Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93865.44 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93865.44 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93865.44 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZF thành EGP
ZF/EGP: 1 ZF = 0.05986 EGP. Giá chuyển đổi 1 zkSwap Finance (ZF) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.05986 EGP hôm nay.

ZF
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZF/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi zkSwap Finance (ZF) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZF hiện có giá trị là 0.05986 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZF hiện có giá 0.05986 EGP, nghĩa là mua 5 ZF sẽ mất 0.2993 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 16.71 ZF và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 83.53 ZF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZF sang EGP
Chuyển đổi EGP sang ZF
zkSwap Finance
Bảng Ai Cập
1 ZF
0.05986 EGP
Đổi 1 ZF sang 0.05986 EGP
2 ZF
0.1197 EGP
Đổi 2 ZF sang 0.1197 EGP
5 ZF
0.2993 EGP
Đổi 5 ZF sang 0.2993 EGP
10 ZF
0.5986 EGP
Đổi 10 ZF sang 0.5986 EGP
20 ZF
1.2 EGP
Đổi 20 ZF sang 1.2 EGP
50 ZF
2.99 EGP
Đổi 50 ZF sang 2.99 EGP
100 ZF
5.99 EGP
Đổi 100 ZF sang 5.99 EGP
200 ZF
11.97 EGP
Đổi 200 ZF sang 11.97 EGP
500 ZF
29.93 EGP
Đổi 500 ZF sang 29.93 EGP
1000 ZF
59.86 EGP
Đổi 1000 ZF sang 59.86 EGP
5000 ZF
299.29 EGP
Đổi 5000 ZF sang 299.29 EGP
10000 ZF
598.58 EGP
Đổi 10000 ZF sang 598.58 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZF thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của zkSwap Finance tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZF sang EGP, lên đến 10000 ZF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
zkSwap Finance
1 EGP
16.71 ZF
Đổi 1 EGP sang 16.71 ZF
10 EGP
167.06 ZF
Đổi 10 EGP sang 167.06 ZF
50 EGP
835.3 ZF
Đổi 50 EGP sang 835.3 ZF
100 EGP
1,670.61 ZF
Đổi 100 EGP sang 1,670.61 ZF
200 EGP
3,341.21 ZF
Đổi 200 EGP sang 3,341.21 ZF
500 EGP
8,353.03 ZF
Đổi 500 EGP sang 8,353.03 ZF
1000 EGP
16,706.07 ZF
Đổi 1000 EGP sang 16,706.07 ZF
2000 EGP
33,412.14 ZF
Đổi 2000 EGP sang 33,412.14 ZF
5000 EGP
83,530.35 ZF
Đổi 5000 EGP sang 83,530.35 ZF
10000 EGP
167,060.69 ZF
Đổi 10000 EGP sang 167,060.69 ZF
50000 EGP
835,303.47 ZF
Đổi 50000 EGP sang 835,303.47 ZF
100000 EGP
1,670,606.94 ZF
Đổi 100000 EGP sang 1,670,606.94 ZF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành ZF toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo zkSwap Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang ZF, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZF/EGP
ZF/EGP: 1 ZF = 0.05986 EGP; 2026/01/06 04:26:54
Trong 1D vừa qua, zkSwap Finance đã thay đổi +0.56% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy zkSwap Finance(ZF) đã thay đổi +0.56% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành ZF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZF sang EGP: Biến động và thay đổi giá của zkSwap Finance/EGP
Giá zkSwap Finance cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.06597 EGP trong khi giá zkSwap Finance thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.05264 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá zkSwap Finance theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZF theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06597 EGP | 0.06597 EGP | 0.06967 EGP | 0.1270 EGP |
Thấp | 0.05756 EGP | 0.05264 EGP | 0.05223 EGP | 0.05223 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.56% | +11.88% | -6.05% | -48.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZF (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZF bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin zkSwap Finance
Số liệu thị trường ZF sang EGP
ZF/EGP:
EGP0.05986
Khối lượng ZF 24 giờ:
EGP2,501,974.2
Vốn hóa thị trường ZF:
EGP36,698,082.88
Nguồn cung lưu hành ZF:
613.08M ZF
Tỷ giá ZF sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi zkSwap Finance thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của zkSwap Finance là EGP0.05986 mỗi ZF, với tổng vốn hoá thị trường của EGP36,698,082.88 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 613,080,700 ZF. Khối lượng giao dịch của zkSwap Finance đã thay đổi -49.87% (EGP-2,489,445.73 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZF là EGP4,991,419.93.
Thông tin thêm về zkSwap Finance trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá zkSwap Finance phổ biến nhất là ZF sang EGP, trong đó mã của zkSwap Finance là ZF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79885.85 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69150.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128933.97 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506593.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8454092.69 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZF sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZF sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi zkSwap Finance phổ biến
ZF đến TWD
1 ZF thành NT$0.03989 TWD
ZF đến CNY
1 ZF thành ¥0.008834 CNY
ZF đến USD
1 ZF thành $0.001265 USD
ZF đến AUD
1 ZF thành AU$0.001884 AUD
ZF đến EUR
1 ZF thành €0.001079 EUR
ZF đến CAD
1 ZF thành C$0.001741 CAD
ZF đến KRW
1 ZF thành ₩1.83 KRW
ZF đến JPY
1 ZF thành ¥0.1979 JPY
ZF đến GBP
1 ZF thành £0.0009338 GBP
ZF đến EGP
1 ZF thành EGP0.05986 EGP
ZF đến BRL
1 ZF thành R$0.006841 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

XRP đến EGP
1 XRP thành EGP112.5 EGP

BTC đến EGP
1 BTC thành EGP4,444,352.23 EGP

ETH đến EGP
1 ETH thành EGP152,863.54 EGP

SUI đến EGP
1 SUI thành EGP91.85 EGP

SOL đến EGP
1 SOL thành EGP6,557.9 EGP

XCN đến EGP
1 XCN thành EGP0.4354 EGP

LINK đến EGP
1 LINK thành EGP653.96 EGP

ADA đến EGP
1 ADA thành EGP20.09 EGP

SHIB đến EGP
1 SHIB thành EGP0.0004492 EGP

XLM đến EGP
1 XLM thành EGP11.87 EGP
Bảng chuyển đổi từ ZF sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của zkSwap Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZF thành Bảng Ai Cập đã thay đổi +11.88% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.56%, đạt mức cao nhất là 0.06597 EGP và mức thấp nhất là 0.05756 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 ZF là EGP0.06373 EGP , thay đổi -6.05% so với giá hiện tại. zkSwap Finance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.34% so với năm trước.
-EGP
0.5619EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:26 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZF | EGP0.02993 | EGP0.02976 | +0.56% |
1 ZF | EGP0.05986 | EGP0.05953 | +0.56% |
5 ZF | EGP0.2993 | EGP0.2976 | +0.56% |
10 ZF | EGP0.5986 | EGP0.5953 | +0.56% |
50 ZF | EGP2.99 | EGP2.98 | +0.56% |
100 ZF | EGP5.99 | EGP5.95 | +0.56% |
500 ZF | EGP29.93 | EGP29.76 | +0.56% |
1000 ZF | EGP59.86 | EGP59.53 | +0.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZF/EGP
1 zkSwap Finance bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 zkSwap Finance (ZF) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.05986.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZF với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 16.71 ZF đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZF sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZF sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZF bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 83.53 ZF, trong khi 5 ZF sẽ có giá khoảng 0.2993EGP.
Giá cao nhất của ZF/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZF tính theo EGP là EGP4.24. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZF/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của zkSwap Finance tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi zkSwap Finance (ZF) đã tăng 11.88%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi zkSwap Finance (ZF) đã giảm 6.05% so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZF thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa zkSwap Finance và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZF/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZF/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZF/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so v ới các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZF/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của zkSwap Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp zkSwap Finance: ZF sang Đô la Mỹ (USD), ZF sang Euro (EUR), ZF sang Bảng Anh (GBP), ZF sang Đô la Canada (CAD), ZF sang Rupee Ấn Độ (INR), ZF sang Rupee Pakistan (PKR), ZF sang Real Brazil (BRL), ZF sang ...
Giá của zkSwap Finance ở Mỹ là $0.001265 USD. Ngoài ra, giá của zkSwap Finance là €0.001079 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0009338 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001741 CAD ở Canada, ₹0.1142 INR ở Ấn Độ, ₨0.3543 PKR ở Pakistan, R$0.006841 BRL ở Brazil, ...
Cặp zkSwap Finance phổ biến nhất là ZF sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 zkSwap Finance (ZF) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.05986.
Giá của zkSwap Finance ở Mỹ là $0.001265 USD. Ngoài ra, giá của zkSwap Finance là €0.001079 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0009338 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001741 CAD ở Canada, ₹0.1142 INR ở Ấn Độ, ₨0.3543 PKR ở Pakistan, R$0.006841 BRL ở Brazil, ...
Cặp zkSwap Finance phổ biến nhất là ZF sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 zkSwap Finance (ZF) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.05986.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































