Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93178.88 (+2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93178.88 (+2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93178.88 (+2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi YOU thành KRW
YOU/KRW: 1 YOU = 0.03839 KRW. Giá chuyển đổi 1 Youcoin (YOU) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.03839 KRW hôm nay.

YOU
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá YOU/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Youcoin (YOU) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 YOU hiện có giá trị là 0.03839 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 YOU hiện có giá 0.03839 KRW, nghĩa là mua 5 YOU sẽ mất 0.1919 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 26.05 YOU và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 130.25 YOU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi YOU sang KRW
Chuyển đổi KRW sang YOU
Youcoin
Won Hàn Quốc
1 YOU
0.03839 KRW
Đổi 1 YOU sang 0.03839 KRW
2 YOU
0.07677 KRW
Đổi 2 YOU sang 0.07677 KRW
5 YOU
0.1919 KRW
Đổi 5 YOU sang 0.1919 KRW
10 YOU
0.3839 KRW
Đổi 10 YOU sang 0.3839 KRW
20 YOU
0.7677 KRW
Đổi 20 YOU sang 0.7677 KRW
50 YOU
1.92 KRW
Đổi 50 YOU sang 1.92 KRW
100 YOU
3.84 KRW
Đổi 100 YOU sang 3.84 KRW
200 YOU
7.68 KRW
Đổi 200 YOU sang 7.68 KRW
500 YOU
19.19 KRW
Đổi 500 YOU sang 19.19 KRW
1000 YOU
38.39 KRW
Đổi 1000 YOU sang 38.39 KRW
5000 YOU
191.93 KRW
Đổi 5000 YOU sang 191.93 KRW
10000 YOU
383.87 KRW
Đổi 10000 YOU sang 383.87 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi YOU thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Youcoin tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 YOU sang KRW, lên đến 10000 YOU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Youcoin
1 KRW
26.05 YOU
Đổi 1 KRW sang 26.05 YOU
10 KRW
260.51 YOU
Đổi 10 KRW sang 260.51 YOU
50 KRW
1,302.53 YOU
Đổi 50 KRW sang 1,302.53 YOU
100 KRW
2,605.05 YOU
Đổi 100 KRW sang 2,605.05 YOU
200 KRW
5,210.1 YOU
Đổi 200 KRW sang 5,210.1 YOU
500 KRW
13,025.26 YOU
Đổi 500 KRW sang 13,025.26 YOU
1000 KRW
26,050.52 YOU
Đổi 1000 KRW sang 26,050.52 YOU
2000 KRW
52,101.04 YOU
Đổi 2000 KRW sang 52,101.04 YOU
5000 KRW
130,252.6 YOU
Đổi 5000 KRW sang 130,252.6 YOU
10000 KRW
260,505.21 YOU
Đổi 10000 KRW sang 260,505.21 YOU
50000 KRW
1,302,526.05 YOU
Đổi 50000 KRW sang 1,302,526.05 YOU
100000 KRW
2,605,052.09 YOU
Đổi 100000 KRW sang 2,605,052.09 YOU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành YOU toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Youcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang YOU, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ YOU/KRW
YOU/KRW: 1 YOU = 0.03839 KRW; 2026/01/05 03:03:25
Trong 1D vừa qua, Youcoin đã thay đổi +7.05% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Youcoin(YOU) đã thay đổi +7.05% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành YOU trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi YOU sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Youcoin/KRW
Giá Youcoin cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 0.03839 KRW trong khi giá Youcoin thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 0.03557 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Youcoin theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá YOU theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03839 KRW | 0.03839 KRW | 0.07328 KRW | 0.07328 KRW |
Thấp | 0.03586 KRW | 0.03557 KRW | 0.03431 KRW | 0.03431 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.05% | -4.37% | +10.29% | -9.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua YOU (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp YOU bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua YOU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Youcoin
Số liệu thị trường YOU sang KRW
YOU/KRW:
₩0.03839
Khối lượng YOU 24 giờ:
₩18,851.66
Vốn hóa thị trường YOU:
--
Nguồn cung lưu hành YOU:
0 YOU
Tỷ giá YOU sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Youcoin thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Youcoin là ₩0.03839 mỗi YOU, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- YOU. Khối lượng giao dịch của Youcoin đã thay đổi 0.00% (₩0 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của YOU là ₩18,851.66.
Thông tin thêm về Youcoin trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Youcoin phổ biến nhất là YOU sang KRW, trong đó mã của Youcoin là YOU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi YOU sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi YOU sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Youcoin phổ biến
YOU đến TWD
1 YOU thành NT$0.0008328 TWD
YOU đến CNY
1 YOU thành ¥0.0001852 CNY
YOU đến USD
1 YOU thành $0.{4}2652 USD
YOU đến AUD
1 YOU thành AU$0.{4}3969 AUD
YOU đến EUR
1 YOU thành €0.{4}2266 EUR
YOU đến CAD
1 YOU thành C$0.{4}3646 CAD
YOU đến KRW
1 YOU thành ₩0.03839 KRW
YOU đến JPY
1 YOU thành ¥0.004164 JPY
YOU đến GBP
1 YOU thành £0.{4}1973 GBP
YOU đến BRL
1 YOU thành R$0.0001437 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩134,645,223.05 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩3,103.39 KRW

SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01295 KRW

PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.01029 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,622,161.09 KRW

BONK đến KRW
1 BONK thành ₩0.01713 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩198,009.15 KRW

BROCCOLI đến KRW
1 BROCCOLI thành ₩47.09 KRW

WIF đến KRW
1 WIF thành ₩583.16 KRW

HBAR đến KRW
1 HBAR thành ₩185.33 KRW
Bảng chuyển đổi từ YOU sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Youcoin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 YOU thành Won Hàn Quốc đã thay đổi -4.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.05%, đạt mức cao nhất là 0.03839 KRW và mức thấp nhất là 0.03586 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 YOU là ₩0 KRW , thay đổi +10.29% so với giá hiện tại. Youcoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.71% so với năm trước.
+₩
0.03839KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:03 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 YOU | ₩0.01919 | ₩0.01793 | +7.05% |
1 YOU | ₩0.03839 | ₩0.03586 | +7.05% |
5 YOU | ₩0.1919 | ₩0.1793 | +7.05% |
10 YOU | ₩0.3839 | ₩0.3586 | +7.05% |
50 YOU | ₩1.92 | ₩1.79 | +7.05% |
100 YOU | ₩3.84 | ₩3.59 | +7.05% |
500 YOU | ₩19.19 | ₩17.93 | +7.05% |
1000 YOU | ₩38.39 | ₩35.86 | +7.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp YOU/KRW
1 Youcoin bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Youcoin (YOU) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.03839.
Tôi có thể mua bao nhiêu YOU với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 26.05 YOU đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển YOU sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi YOU sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng YOU bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 130.25 YOU, trong khi 5 YOU sẽ có giá khoảng 0.1919KRW.
Giá cao nhất của YOU/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 YOU tính theo KRW là ₩3.84. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 YOU/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Youcoin tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Youcoin (YOU) đã giảm 4.37%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Youcoin (YOU) đã tăng 10.29% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ YOU thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Youcoin và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của YOU/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với YOU hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá YOU/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá YOU/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có th ể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá YOU/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Youcoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Youcoin: YOU sang Đô la Mỹ (USD), YOU sang Euro (EUR), YOU sang Bảng Anh (GBP), YOU sang Đô la Canada (CAD), YOU sang Rupee Ấn Độ (INR), YOU sang Rupee Pakistan (PKR), YOU sang Real Brazil (BRL), YOU sang ...
Giá của Youcoin ở Mỹ là $0.C$0.{4}36462652 USD. Ngoài ra, giá của Youcoin là €0.{4}2266 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1973 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002387 INR ở Ấn Độ, ₨0.007435 PKR ở Pakistan, R$0.0001437 BRL ở Brazil, ...
Cặp Youcoin phổ biến nhất là YOU sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 Youcoin (YOU) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.03839.
Giá của Youcoin ở Mỹ là $0.C$0.{4}36462652 USD. Ngoài ra, giá của Youcoin là €0.{4}2266 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1973 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002387 INR ở Ấn Độ, ₨0.007435 PKR ở Pakistan, R$0.0001437 BRL ở Brazil, ...
Cặp Youcoin phổ biến nhất là YOU sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 Youcoin (YOU) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.03839.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































