Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90070.00 (-0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90070.00 (-0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90070.00 (-0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZENIQ thành INR
ZENIQ/INR: 1 ZENIQ = 0.1890 INR. Giá chuyển đổi 1 Zeniq (ZENIQ) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.1890 INR hôm nay.

ZENIQ
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZENIQ/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zeniq (ZENIQ) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZENIQ hiện có giá trị là 0.1890 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZENIQ hiện có giá 0.1890 INR, nghĩa là mua 5 ZENIQ sẽ mất 0.9449 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 5.29 ZENIQ và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 26.46 ZENIQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZENIQ sang INR
Chuyển đổi INR sang ZENIQ
Zeniq
Rupee Ấn Độ
1 ZENIQ
0.1890 INR
Đổi 1 ZENIQ sang 0.1890 INR
2 ZENIQ
0.3780 INR
Đổi 2 ZENIQ sang 0.3780 INR
5 ZENIQ
0.9449 INR
Đổi 5 ZENIQ sang 0.9449 INR
10 ZENIQ
1.89 INR
Đổi 10 ZENIQ sang 1.89 INR
20 ZENIQ
3.78 INR
Đổi 20 ZENIQ sang 3.78 INR
50 ZENIQ
9.45 INR
Đổi 50 ZENIQ sang 9.45 INR
100 ZENIQ
18.9 INR
Đổi 100 ZENIQ sang 18.9 INR
200 ZENIQ
37.8 INR
Đổi 200 ZENIQ sang 37.8 INR
500 ZENIQ
94.49 INR
Đ ổi 500 ZENIQ sang 94.49 INR
1000 ZENIQ
188.98 INR
Đổi 1000 ZENIQ sang 188.98 INR
5000 ZENIQ
944.91 INR
Đổi 5000 ZENIQ sang 944.91 INR
10000 ZENIQ
1,889.81 INR
Đổi 10000 ZENIQ sang 1,889.81 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZENIQ thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Zeniq tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZENIQ sang INR, lên đến 10000 ZENIQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Zeniq
1 INR
5.29 ZENIQ
Đổi 1 INR sang 5.29 ZENIQ
10 INR
52.92 ZENIQ
Đổi 10 INR sang 52.92 ZENIQ
50 INR
264.58 ZENIQ
Đổi 50 INR sang 264.58 ZENIQ
100 INR
529.15 ZENIQ
Đổi 100 INR sang 529.15 ZENIQ
200 INR
1,058.31 ZENIQ
Đổi 200 INR sang 1,058.31 ZENIQ
500 INR
2,645.77 ZENIQ
Đổi 500 INR sang 2,645.77 ZENIQ
1000 INR
5,291.54 ZENIQ
Đổi 1000 INR sang 5,291.54 ZENIQ
2000 INR
10,583.07 ZENIQ
Đổi 2000 INR sang 10,583.07 ZENIQ
5000 INR
26,457.68 ZENIQ
Đổi 5000 INR sang 26,457.68 ZENIQ
10000 INR
52,915.37 ZENIQ
Đổi 10000 INR sang 52,915.37 ZENIQ
50000 INR
264,576.83 ZENIQ
Đổi 50000 INR sang 264,576.83 ZENIQ
100000 INR
529,153.67 ZENIQ
Đổi 100000 INR sang 529,153.67 ZENIQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành ZENIQ toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Zeniq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang ZENIQ, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZENIQ/INR
ZENIQ/INR: 1 ZENIQ = 0.1890 INR; 2026/01/03 17:25:49
Trong 1D vừa qua, Zeniq đã thay đổi +0.02% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zeniq(ZENIQ) đã thay đổi +0.02% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành ZENIQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZENIQ sang INR: Biến động và thay đổi giá của Zeniq/INR
Giá Zeniq cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.1890 INR trong khi giá Zeniq thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.1888 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zeniq theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZENIQ theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1890 INR | 0.1890 INR | 0.1892 INR | 0.2404 INR |
Thấp | 0.1888 INR | 0.1888 INR | 0.1888 INR | 0.07652 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.02% | +0.04% | -0.05% | -16.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZENIQ (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZENIQ bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZENIQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zeniq
Số liệu thị trường ZENIQ sang INR
ZENIQ/INR: