94 YAI
Đổi 50 HKD sang 1,852.94 YAI
100 HKD
3,705.89 YAI
Đổi 100 HKD sang 3,705.89 YAI
200 HKD
7,411.77 YAI
Đổi 200 HKD sang 7,411.77 YAI
500 HKD
18,529.43 YAI
Đổi 500 HKD sang 18,529.43 YAI
1000 HKD
37,058.86 YAI
Đổi 1000 HKD sang 37,058.86 YAI
2000 HKD
74,117.71 YAI
Đổi 2000 HKD sang 74,117.71 YAI
5000 HKD
185,294.28 YAI
Đổi 5000 HKD sang 185,294.28 YAI
10000 HKD
370,588.56 YAI
Đổi 10000 HKD sang 370,588.56 YAI
50000 HKD
1,852,942.78 YAI
Đổi 50000 HKD sang 1,852,942.78 YAI
100000 HKD
3,705,885.56 YAI
Đổi 100000 HKD sang 3,705,885.56 YAI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành YAI toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Ÿ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang YAI, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ YAI/HKD

YAI/HKD: 1 YAI = 0.02698 HKD; 2026/01/03 17:46:44
Trong 1D vừa qua, Ÿ đã thay đổi -0.15% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ÿ(YAI) đã thay đổi -0.15% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành YAI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi YAI sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Ÿ/HKD

Giá Ÿ cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.02702 HKD trong khi giá Ÿ thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.02548 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ÿ theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá YAI theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02702 HKD
0.02702 HKD
0.03131 HKD
0.06153 HKD
Thấp
0.02698 HKD
0.02548 HKD
0.02548 HKD
0.02548 HKD
Bình thường
0 HKD
0 HKD
0 HKD
0 HKD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.15%
+5.90%
-10.56%
-54.62%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua YAI (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp YAI bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua YAI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Ÿ

Số liệu thị trường YAI sang HKD

YAI/HKD:
HK$0.02698
Khối lượng YAI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường YAI:
HK$2,455,553.46
Nguồn cung lưu hành YAI:
91.00M YAI

Tỷ giá YAI sang HKD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Ÿ thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Ÿ là HK$0.02698 mỗi YAI, với tổng vốn hoá thị trường của HK$2,455,553.46 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 91,000,000 YAI. Khối lượng giao dịch của Ÿ đã thay đổi 0.00% (HK$0 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của YAI là HK$0.

Thông tin thêm về Ÿ trên Bitget

Thông tin Đô la Hồng Kông

Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ÿ phổ biến nhất là YAI sang HKD, trong đó mã của Ÿ là YAI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi YAI sang HKD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi YAI sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Ÿ phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
YAI đến TWD
1 YAI thành NT$0.1087 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
YAI đến CNY
1 YAI thành ¥0.02422 CNY
popular info Đô la Mỹ
YAI đến USD
1 YAI thành $0.003463 USD
popular info Đô la Úc
YAI đến AUD
1 YAI thành AU$0.005175 AUD
popular info Đô la Hồng Kông
YAI đến HKD
1 YAI thành HK$0.02698 HKD
popular info Euro
YAI đến EUR
1 YAI thành €0.002953 EUR
popular info Đô la Canada
YAI đến CAD
1 YAI thành C$0.004758 CAD
popular info Won Hàn Quốc
YAI đến KRW
1 YAI thành ₩5 KRW
popular info Yên Nhật
YAI đến JPY
1 YAI thành ¥0.5430 JPY
popular info Bảng Anh
YAI đến GBP
1 YAI thành £0.002571 GBP
popular info Real Brazil
YAI đến BRL
1 YAI thành R$0.01878 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HKD

other assets MYX Finance
MYX đến HKD
1 MYX thành HK$50.24 HKD
other assets Bitcoin Cash
BCH đến HKD
1 BCH thành HK$4,971.97 HKD
other assets BUILDon
B đến HKD
1 B thành HK$1.6 HKD
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến HKD
1 VIRTUAL thành HK$6.53 HKD
other assets Pi
PI đến HKD
1 PI thành HK$1.63 HKD
other assets elizaOS
ELIZAOS đến HKD
1 ELIZAOS thành HK$0.04167 HKD
other assets ChainOpera AI
COAI đến HKD
1 COAI thành HK$3.59 HKD
other assets XRP
XRP đến HKD
1 XRP thành HK$15.58 HKD
other assets World Liberty Financial
WLFI đến HKD
1 WLFI thành HK$1.34 HKD
other assets DeAgentAI
AIA đến HKD
1 AIA thành HK$0.9707 HKD

Bảng chuyển đổi từ YAI sang HKD

Tỷ giá hoán đổi của Ÿ đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 YAI thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +5.90% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.15%, đạt mức cao nhất là 0.02702 HKD và mức thấp nhất là 0.02698 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 YAI là HK$0.03017 HKD , thay đổi -10.56% so với giá hiện tại. Ÿ đã thay đổi
-HK$
0.1395HKD
, tương đương mức thay đổi -83.79% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 17:46 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 YAI
HK$0.01349HK$0.01351
-0.15%
1 YAI
HK$0.02698HK$0.02702
-0.15%
5 YAI
HK$0.1349HK$0.1351
-0.15%
10 YAI
HK$0.2698HK$0.2702
-0.15%
50 YAI
HK$1.35HK$1.35
-0.15%
100 YAI
HK$2.7HK$2.7
-0.15%
500 YAI
HK$13.49HK$13.51
-0.15%
1000 YAI
HK$26.98HK$27.02
-0.15%

Câu Hỏi Thường Gặp YAI/HKD

1 Ÿ bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Ÿ (YAI) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.02698.
Tôi có thể mua bao nhiêu YAI với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 37.06 YAI đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển YAI sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi YAI sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng YAI bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 185.29 YAI, trong khi 5 YAI sẽ có giá khoảng 0.1349HKD.
Giá cao nhất của YAI/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 YAI tính theo HKD là HK$5.53. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 YAI/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ÿ tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ÿ (YAI) đã tăng 5.90%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ÿ (YAI) đã giảm 10.56% so với Đô la Hồng Kông (HKD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ YAI thành HKD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ÿ và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của YAI/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với YAI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá YAI/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá YAI/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá YAI/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ÿ và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ÿ: YAI sang Đô la Mỹ (USD), YAI sang Euro (EUR), YAI sang Bảng Anh (GBP), YAI sang Đô la Canada (CAD), YAI sang Rupee Ấn Độ (INR), YAI sang Rupee Pakistan (PKR), YAI sang Real Brazil (BRL), YAI sang ...
Giá của Ÿ ở Mỹ là $0.003463 USD. Ngoài ra, giá của Ÿ là €0.002953 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002571 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004758 CAD ở Canada, ₹0.3117 INR ở Ấn Độ, ₨0.9693 PKR ở Pakistan, R$0.01878 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ÿ phổ biến nhất là YAI sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Ÿ (YAI) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.02698.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget