Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90436.02 (+0.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90436.02 (+0.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90436.02 (+0.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZAM thành MYR
ZAM/MYR: 1 ZAM = 0.0001586 MYR. Giá chuyển đổi 1 Zamio (ZAM) thành Ringgit Malaysia (MYR) là 0.0001586 MYR hôm nay.

ZAM
MYR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZAM/MYR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zamio (ZAM) thành Ringgit Malaysia (MYR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZAM hiện có giá trị là 0.0001586 MYR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZAM hiện có giá 0.0001586 MYR, nghĩa là mua 5 ZAM sẽ mất 0.0007932 MYR. Tương tự, RM1 MYR có thể được chuyển đổi thành 6,303.38 ZAM và RM50 MYR có thể được chuyển đổi thành 31,516.9 ZAM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZAM sang MYR
Chuyển đổi MYR sang ZAM
Zamio
Ringgit Malaysia
1 ZAM
0.0001586 MYR
Đổi 1 ZAM sang 0.0001586 MYR
2 ZAM
0.0003173 MYR
Đổi 2 ZAM sang 0.0003173 MYR
5 ZAM
0.0007932 MYR
Đổi 5 ZAM sang 0.0007932 MYR
10 ZAM
0.001586 MYR
Đổi 10 ZAM sang 0.001586 MYR
20 ZAM
0.003173 MYR
Đổi 20 ZAM sang 0.003173 MYR
50 ZAM
0.007932 MYR
Đổi 50 ZAM sang 0.007932 MYR
100 ZAM
0.01586 MYR
Đổi 100 ZAM sang 0.01586 MYR
200 ZAM
0.03173 MYR
Đổi 200 ZAM sang 0.03173 MYR
500 ZAM
0.07932 MYR
Đổi 500 ZAM sang 0.07932 MYR
1000 ZAM
0.1586 MYR
Đổi 1000 ZAM sang 0.1586 MYR
5000 ZAM
0.7932 MYR
Đổi 5000 ZAM sang 0.7932 MYR
10000 ZAM
1.59 MYR
Đổi 10000 ZAM sang 1.59 MYR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZAM thành MYR toàn diện, cho thấy giá trị của Zamio tính theo Ringgit Malaysia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZAM sang MYR, lên đến 10000 ZAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Ringgit Malaysia
Zamio
1 MYR
6,303.38 ZAM
Đổi 1 MYR sang 6,303.38 ZAM
10 MYR
63,033.81 ZAM
Đổi 10 MYR sang 63,033.81 ZAM
50 MYR
315,169.03 ZAM
Đổi 50 MYR sang 315,169.03 ZAM
100 MYR
630,338.06 ZAM
Đổi 100 MYR sang 630,338.06 ZAM
200 MYR
1,260,676.13 ZAM
Đổi 200 MYR sang 1,260,676.13 ZAM
500 MYR
3,151,690.32 ZAM
Đổi 500 MYR sang 3,151,690.32 ZAM
1000 MYR
6,303,380.65 ZAM
Đổi 1000 MYR sang 6,303,380.65 ZAM
2000 MYR
12,606,761.3 ZAM
Đổi 2000 MYR sang 12,606,761.3 ZAM
5000 MYR
31,516,903.24 ZAM
Đổi 5000 MYR sang 31,516,903.24 ZAM
10000 MYR
63,033,806.48 ZAM
Đổi 10000 MYR sang 63,033,806.48 ZAM
50000 MYR
315,169,032.42 ZAM
Đổi 50000 MYR sang 315,169,032.42 ZAM
100000 MYR
630,338,064.85 ZAM
Đổi 100000 MYR sang 630,338,064.85 ZAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MYR thành ZAM toàn diện, cho thấy giá trị của Ringgit Malaysia tính theo Zamio đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MYR sang ZAM, lên đến 100000 MYR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZAM/MYR
ZAM/MYR: 1 ZAM = 0.0001586 MYR; 2026/01/03 21:26:14
Trong 1D vừa qua, Zamio đã thay đổi +7.77% thành MYR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zamio(ZAM) đã thay đổi +7.77% thành MYR trong khi đó Ringgit Malaysia(MYR) đã thay đổi % thành ZAM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZAM sang MYR: Biến động và thay đổi giá của Zamio/MYR
Giá Zamio cao nhất theo MYR 7 ngày qua là 0.0001661 MYR trong khi giá Zamio thấp nhất theo MYR trong 7 ngày qua là 0.0001471 MYR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zamio theo MYR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZAM theo MYR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0001641 MYR | 0.0001661 MYR | 0.0002183 MYR | 0.0005141 MYR |
Thấp | 0.0001511 MYR | 0.0001471 MYR | 0.{4}9040 MYR | 0.{4}9040 MYR |
Bình thường | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.77% | +3.90% | +24.78% | -56.47% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZAM (hoặc USDT) bằng MYR (Malaysian Ringgit)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZAM bằng MYR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZAM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zamio
Số liệu thị trường ZAM sang MYR
ZAM/MYR:
RM0.0001586
Khối lượng ZAM 24 giờ:
RM23,137.91
Vốn hóa thị trường ZAM:
--
Nguồn cung lưu hành ZAM:
0 ZAM
Tỷ giá ZAM sang MYR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Zamio thành Ringgit Malaysia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Zamio là RM0.0001586 mỗi ZAM, với tổng vốn hoá thị trường của RM0 MYR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ZAM. Khối lượng giao dịch của Zamio đã thay đổi +101.10% (RM11,632.18 MYR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZAM là RM11,505.72.
Thông tin thêm về Zamio trên Bitget
Thông tin Ringgit Malaysia
Ký hiệu của MYR là RM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Zamio phổ biến nhất là ZAM sang MYR, trong đó mã của Zamio là ZAM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MYR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZAM sang MYR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZAM sang MYR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Zamio phổ biến
ZAM đến TWD
1 ZAM thành NT$0.001227 TWD
ZAM đến MYR
1 ZAM thành RM0.0001586 MYR
ZAM đến CNY
1 ZAM thành ¥0.0002736 CNY
ZAM đến USD
1 ZAM thành $0.{4}3912 USD
ZAM đến AUD
1 ZAM thành AU$0.{4}5845 AUD
ZAM đến EUR
1 ZAM thành €0.{4}3336 EUR
ZAM đến CAD
1 ZAM thành C$0.{4}5374 CAD
ZAM đến KRW
1 ZAM thành ₩0.05643 KRW
ZAM đến JPY
1 ZAM thành ¥0.006134 JPY
ZAM đến GBP
1 ZAM thành £0.{4}2905 GBP
ZAM đến BRL
1 ZAM thành R$0.0002122 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MYR

MYX đến MYR
1 MYX thành RM25.55 MYR

WLFI đến MYR
1 WLFI thành RM0.7213 MYR

TRUMP đến MYR
1 TRUMP thành RM21.56 MYR

LUNC đến MYR
1 LUNC thành RM0.0001792 MYR

BCH đến MYR
1 BCH thành RM2,666.04 MYR

B đến MYR
1 B thành RM0.8538 MYR

COAI đến MYR
1 COAI thành RM1.87 MYR

ELIZAOS đến MYR
1 ELIZAOS thành RM0.02119 MYR

VIRTUAL đến MYR
1 VIRTUAL thành RM3.41 MYR

PI đến MYR
1 PI thành RM0.8456 MYR
Bảng chuyển đổi từ ZAM sang MYR
Tỷ giá hoán đổi của Zamio đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZAM thành Ringgit Malaysia đã thay đổi +3.90% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.77%, đạt mức cao nhất là 0.0001641 MYR và mức thấp nhất là 0.0001511 MYR . Một tháng trước, giá trị của 1 ZAM là RM0.0001262 MYR , thay đổi +24.78% so với giá hiện tại. Zamio đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -81.11% so với năm trước.
-RM
0.0007013MYR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:26 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZAM | RM0.{4}7932 | RM0.{4}7344 | +7.77% |
1 ZAM | RM0.0001586 | RM0.0001469 | +7.77% |
5 ZAM | RM0.0007932 | RM0.0007344 | +7.77% |
10 ZAM | RM0.001586 | RM0.001469 | +7.77% |
50 ZAM | RM0.007932 | RM0.007344 | +7.77% |
100 ZAM | RM0.01586 | RM0.01469 | +7.77% |
500 ZAM | RM0.07932 | RM0.07344 | +7.77% |
1000 ZAM | RM0.1586 | RM0.1469 | +7.77% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZAM/MYR
1 Zamio bằng bao nhiêu MYR?
Hiện tại, giá 1 Zamio (ZAM) trong Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.0001586.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZAM với 1 MYR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6,303.38 ZAM đối với MYR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZAM sang MYR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZAM sang MYR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZAM bất kỳ sang MYR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MYR tương đương 31,516.9 ZAM, trong khi 5 ZAM sẽ có giá khoảng 0.0007932MYR.
Giá cao nhất của ZAM/MYR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZAM tính theo MYR là RM86,579,985.4. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZAM/MYR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Zamio tính theo MYR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Zamio (ZAM) đã tăng 3.90%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Zamio (ZAM) đã tăng 24.78% so với Ringgit Malaysia (MYR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZAM thành MYR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Zamio và Ringgit Malaysia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZAM/MYR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZAM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZAM/MYR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZAM/MYR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc ch ấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZAM/MYR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Zamio và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Zamio: ZAM sang Đô la Mỹ (USD), ZAM sang Euro (EUR), ZAM sang Bảng Anh (GBP), ZAM sang Đô la Canada (CAD), ZAM sang Rupee Ấn Độ (INR), ZAM sang Rupee Pakistan (PKR), ZAM sang Real Brazil (BRL), ZAM sang ...
Giá của Zamio ở Mỹ là $0.C$0.{4}53743912 USD. Ngoài ra, giá của Zamio là €0.{4}3336 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2905 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003521 INR ở Ấn Độ, ₨0.01095 PKR ở Pakistan, R$0.0002122 BRL ở Brazil, ...
Cặp Zamio phổ biến nhất là ZAM sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Zamio (ZAM) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.0001586.
Giá của Zamio ở Mỹ là $0.C$0.{4}53743912 USD. Ngoài ra, giá của Zamio là €0.{4}3336 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2905 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003521 INR ở Ấn Độ, ₨0.01095 PKR ở Pakistan, R$0.0002122 BRL ở Brazil, ...
Cặp Zamio phổ biến nhất là ZAM sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Zamio (ZAM) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.0001586.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































