Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87975.20 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87975.20 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87975.20 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ROCK thành NPR
ROCK/NPR: 1 ROCK = 2.79 NPR. Giá chuyển đổi 1 Zenrock (ROCK) thành Rupee Nepal (NPR) là 2.79 NPR hôm nay.

ROCK
NPR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ROCK/NPR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zenrock (ROCK) thành Rupee Nepal (NPR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ROCK hiện có giá trị là 2.79 NPR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ROCK hiện có giá 2.79 NPR, nghĩa là mua 5 ROCK sẽ mất 13.95 NPR. Tương tự, ₨1 NPR có thể được chuyển đổi thành 0.3585 ROCK và ₨50 NPR có thể được chuyển đổi thành 1.79 ROCK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ROCK sang NPR
Chuyển đổi NPR sang ROCK
Zenrock
Rupee Nepal
1 ROCK
2.79 NPR
Đổi 1 ROCK sang 2.79 NPR
2 ROCK
5.58 NPR
Đổi 2 ROCK sang 5.58 NPR
5 ROCK
13.95 NPR
Đổi 5 ROCK sang 13.95 NPR
10 ROCK
27.9 NPR
Đổi 10 ROCK sang 27.9 NPR
20 ROCK
55.79 NPR
Đổi 20 ROCK sang 55.79 NPR
50 ROCK
139.48 NPR
Đổi 50 ROCK sang 139.48 NPR
100 ROCK
278.96 NPR
Đổi 100 ROCK sang 278.96 NPR
200 ROCK
557.93 NPR
Đổi 200 ROCK sang 557.93 NPR
500 ROCK
1,394.82 NPR
Đổi 500 ROCK sang 1,394.82 NPR
1000 ROCK
2,789.65 NPR
Đổi 1000 ROCK sang 2,789.65 NPR
5000 ROCK
13,948.23 NPR
Đổi 5000 ROCK sang 13,948.23 NPR
10000 ROCK
27,896.46 NPR
Đổi 10000 ROCK sang 27,896.46 NPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ROCK thành NPR toàn diện, cho thấy giá trị của Zenrock tính theo Rupee Nepal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ROCK sang NPR, lên đến 10000 ROCK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Nepal
Zenrock
1 NPR
0.3585 ROCK
Đổi 1 NPR sang 0.3585 ROCK
10 NPR
3.58 ROCK
Đổi 10 NPR sang 3.58 ROCK
50 NPR
17.92 ROCK
Đổi 50 NPR sang 17.92 ROCK
100 NPR
35.85 ROCK
Đổi 100 NPR sang 35.85 ROCK
200 NPR
71.69 ROCK
Đổi 200 NPR sang 71.69 ROCK
500 NPR
179.23 ROCK
Đổi 500 NPR sang 179.23 ROCK
1000 NPR
358.47 ROCK
Đổi 1000 NPR sang 358.47 ROCK
2000 NPR
716.94 ROCK
Đổi 2000 NPR sang 716.94 ROCK
5000 NPR
1,792.34 ROCK
Đổi 5000 NPR sang 1,792.34 ROCK
10000 NPR
3,584.68 ROCK
Đổi 10000 NPR sang 3,584.68 ROCK
50000 NPR
17,923.42 ROCK
Đổi 50000 NPR sang 17,923.42 ROCK
100000 NPR
35,846.84 ROCK
Đổi 100000 NPR sang 35,846.84 ROCK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NPR thành ROCK toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Nepal tính theo Zenrock đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NPR sang ROCK, lên đến 100000 NPR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ROCK/NPR
ROCK/NPR: 1 ROCK = 2.79 NPR; 2026/01/01 17:02:46
Trong 1D vừa qua, Zenrock đã thay đổi +7.04% thành NPR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zenrock(ROCK) đã thay đổi +7.04% thành NPR trong khi đó Rupee Nepal(NPR) đã thay đổi % thành ROCK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ROCK sang NPR: Biến động và thay đổi giá của Zenrock/NPR
Giá Zenrock cao nhất theo NPR 7 ngày qua là 3.15 NPR trong khi giá Zenrock thấp nhất theo NPR trong 7 ngày qua là 1.4 NPR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zenrock theo NPR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ROCK theo NPR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.88 NPR | 3.15 NPR | 3.15 NPR | 4.68 NPR |
Thấp | 2.52 NPR | 1.4 NPR | 0.9628 NPR | 0.9628 NPR |
Bình thường | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.04% | +86.09% | +10.86% | -33.58% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ROCK (hoặc USDT) bằng NPR (Nepalese Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ROCK bằng NPR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ROCK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zenrock
Số liệu thị trường ROCK sang NPR
ROCK/NPR: