Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
zkRace sang Cedi Ghana (ZERC sang GHS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ZERC thành GHS

ZERC/GHS: 1 ZERC = 0.1087 GHS. Giá chuyển đổi 1 zkRace (ZERC) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.1087 GHS hôm nay.
ZERC
ZERC
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZERC/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi zkRace (ZERC) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZERC hiện có giá trị là 0.1087 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZERC hiện có giá 0.1087 GHS, nghĩa là mua 5 ZERC sẽ mất 0.5435 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 9.2 ZERC và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 46 ZERC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ZERC sang GHS

Chuyển đổi GHS sang ZERC

zkRace
Cedi Ghana
1 ZERC
0.1087  GHS
Đổi 1 ZERC sang 0.1087 GHS
2 ZERC
0.2174  GHS
Đổi 2 ZERC sang 0.2174 GHS
5 ZERC
0.5435  GHS
Đổi 5 ZERC sang 0.5435 GHS
10 ZERC
1.09  GHS
Đổi 10 ZERC sang 1.09 GHS
20 ZERC
2.17  GHS
Đổi 20 ZERC sang 2.17 GHS
50 ZERC
5.43  GHS
Đổi 50 ZERC sang 5.43 GHS
100 ZERC
10.87  GHS
Đổi 100 ZERC sang 10.87 GHS
200 ZERC
21.74  GHS
Đổi 200 ZERC sang 21.74 GHS
500 ZERC
54.35  GHS
Đổi 500 ZERC sang 54.35 GHS
1000 ZERC
108.7  GHS
Đổi 1000 ZERC sang 108.7 GHS
5000 ZERC
543.48  GHS
Đổi 5000 ZERC sang 543.48 GHS
10000 ZERC
1,086.96  GHS
Đổi 10000 ZERC sang 1,086.96 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZERC thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của zkRace tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZERC sang GHS, lên đến 10000 ZERC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
zkRace
1 GHS
9.2 ZERC
Đổi 1 GHS sang 9.2 ZERC
10 GHS
92 ZERC
Đổi 10 GHS sang 92 ZERC
50 GHS
460 ZERC
Đổi 50 GHS sang 460 ZERC
100 GHS
920 ZERC
Đổi 100 GHS sang 920 ZERC
200 GHS
1,840 ZERC
Đổi 200 GHS sang 1,840 ZERC
500 GHS
4,600 ZERC
Đổi 500 GHS sang 4,600 ZERC
1000 GHS
9,200 ZERC
Đổi 1000 GHS sang 9,200 ZERC
2000 GHS
18,400.01 ZERC
Đổi 2000 GHS sang 18,400.01 ZERC
5000 GHS
46,000.01 ZERC
Đổi 5000 GHS sang 46,000.01 ZERC
10000 GHS
92,000.03 ZERC
Đổi 10000 GHS sang 92,000.03 ZERC
50000 GHS
460,000.14 ZERC
Đổi 50000 GHS sang 460,000.14 ZERC
100000 GHS
920,000.28 ZERC
Đổi 100000 GHS sang 920,000.28 ZERC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành ZERC toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo zkRace đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang ZERC, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ZERC/GHS

ZERC/GHS: 1 ZERC = 0.1087 GHS; 2026/01/07 09:04:50
Trong 1D vừa qua, zkRace đã thay đổi -11.32% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy zkRace(ZERC) đã thay đổi -11.32% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành ZERC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ZERC sang GHS: Biến động và thay đổi giá của zkRace/GHS

Giá zkRace cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.1261 GHS trong khi giá zkRace thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.1031 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá zkRace theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZERC theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1234 GHS
0.1261 GHS
0.1557 GHS
0.1890 GHS
Thấp
0.1067 GHS
0.1031 GHS
0.1019 GHS
0.09981 GHS
Bình thường
0 GHS
0 GHS
0 GHS
0 GHS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-11.32%
-9.47%
-4.72%
-34.77%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ZERC (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZERC bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZERC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin zkRace

Số liệu thị trường ZERC sang GHS

ZERC/GHS:
₵0.1087
Khối lượng ZERC 24 giờ:
₵382,517.49
Vốn hóa thị trường ZERC:
₵13,043,474.09
Nguồn cung lưu hành ZERC:
120.00M ZERC

Tỷ giá ZERC sang GHS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi zkRace thành Cedi Ghana đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của zkRace là ₵0.1087 mỗi ZERC, với tổng vốn hoá thị trường của ₵13,043,474.09 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,000,000 ZERC. Khối lượng giao dịch của zkRace đã thay đổi +94.92% (₵186,275.17 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZERC là ₵196,242.32.

Thông tin thêm về zkRace trên Bitget

Thông tin Cedi Ghana

Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá zkRace phổ biến nhất là ZERC sang GHS, trong đó mã của zkRace là ZERC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79219.76 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68605.92 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127930.52 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497055.19 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8314799.19 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ZERC sang GHS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ZERC sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi zkRace phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ZERC đến TWD
1 ZERC thành NT$0.3218 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ZERC đến CNY
1 ZERC thành ¥0.07148 CNY
popular info Đô la Mỹ
ZERC đến USD
1 ZERC thành $0.01023 USD
popular info Đô la Úc
ZERC đến AUD
1 ZERC thành AU$0.01517 AUD
popular info Cedi Ghana
ZERC đến GHS
1 ZERC thành ₵0.1087 GHS
popular info Euro
ZERC đến EUR
1 ZERC thành €0.008754 EUR
popular info Đô la Canada
ZERC đến CAD
1 ZERC thành C$0.01414 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ZERC đến KRW
1 ZERC thành ₩14.8 KRW
popular info Yên Nhật
ZERC đến JPY
1 ZERC thành ¥1.6 JPY
popular info Bảng Anh
ZERC đến GBP
1 ZERC thành £0.007581 GBP
popular info Real Brazil
ZERC đến BRL
1 ZERC thành R$0.05493 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang GHS

other assets Bitcoin
BTC đến GHS
1 BTC thành ₵985,045.76 GHS
other assets Ethereum
ETH đến GHS
1 ETH thành ₵34,601.92 GHS
other assets Brevis
BREV đến GHS
1 BREV thành ₵5.17 GHS
other assets Solana
SOL đến GHS
1 SOL thành ₵1,480.05 GHS
other assets BNB
BNB đến GHS
1 BNB thành ₵9,747.18 GHS
other assets Spark
SPK đến GHS
1 SPK thành ₵0.2702 GHS
other assets Chainbounty
BOUNTY đến GHS
1 BOUNTY thành ₵0.4430 GHS
other assets Chintai
CHEX đến GHS
1 CHEX thành ₵0.7006 GHS
other assets dogwifhat
WIF đến GHS
1 WIF thành ₵4.41 GHS
other assets Mind Network
FHE đến GHS
1 FHE thành ₵0.4960 GHS

Bảng chuyển đổi từ ZERC sang GHS

Tỷ giá hoán đổi của zkRace đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZERC thành Cedi Ghana đã thay đổi -9.47% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -11.32%, đạt mức cao nhất là 0.1234 GHS và mức thấp nhất là 0.1067 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 ZERC là ₵0.1141 GHS , thay đổi -4.72% so với giá hiện tại. zkRace đã thay đổi
-
1.07GHS
, tương đương mức thay đổi -90.81% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:04 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ZERC
₵0.05435₵0.06127
-11.32%
1 ZERC
₵0.1087₵0.1225
-11.32%
5 ZERC
₵0.5435₵0.6127
-11.32%
10 ZERC
₵1.09₵1.23
-11.32%
50 ZERC
₵5.43₵6.13
-11.32%
100 ZERC
₵10.87₵12.25
-11.32%
500 ZERC
₵54.35₵61.27
-11.32%
1000 ZERC
₵108.7₵122.53
-11.32%

Câu Hỏi Thường Gặp ZERC/GHS

1 zkRace bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 zkRace (ZERC) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵0.1087.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZERC với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9.2 ZERC đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZERC sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZERC sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZERC bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 46 ZERC, trong khi 5 ZERC sẽ có giá khoảng 0.5435GHS.
Giá cao nhất của ZERC/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZERC tính theo GHS là ₵87.8. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZERC/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của zkRace tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi zkRace (ZERC) đã giảm 9.47%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi zkRace (ZERC) đã giảm 4.72% so với Cedi Ghana (GHS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZERC thành GHS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa zkRace và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZERC/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZERC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZERC/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZERC/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZERC/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của zkRace và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp zkRace: ZERC sang Đô la Mỹ (USD), ZERC sang Euro (EUR), ZERC sang Bảng Anh (GBP), ZERC sang Đô la Canada (CAD), ZERC sang Rupee Ấn Độ (INR), ZERC sang Rupee Pakistan (PKR), ZERC sang Real Brazil (BRL), ZERC sang ...
Giá của zkRace ở Mỹ là $0.01023 USD. Ngoài ra, giá của zkRace là €0.008754 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007581 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01414 CAD ở Canada, ₹0.9188 INR ở Ấn Độ, ₨2.87 PKR ở Pakistan, R$0.05493 BRL ở Brazil, ...
Cặp zkRace phổ biến nhất là ZERC sang Cedi Ghana(GHS). Giá của 1 zkRace (ZERC) ở Cedi Ghana (GHS) là ₵0.1087.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget