Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87923.84 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87923.84 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87923.84 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZAP thành INR
ZAP/INR: 1 ZAP = 0.08098 INR. Giá chuyển đổi 1 ZAP (ZAP) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.08098 INR hôm nay.

ZAP
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZAP/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZAP (ZAP) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZAP hiện có giá trị là 0.08098 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZAP hiện có giá 0.08098 INR, nghĩa là mua 5 ZAP sẽ mất 0.4049 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 12.35 ZAP và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 61.74 ZAP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZAP sang INR
Chuyển đổi INR sang ZAP
ZAP
Rupee Ấn Độ
1 ZAP
0.08098 INR
Đổi 1 ZAP sang 0.08098 INR
2 ZAP
0.1620 INR
Đổi 2 ZAP sang 0.1620 INR
5 ZAP
0.4049 INR
Đổi 5 ZAP sang 0.4049 INR
10 ZAP
0.8098 INR
Đổi 10 ZAP sang 0.8098 INR
20 ZAP
1.62 INR
Đổi 20 ZAP sang 1.62 INR
50 ZAP
4.05 INR
Đổi 50 ZAP sang 4.05 INR
100 ZAP
8.1 INR
Đổi 100 ZAP sang 8.1 INR
200 ZAP
16.2 INR
Đổi 200 ZAP sang 16.2 INR
500 ZAP
40.49 INR
Đổi 500 ZAP sang 40.49 INR
1000 ZAP
80.98 INR
Đổi 1000 ZAP sang 80.98 INR
5000 ZAP
404.91 INR
Đổi 5000 ZAP sang 404.91 INR
10000 ZAP
809.82 INR
Đổi 10000 ZAP sang 809.82 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZAP thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của ZAP tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZAP sang INR, lên đến 10000 ZAP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
ZAP
1 INR
12.35 ZAP
Đổi 1 INR sang 12.35 ZAP
10 INR
123.48 ZAP
Đổi 10 INR sang 123.48 ZAP
50 INR
617.42 ZAP
Đổi 50 INR sang 617.42 ZAP
100 INR
1,234.84 ZAP
Đổi 100 INR sang 1,234.84 ZAP
200 INR
2,469.67 ZAP
Đổi 200 INR sang 2,469.67 ZAP
500 INR
6,174.19 ZAP
Đổi 500 INR sang 6,174.19 ZAP
1000 INR
12,348.37 ZAP
Đổi 1000 INR sang 12,348.37 ZAP
2000 INR
24,696.75 ZAP
Đổi 2000 INR sang 24,696.75 ZAP
5000 INR
61,741.87 ZAP
Đổi 5000 INR sang 61,741.87 ZAP
10000 INR
123,483.73 ZAP
Đổi 10000 INR sang 123,483.73 ZAP
50000 INR
617,418.66 ZAP
Đổi 50000 INR sang 617,418.66 ZAP
100000 INR
1,234,837.32 ZAP
Đổi 100000 INR sang 1,234,837.32 ZAP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành ZAP toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo ZAP đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang ZAP, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZAP/INR
ZAP/INR: 1 ZAP = 0.08098 INR; 2026/01/01 11:29:29
Trong 1D vừa qua, ZAP đã thay đổi -0.46% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZAP(ZAP) đã thay đổi -0.46% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành ZAP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZAP sang INR: Biến động và thay đổi giá của ZAP/INR
Giá ZAP cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.08822 INR trong khi giá ZAP thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.07348 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZAP theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZAP theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08848 INR | 0.08822 INR | 0.3055 INR | 0.3838 INR |
Thấp | 0.07784 INR | 0.07348 INR | 0.07348 INR | 0.07348 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.46% | -7.17% | -28.68% | -71.75% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZAP (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZAP bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZAP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZAP
Số liệu thị trường ZAP sang INR
ZAP/INR:
₹0.08098
Khối lượng ZAP 24 giờ:
₹4,105,305.3
Vốn hóa thị trường ZAP:
₹6,447,847.18
Nguồn cung lưu hành ZAP:
79.62M ZAP
Tỷ giá ZAP sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ZAP thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ZAP là ₹0.08098 mỗi ZAP, với tổng vốn hoá thị trường của ₹6,447,847.18 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 79,620,424 ZAP. Khối lượng giao dịch của ZAP đã thay đổi +30.88% (₹968,661.48 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZAP là ₹3,136,643.82.
Thông tin thêm về ZAP trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZAP phổ biến nhất là ZAP sang INR, trong đó mã của ZAP là ZAP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZAP sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp l ệ.

Chuyển đổi ZAP sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ZAP phổ biến
ZAP đến TWD
1 ZAP thành NT$0.02825 TWD
ZAP đến CNY
1 ZAP thành ¥0.006296 CNY
ZAP đến USD
1 ZAP thành $0.0009000 USD
ZAP đến AUD
1 ZAP thành AU$0.001349 AUD
ZAP đến EUR
1 ZAP thành €0.0007671 EUR
ZAP đến CAD
1 ZAP thành C$0.001235 CAD
ZAP đến INR
1 ZAP thành ₹0.08098 INR
ZAP đến KRW
1 ZAP thành ₩1.3 KRW
ZAP đến JPY
1 ZAP thành ¥0.1412 JPY
ZAP đến GBP
1 ZAP thành £0.0006692 GBP
ZAP đến BRL
1 ZAP thành R$0.004964 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

BROCCOLI đến INR
1 BROCCOLI thành ₹1.98 INR

LIGHT đến INR
1 LIGHT thành ₹231.48 INR

TLM đến INR
1 TLM thành ₹0.2717 INR

MUBARAK đến INR
1 MUBARAK thành ₹1.68 INR

AMP đến INR
1 AMP thành ₹0.2065 INR

RAD đến INR
1 RAD thành ₹31.62 INR

AERGO đến INR
1 AERGO thành ₹5.87 INR

LA đến INR
1 LA thành ₹28.96 INR

HOME đến INR
1 HOME thành ₹1.93 INR

COOKIE đến INR
1 COOKIE thành ₹3.96 INR
Bảng chuy ển đổi từ ZAP sang INR
Tỷ giá hoán đổi của ZAP đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZAP thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -7.17% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.46%, đạt mức cao nhất là 0.08848 INR và mức thấp nhất là 0.07784 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 ZAP là ₹0.1137 INR , thay đổi -28.68% so với giá hiện tại. ZAP đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.78% so với năm trước.
-₹
2.45INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:29 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZAP | ₹0.04049 | ₹0.04068 | -0.46% |
1 ZAP | ₹0.08098 | ₹0.08136 | -0.46% |
5 ZAP | ₹0.4049 | ₹0.4068 | -0.46% |
10 ZAP | ₹0.8098 | ₹0.8136 | -0.46% |
50 ZAP | ₹4.05 | ₹4.07 | -0.46% |
100 ZAP | ₹8.1 | ₹8.14 | -0.46% |
500 ZAP | ₹40.49 | ₹40.68 | -0.46% |
1000 ZAP | ₹80.98 | ₹81.36 | -0.46% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZAP/INR
1 ZAP bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 ZAP (ZAP) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.08098.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZAP với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12.35 ZAP đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZAP sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZAP sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZAP bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 61.74 ZAP, trong khi 5 ZAP sẽ có giá khoảng 0.4049INR.
Giá cao nhất của ZAP/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZAP tính theo INR là ₹64.74. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZAP/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ZAP tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZAP (ZAP) đã giảm 7.17%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZAP (ZAP) đã giảm 28.68% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZAP thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZAP và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZAP/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZAP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZAP/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZAP/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZAP/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZAP và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












